trial program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A program implemented for a limited time period to test its effectiveness or suitability before a full-scale implementation.
Vietnamese Meaning
Một chương trình được triển khai trong một khoảng thời gian giới hạn để kiểm tra tính hiệu quả hoặc sự phù hợp của nó trước khi triển khai trên quy mô đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is running a trial program of the new software to gather user feedback."
"Công ty đang chạy một chương trình thử nghiệm phần mềm mới để thu thập phản hồi của người dùng."
-
"The school launched a trial program to improve students' reading skills."
"Trường học đã khởi động một chương trình thử nghiệm để cải thiện kỹ năng đọc của học sinh."
-
"We are offering a trial program of our fitness classes for new members."
"Chúng tôi đang cung cấp một chương trình dùng thử các lớp học thể dục của chúng tôi cho các thành viên mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình thử nghiệm trong các lĩnh vực như phần mềm, dược phẩm, giáo dục, hoặc các chính sách mới. Nó nhấn mạnh việc đánh giá chương trình trước khi cam kết lâu dài.
Prepositions
‘Trial program of [something]’ cho thấy chương trình thử nghiệm về một cái gì đó cụ thể. ‘Trial program for [purpose]’ cho thấy mục đích của chương trình thử nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
free trial program (chương trình dùng thử miễn phí)
-
full trial program (chương trình dùng thử đầy đủ tính năng)
-
limited trial program (chương trình dùng thử giới hạn tính năng)
-
download a trial program (tải xuống một chương trình dùng thử)
-
install a trial program (cài đặt một chương trình dùng thử)
-
use a trial program (sử dụng một chương trình dùng thử)
Idioms
-
Give it a trial run (with the trial program)
Thử nghiệm nó (với chương trình dùng thử)
"I'm going to give the trial program a trial run before buying the full version."
(Tôi sẽ thử nghiệm chương trình dùng thử trước khi mua phiên bản đầy đủ.)
-
Put the trial program through its paces
Kiểm tra kỹ lưỡng chương trình dùng thử
"We need to put the trial program through its paces to make sure it meets our needs."
(Chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng chương trình dùng thử để đảm bảo nó đáp ứng nhu cầu của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trial program
nounMột chương trình được triển khai trong một khoảng thời gian giới hạn để kiểm tra tính hiệu quả hoặc sự phù hợp của nó trước khi triển khai trên quy mô đầy đủ.
"The company is running a trial program of the new software to gather user feedback."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial program".
