valid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a sound basis in logic or fact; reasonable or cogent.
Vietnamese Meaning
Có cơ sở vững chắc trong logic hoặc thực tế; hợp lý hoặc có sức thuyết phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her passport is valid for another six months."
"Hộ chiếu của cô ấy còn hiệu lực trong sáu tháng nữa."
-
"That's not a valid reason to be late."
"Đó không phải là một lý do chính đáng để đến muộn."
-
"The judge ruled that the evidence was not valid."
"Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng không hợp lệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'valid' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó có căn cứ, được chấp nhận vì nó dựa trên các nguyên tắc, luật lệ hoặc sự thật đã được chứng minh. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ về mặt logic, pháp lý hoặc thực nghiệm. So sánh với 'legitimate' (hợp pháp, chính đáng), 'valid' nhấn mạnh tính đúng đắn và có căn cứ, trong khi 'legitimate' nhấn mạnh sự tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.
Prepositions
'valid for' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một thứ gì đó có hiệu lực hoặc được chấp nhận. Ví dụ: 'This ticket is valid for one year.' ('valid in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà một điều gì đó có giá trị hoặc đúng. Ví dụ: 'This argument is valid in this context.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly valid (hoàn toàn hợp lệ)
-
legally legally valid (hợp lệ về mặt pháp lý)
-
theoretically theoretically valid (hợp lệ về mặt lý thuyết)
-
remain remain valid (vẫn còn hiệu lực)
-
become become valid (trở nên hợp lệ)
-
consider consider valid (xem xét là hợp lệ)
Idioms
-
a valid point
một ý kiến xác đáng, một điểm hợp lý
"He made a valid point about the budget."
(Anh ấy đã đưa ra một điểm rất hợp lý về ngân sách.)
-
valid excuse
lý do chính đáng
"She had a valid excuse for being late."
(Cô ấy có một lý do chính đáng cho việc đến muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valid
Tính từCó cơ sở vững chắc trong logic hoặc thực tế; hợp lý hoặc có sức thuyết phục.
"Her passport is valid for another six months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid".
