(Top Banner Ad)
experimental program
B2
tính từ B2 Giáo dục/Nghiên cứu

experimental program

UK: /ɪkˌsperɪˈmentl/ • US: /ɪkˌsperɪˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình thử nghiệm chương trình thí điểm dự án thử nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or involving experiment.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc liên quan đến thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is using an experimental drug to treat the disease."

    "Bệnh viện đang sử dụng một loại thuốc thử nghiệm để điều trị căn bệnh này."

  • "The college is running an experimental program in sustainable agriculture."

    "Trường cao đẳng đang thực hiện một chương trình thử nghiệm về nông nghiệp bền vững."

  • "We are participating in an experimental program to reduce energy consumption."

    "Chúng tôi đang tham gia một chương trình thử nghiệm để giảm mức tiêu thụ năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Verb experiment Thử nghiệm, tiến hành thí nghiệm
Noun program Chương trình (kế hoạch, phần mềm)
Verb program Lập trình, lên chương trình
Adjective programmable Có thể lập trình được

Synonyms

Antonyms

established program (chương trình đã được thiết lập)proven program (chương trình đã được chứng minh)

Related Words

research program (chương trình nghiên cứu)education program (chương trình giáo dục)

Subject Area

Giáo dục/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
Old French
expérimental
English
experimental
Greek
prographein
Greek
programma
Late Latin
programma
English
program

Nguồn gốc 'experimental'

Từ 'experimental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experiri' nghĩa là 'thử, kiểm tra'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc khám phá cái mới, chưa biết thông qua thử nghiệm và quan sát, giống như các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để tìm ra sự thật.

Nguồn gốc 'program'

Từ 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'programma', ban đầu chỉ một 'thông báo công khai' hay 'văn bản được viết ra trước'. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành một kế hoạch, một chuỗi các bước được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể, như một lịch trình hay phần mềm máy tính.

Usage Note

Tính từ 'experimental' thường được dùng để mô tả các quy trình, phương pháp, hoặc chương trình đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa được chứng minh hoàn toàn về hiệu quả hoặc độ an toàn. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ, sáng tạo và tiềm ẩn rủi ro.
Danh từ 'program' (trong ngữ cảnh này) chỉ một kế hoạch, dự án hoặc khóa học được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó nhấn mạnh tính có cấu trúc và mục đích rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + experimental program
  • new a new experimental program
    (một chương trình thử nghiệm mới)
  • pilot a pilot experimental program
    (một chương trình thử nghiệm thí điểm)
  • innovative an innovative experimental program
    (một chương trình thử nghiệm sáng tạo)
Động từ + experimental program
  • launch to launch an experimental program
    (khởi động một chương trình thử nghiệm)
  • implement to implement an experimental program
    (triển khai một chương trình thử nghiệm)
  • evaluate to evaluate an experimental program
    (đánh giá một chương trình thử nghiệm)
experimental program + Giới từ / Động từ
  • participate in to participate in an experimental program
    (tham gia vào một chương trình thử nghiệm)
  • funding for funding for an experimental program
    (nguồn tài trợ cho một chương trình thử nghiệm)

Idioms

  • undergo an experimental program

    trải qua một chương trình thử nghiệm

    "Patients undergoing an experimental program showed promising results."

    (Các bệnh nhân trải qua một chương trình thử nghiệm đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.)

  • to be part of an experimental program

    là một phần của chương trình thử nghiệm

    "The new curriculum will be part of an experimental program for selected schools."

    (Chương trình giảng dạy mới sẽ là một phần của chương trình thử nghiệm dành cho các trường được chọn.)

  • roll out an experimental program

    triển khai (một chương trình thử nghiệm)

    "The company plans to roll out an experimental program to test the new technology."

    (Công ty dự kiến triển khai một chương trình thử nghiệm để kiểm tra công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental program

tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc liên quan đến thử nghiệm.

"The hospital is using an experimental drug to treat the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental program".

Tinh thần đổi mới và tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, các chương trình thử nghiệm ('experimental programs') là nền tảng của sự đổi mới và tiến bộ. Chúng thể hiện tinh thần sẵn sàng chấp nhận rủi ro, kiểm tra các ý tưởng mới và học hỏi từ kết quả, dù thành công hay thất bại. Điều này thúc đẩy sự phát triển trong khoa học, công nghệ, giáo dục và chính sách công.

Học hỏi qua thử nghiệm và sai sót

Khái niệm 'experimental program' cũng gắn liền với phương pháp khoa học, nơi việc đặt câu hỏi, đưa ra giả thuyết và tiến hành thử nghiệm là cần thiết để hiểu thế giới. Trong nhiều lĩnh vực, việc bắt đầu với một chương trình thử nghiệm nhỏ cho phép đánh giá hiệu quả và điều chỉnh trước khi áp dụng rộng rãi, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả.