(Top Banner Ad)
trial program
B1
noun B1 Tổng quát, thường dùng trong Công nghệ, Kinh doanh, Giáo dục

trial program

UK: /ˈtraɪəl ˌprəʊɡræm/ • US: /ˈtraɪəl ˌproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình thử nghiệm chương trình thí điểm giai đoạn thử nghiệm của chương trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program implemented for a limited time period to test its effectiveness or suitability before a full-scale implementation.

Vietnamese Meaning

Một chương trình được triển khai trong một khoảng thời gian giới hạn để kiểm tra tính hiệu quả hoặc sự phù hợp của nó trước khi triển khai trên quy mô đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is running a trial program of the new software to gather user feedback."

    "Công ty đang chạy một chương trình thử nghiệm phần mềm mới để thu thập phản hồi của người dùng."

  • "The school launched a trial program to improve students' reading skills."

    "Trường học đã khởi động một chương trình thử nghiệm để cải thiện kỹ năng đọc của học sinh."

  • "We are offering a trial program of our fitness classes for new members."

    "Chúng tôi đang cung cấp một chương trình dùng thử các lớp học thể dục của chúng tôi cho các thành viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa (xét xử)
Verb try thử, cố gắng
Noun program chương trình
Verb program lập trình

Synonyms

pilot program (chương trình thí điểm)test program (chương trình thử nghiệm)

Antonyms

full-scale program (chương trình quy mô đầy đủ)permanent program (chương trình vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong Công nghệ, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
triallen
Old French
trial
Latin
programma
Greek
programma

Nguồn gốc của 'trial'

Từ 'trial' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trial', có nghĩa là 'sự thử thách' hoặc 'sự kiểm tra'. Nó ám chỉ một quá trình để chứng minh hoặc kiểm tra điều gì đó.

Nguồn gốc của 'program'

Từ 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là 'thông báo công khai', hoặc 'lệnh công khai'. Sau đó nó mang nghĩa là 'một kế hoạch hành động'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình thử nghiệm trong các lĩnh vực như phần mềm, dược phẩm, giáo dục, hoặc các chính sách mới. Nó nhấn mạnh việc đánh giá chương trình trước khi cam kết lâu dài.

Prepositions

of for

‘Trial program of [something]’ cho thấy chương trình thử nghiệm về một cái gì đó cụ thể. ‘Trial program for [purpose]’ cho thấy mục đích của chương trình thử nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial program
  • free trial program
    (chương trình dùng thử miễn phí)
  • full trial program
    (chương trình dùng thử đầy đủ tính năng)
  • limited trial program
    (chương trình dùng thử giới hạn tính năng)
Verb + trial program
  • download a trial program
    (tải xuống một chương trình dùng thử)
  • install a trial program
    (cài đặt một chương trình dùng thử)
  • use a trial program
    (sử dụng một chương trình dùng thử)

Idioms

  • Give it a trial run (with the trial program)

    Thử nghiệm nó (với chương trình dùng thử)

    "I'm going to give the trial program a trial run before buying the full version."

    (Tôi sẽ thử nghiệm chương trình dùng thử trước khi mua phiên bản đầy đủ.)

  • Put the trial program through its paces

    Kiểm tra kỹ lưỡng chương trình dùng thử

    "We need to put the trial program through its paces to make sure it meets our needs."

    (Chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng chương trình dùng thử để đảm bảo nó đáp ứng nhu cầu của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial program

noun
Lật mặt

Một chương trình được triển khai trong một khoảng thời gian giới hạn để kiểm tra tính hiệu quả hoặc sự phù hợp của nó trước khi triển khai trên quy mô đầy đủ.

"The company is running a trial program of the new software to gather user feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial program".

Dùng thử trước khi mua

Ở phương Tây, việc cung cấp các chương trình dùng thử (trial program) rất phổ biến. Điều này cho phép người dùng trải nghiệm sản phẩm trước khi quyết định mua, giúp họ đưa ra lựa chọn thông minh hơn và giảm thiểu rủi ro mua phải sản phẩm không phù hợp.