(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ expiration
B2

expiration

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự hết hạn sự mãn hạn ngày hết hạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Expiration'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự hết hạn; sự mãn hạn; thời điểm mà một cái gì đó không còn hiệu lực.

Definition (English Meaning)

The end of the period for which something is valid; the date after which something is no longer valid.

Ví dụ Thực tế với 'Expiration'

  • "The expiration date on this milk is tomorrow."

    "Ngày hết hạn của hộp sữa này là ngày mai."

  • "Please check the expiration date before consuming the product."

    "Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn trước khi sử dụng sản phẩm."

  • "The contract is nearing its expiration."

    "Hợp đồng đang gần đến ngày hết hạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Expiration'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: expiration
  • Verb: expire
  • Adjective: expired
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

beginning(sự bắt đầu)
renewal(sự gia hạn)

Từ liên quan (Related Words)

validity(tính hợp lệ)
deadline(hạn chót)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh pháp luật thực phẩm v.v.)

Ghi chú Cách dùng 'Expiration'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'expiration' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một khoảng thời gian được ấn định cho một thứ gì đó có hiệu lực hoặc có giá trị. Nó thường đề cập đến ngày hết hạn của một sản phẩm, giấy phép, hợp đồng, hoặc bất kỳ thứ gì có một thời hạn cụ thể. Sự khác biệt tinh tế so với các từ như 'end' hoặc 'termination' là 'expiration' nhấn mạnh vào việc thời gian đã định trước đã kết thúc một cách tự nhiên, hơn là bị kết thúc sớm hoặc do một sự kiện khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of date

Khi dùng 'of', ta thường nói về 'expiration of something' (sự hết hạn của cái gì đó). Ví dụ: 'expiration of a contract'. Khi dùng với 'date', nó thường đi trước 'date', như trong 'expiration date' (ngày hết hạn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Expiration'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the expiration of my driver's license is essential.
Tránh để bằng lái xe của tôi hết hạn là rất quan trọng.
Phủ định
He doesn't mind the expiration of his gym membership.
Anh ấy không bận tâm về việc hết hạn thẻ thành viên phòng gym của mình.
Nghi vấn
Is considering the expiration date important when buying medicine?
Việc xem xét ngày hết hạn có quan trọng khi mua thuốc không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expiration date on the milk is clearly printed.
Ngày hết hạn trên hộp sữa được in rõ ràng.
Phủ định
Not until the expiration date had passed did we realize the yogurt was spoiled.
Mãi cho đến khi ngày hết hạn trôi qua chúng tôi mới nhận ra sữa chua đã bị hỏng.

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The milk expires quickly in the summer.
Sữa hết hạn nhanh chóng vào mùa hè.
Phủ định
He does not check the expiration date before buying food.
Anh ấy không kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua thức ăn.
Nghi vấn
Does the contract expire next month?
Hợp đồng có hết hạn vào tháng tới không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My membership used to expire at the end of each year.
Hội viên của tôi từng hết hạn vào cuối mỗi năm.
Phủ định
The coupons didn't use to expire so quickly.
Những phiếu giảm giá đã từng không hết hạn nhanh như vậy.
Nghi vấn
Did the milk use to expire before the 'best by' date?
Sữa đã từng hết hạn trước ngày 'dùng tốt nhất' phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)