(Top Banner Ad)
traditional retail
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

traditional retail

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈriːteɪl/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈriːteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán lẻ truyền thống cửa hàng bán lẻ truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional retail refers to the conventional way of selling goods and services to customers through physical stores.

Vietnamese Meaning

Bán lẻ truyền thống đề cập đến phương thức bán hàng hóa và dịch vụ thông thường cho khách hàng thông qua các cửa hàng vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional retail stores are facing increasing competition from online retailers."

    "Các cửa hàng bán lẻ truyền thống đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các nhà bán lẻ trực tuyến."

  • "The rise of e-commerce has significantly impacted traditional retail."

    "Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã tác động đáng kể đến bán lẻ truyền thống."

  • "Many consumers still prefer the experience of shopping at traditional retail outlets."

    "Nhiều người tiêu dùng vẫn thích trải nghiệm mua sắm tại các cửa hàng bán lẻ truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun traditionalist Người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun/Verb retail Sự bán lẻ / Bán lẻ
Noun retailer Người bán lẻ, nhà bán lẻ
Noun retailing Hoạt động bán lẻ, ngành bán lẻ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
Old French
retaillier
English
retail

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'tradere', có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'trao lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'tradicion' và cuối cùng là tiếng Anh 'tradition', chỉ những phong tục, niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ. 'Traditional' là tính từ của 'tradition'.

Nguồn gốc của 'Retail'

Từ 'retail' (bán lẻ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'cắt lại'. Thuật ngữ này ám chỉ hành động chia hàng hóa lớn thành các phần nhỏ hơn để bán cho từng khách hàng, trái ngược với việc bán buôn.

Sự hình thành của 'Traditional Retail'

Cụm từ 'traditional retail' không có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ rệt hơn khi có sự trỗi dậy của thương mại điện tử (e-commerce). Nó được dùng để phân biệt các cửa hàng bán lẻ truyền thống có mặt bằng vật lý (brick-and-mortar stores) với các hình thức bán hàng trực tuyến mới mẻ.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng để đối lập với bán lẻ trực tuyến (online retail) hoặc các hình thức bán lẻ hiện đại khác. Nó nhấn mạnh vào trải nghiệm mua sắm trực tiếp, sự tương tác giữa người mua và người bán, và việc sử dụng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng tại điểm bán hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional retail
  • physical physical traditional retail
    (bán lẻ truyền thống trực tiếp (tại cửa hàng vật lý))
  • brick-and-mortar brick-and-mortar traditional retail
    (bán lẻ truyền thống tại cửa hàng có mặt bằng cố định)
  • small small traditional retail businesses
    (các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống nhỏ)
Verb + traditional retail
  • boost boost traditional retail
    (thúc đẩy ngành bán lẻ truyền thống)
  • transform transform traditional retail
    (chuyển đổi ngành bán lẻ truyền thống)
  • compete with compete with traditional retail
    (cạnh tranh với bán lẻ truyền thống)
Traditional retail + Noun
  • stores traditional retail stores
    (các cửa hàng bán lẻ truyền thống)
  • sector traditional retail sector
    (ngành bán lẻ truyền thống)
  • channels traditional retail channels
    (các kênh bán lẻ truyền thống)

Idioms

  • The death of traditional retail

    Cái chết của ngành bán lẻ truyền thống (ám chỉ sự suy tàn do cạnh tranh từ thương mại điện tử)

    "Many articles discussed the death of traditional retail as online shopping grew."

    (Nhiều bài báo đã bàn luận về sự suy tàn của ngành bán lẻ truyền thống khi mua sắm trực tuyến phát triển.)

  • Traditional retail vs. e-commerce

    Bán lẻ truyền thống đối đầu với thương mại điện tử (sự so sánh hoặc cạnh tranh giữa hai mô hình)

    "The debate of traditional retail vs. e-commerce continues to shape market strategies."

    (Cuộc tranh luận về bán lẻ truyền thống và thương mại điện tử vẫn tiếp tục định hình các chiến lược thị trường.)

  • Revitalizing traditional retail

    Hồi sinh ngành bán lẻ truyền thống (các nỗ lực để làm cho các cửa hàng vật lý trở nên hấp dẫn và cạnh tranh hơn)

    "Cities are investing in projects aimed at revitalizing traditional retail districts."

    (Các thành phố đang đầu tư vào các dự án nhằm hồi sinh các khu bán lẻ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional retail

Cụm danh từ
Lật mặt

Bán lẻ truyền thống đề cập đến phương thức bán hàng hóa và dịch vụ thông thường cho khách hàng thông qua các cửa hàng vật lý.

"Traditional retail stores are facing increasing competition from online retailers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish traditional retail would adapt to online shopping trends more quickly.
Tôi ước bán lẻ truyền thống sẽ thích nghi với xu hướng mua sắm trực tuyến nhanh hơn.
Phủ định
If only traditional retail hadn't been so slow to embrace technology, they wouldn't be facing so many challenges now.
Giá như bán lẻ truyền thống không chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ, họ đã không phải đối mặt với nhiều thách thức như bây giờ.
Nghi vấn
If only more traditional retailers could understand the needs of modern consumers, would they be more successful?
Giá như nhiều nhà bán lẻ truyền thống có thể hiểu được nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại, liệu họ có thành công hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional retail".

Sự Chuyển Đổi trong Kỷ Nguyên Số

Với sự bùng nổ của Internet và thương mại điện tử, bán lẻ truyền thống đang phải đối mặt với những thách thức lớn. Nhiều cửa hàng vật lý đã phải đóng cửa, nhưng nhiều cửa hàng khác lại tìm cách đổi mới, kết hợp công nghệ (như 'click-and-collect', trải nghiệm thực tế ảo tại cửa hàng) để tồn tại và phát triển, mang đến trải nghiệm mua sắm độc đáo mà mua sắm trực tuyến không thể có.

Vai Trò Cộng Đồng và Trải Nghiệm Mua Sắm

Bán lẻ truyền thống không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là một phần quan trọng của đời sống cộng đồng. Các cửa hàng địa phương, chợ truyền thống tạo ra không gian gặp gỡ, giao lưu xã hội. Trải nghiệm được chạm vào sản phẩm, thử đồ, nhận lời khuyên trực tiếp từ nhân viên bán hàng và không khí mua sắm cũng là những giá trị mà bán lẻ truyền thống mang lại.