(Top Banner Ad)
expiration
B2
noun B2 Chung (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, pháp luật, thực phẩm, v.v.)

expiration

UK: /ˌekspɪˈreɪʃən/ • US: /ˌekspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hết hạn sự mãn hạn ngày hết hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The end of the period for which something is valid; the date after which something is no longer valid.

Vietnamese Meaning

Sự hết hạn; sự mãn hạn; thời điểm mà một cái gì đó không còn hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expiration date on this milk is tomorrow."

    "Ngày hết hạn của hộp sữa này là ngày mai."

  • "Please check the expiration date before consuming the product."

    "Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn trước khi sử dụng sản phẩm."

  • "The contract is nearing its expiration."

    "Hợp đồng đang gần đến ngày hết hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expire Hết hạn, đáo hạn (hợp đồng, giấy phép); qua đời (mang nghĩa trang trọng)
Adjective expired Đã hết hạn, đã đáo hạn (thường dùng cho sản phẩm, thời gian)
Adjective expiring Sắp hết hạn, đang đáo hạn
Adjective expiratory Liên quan đến việc thở ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, pháp luật, thực phẩm, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspirare
Latin
exspiratio
Old French
expiration
Middle English
expiracion
English
expiration

Nguồn gốc hơi thở và sự kết thúc

Từ 'expiration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exspirare', có nghĩa là 'thở ra' hoặc 'trút hơi thở cuối cùng'. Sau đó, danh từ 'exspiratio' được dùng để chỉ hành động thở ra hoặc sự kết thúc, ngừng lại. Giống như hơi thở ra đánh dấu sự kết thúc của một chu kỳ hô hấp, 'expiration' trong tiếng Anh hiện đại dùng để chỉ sự kết thúc của một thời kỳ, hợp đồng, hoặc thời hạn sử dụng. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn tất hoặc đáo hạn.

Usage Note

Từ 'expiration' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một khoảng thời gian được ấn định cho một thứ gì đó có hiệu lực hoặc có giá trị. Nó thường đề cập đến ngày hết hạn của một sản phẩm, giấy phép, hợp đồng, hoặc bất kỳ thứ gì có một thời hạn cụ thể. Sự khác biệt tinh tế so với các từ như 'end' hoặc 'termination' là 'expiration' nhấn mạnh vào việc thời gian đã định trước đã kết thúc một cách tự nhiên, hơn là bị kết thúc sớm hoặc do một sự kiện khác.

Prepositions

of date

Khi dùng 'of', ta thường nói về 'expiration of something' (sự hết hạn của cái gì đó). Ví dụ: 'expiration of a contract'. Khi dùng với 'date', nó thường đi trước 'date', như trong 'expiration date' (ngày hết hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expiration
  • due due expiration
    (đáo hạn)
  • imminent imminent expiration
    (sự hết hạn sắp xảy ra)
  • product product expiration
    (hạn sử dụng của sản phẩm)
  • license license expiration
    (thời hạn giấy phép)
Verb + expiration
  • reach reach expiration
    (đạt đến ngày hết hạn)
  • await await expiration
    (chờ đến ngày hết hạn)
  • prevent prevent expiration
    (ngăn chặn sự hết hạn (ví dụ: bằng cách gia hạn))
Noun + expiration
  • date of date of expiration
    (ngày hết hạn)
  • point of point of expiration
    (thời điểm hết hạn)

Idioms

  • upon expiration

    khi hết hạn, ngay khi hết hạn

    "Upon expiration of the contract, the terms will be reviewed."

    (Khi hợp đồng hết hạn, các điều khoản sẽ được xem xét.)

  • at the expiration of (something)

    vào thời điểm hết hạn của (cái gì đó)

    "At the expiration of the warranty period, repairs will be charged."

    (Vào thời điểm hết hạn bảo hành, việc sửa chữa sẽ bị tính phí.)

  • prior to expiration

    trước khi hết hạn

    "Please renew your membership prior to expiration."

    (Vui lòng gia hạn tư cách thành viên của bạn trước khi hết hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expiration

noun
Lật mặt

Sự hết hạn; sự mãn hạn; thời điểm mà một cái gì đó không còn hiệu lực.

"The expiration date on this milk is tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the expiration of my driver's license is essential.
Tránh để bằng lái xe của tôi hết hạn là rất quan trọng.
Phủ định
He doesn't mind the expiration of his gym membership.
Anh ấy không bận tâm về việc hết hạn thẻ thành viên phòng gym của mình.
Nghi vấn
Is considering the expiration date important when buying medicine?
Việc xem xét ngày hết hạn có quan trọng khi mua thuốc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expiration date on the milk is clearly printed.
Ngày hết hạn trên hộp sữa được in rõ ràng.
Phủ định
Not until the expiration date had passed did we realize the yogurt was spoiled.
Mãi cho đến khi ngày hết hạn trôi qua chúng tôi mới nhận ra sữa chua đã bị hỏng.
Nghi vấn

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The milk is going to expire tomorrow.
Sữa sẽ hết hạn vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to let my driver's license expire.
Tôi sẽ không để bằng lái xe của mình hết hạn.
Nghi vấn
Are you going to check the expiration date before buying this?
Bạn có định kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua cái này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The milk expires quickly in the summer.
Sữa hết hạn nhanh chóng vào mùa hè.
Phủ định
He does not check the expiration date before buying food.
Anh ấy không kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua thức ăn.
Nghi vấn
Does the contract expire next month?
Hợp đồng có hết hạn vào tháng tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My membership used to expire at the end of each year.
Hội viên của tôi từng hết hạn vào cuối mỗi năm.
Phủ định
The coupons didn't use to expire so quickly.
Những phiếu giảm giá đã từng không hết hạn nhanh như vậy.
Nghi vấn
Did the milk use to expire before the 'best by' date?
Sữa đã từng hết hạn trước ngày 'dùng tốt nhất' phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expiration".

Hạn sử dụng trên sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'expiration date' (ngày hết hạn) là một thông tin cực kỳ quan trọng trên bao bì thực phẩm, thuốc men, mỹ phẩm và nhiều sản phẩm tiêu dùng khác. Nó không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng mà còn là một khía cạnh pháp lý quan trọng đối với nhà sản xuất và nhà bán lẻ. Việc kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua hoặc tiêu thụ là một thói quen phổ biến và được khuyến khích mạnh mẽ.

Sự hết hạn của hợp đồng và giấy phép

Khái niệm 'expiration' cũng rất phổ biến và quan trọng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh. Các hợp đồng, giấy phép, bảo hiểm, hoặc các thỏa thuận khác thường có một thời hạn hiệu lực nhất định. Khi một hợp đồng hoặc giấy phép 'expires' (hết hạn), nó không còn giá trị pháp lý, và các bên cần phải đàm phán lại, gia hạn hoặc ký kết một thỏa thuận mới để tiếp tục mối quan hệ hoặc hoạt động. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý thời hạn trong các giao dịch kinh tế và pháp lý.