(Top Banner Ad)
expiry date
B1
danh từ B1 Thương mại, Sản xuất, Luật

expiry date

UK: /ɪkˈspaɪəri deɪt/ • US: /ɪkˈspaɪəri deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hết hạn hạn sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date after which something is no longer valid or usable.

Vietnamese Meaning

Ngày hết hạn, ngày mà sau đó một vật gì đó không còn giá trị hoặc sử dụng được nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expiry date on this milk is tomorrow."

    "Ngày hết hạn của hộp sữa này là ngày mai."

  • "Check the expiry date before consuming the product."

    "Hãy kiểm tra ngày hết hạn trước khi dùng sản phẩm."

  • "My passport's expiry date is approaching."

    "Ngày hết hạn hộ chiếu của tôi đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expire
Noun expiration
Adjective expired
Noun date
Verb date
Noun dateline

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expirare (to breathe out, end)
Old French
expirer
Middle English
expiren
Modern English
expire (verb)
Modern English
expiry (noun, derived from 'expire')
Latin
datum (given; a specific point in time)
Old French
date (noun)
Middle English
date (noun)
Modern English (Compound)
expiry date

Nguồn gốc của "expiry date"

"Expiry date" là một cụm từ ghép hiện đại. "Expiry" bắt nguồn từ động từ "expire" trong tiếng Anh, có nghĩa là "hết hạn" hoặc "kết thúc". Từ "expire" lại có gốc từ tiếng Latin "expirare", mang ý nghĩa ban đầu là "thở ra" hoặc "trút hơi thở cuối cùng", tức là kết thúc sự sống. Còn "date" có gốc từ tiếng Latin "datum", có nghĩa là "đã cho", ám chỉ một thời điểm cụ thể được định sẵn. Khi ghép lại, "expiry date" mang nghĩa đen là "ngày kết thúc đã định", dùng để chỉ thời hạn cuối cùng mà một sản phẩm còn an toàn hoặc có chất lượng tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ 'expiry date' thường được dùng cho các sản phẩm tiêu dùng (thực phẩm, thuốc men), giấy tờ (hộ chiếu, bằng lái xe), thẻ thành viên, vé, hoặc các ưu đãi giảm giá. Nó chỉ ra thời điểm cuối cùng mà sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được sử dụng hoặc có hiệu lực. Khác với 'best before date' (thường dùng cho thực phẩm), 'expiry date' nhấn mạnh rằng sản phẩm không an toàn hoặc không hiệu quả sau ngày này.

Prepositions

on before after

'on' (ngày hết hạn là ngày nào đó): The expiry date is on July 20th.
'before' (trước ngày hết hạn): Use the product before the expiry date.
'after' (sau ngày hết hạn): Do not use the medicine after its expiry date.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expiry date
  • latest the latest expiry date
    (ngày hết hạn mới nhất)
  • fixed a fixed expiry date
    (ngày hết hạn cố định)
  • long a long expiry date
    (ngày hết hạn dài)
  • printed the printed expiry date
    (ngày hết hạn được in)
  • clear a clear expiry date
    (ngày hết hạn rõ ràng)
Verb + expiry date
  • check check the expiry date
    (kiểm tra ngày hết hạn)
  • extend extend the expiry date
    (gia hạn ngày hết hạn)
  • approach the expiry date is approaching
    (ngày hết hạn đang đến gần)
  • pass the expiry date has passed
    (ngày hết hạn đã trôi qua)
  • have have an expiry date
    (có ngày hết hạn)
Prepositional phrases with expiry date
  • after after the expiry date
    (sau ngày hết hạn)
  • before before its expiry date
    (trước ngày hết hạn của nó)
  • beyond beyond the expiry date
    (quá ngày hết hạn)

Idioms

  • past its expiry date

    quá hạn sử dụng (nghĩa đen); lỗi thời, không còn phù hợp, hết thời (nghĩa bóng)

    "I think this milk is past its expiry date. Figuratively, his ideas are past their expiry date."

    (Tôi nghĩ hộp sữa này đã quá hạn sử dụng rồi. Theo nghĩa bóng, những ý tưởng của anh ấy đã lỗi thời rồi.)

  • beyond its expiry date

    hết hạn, không còn giá trị (nghĩa đen); đã lỗi thời, không còn hữu ích (nghĩa bóng)

    "This software is beyond its expiry date, we need an update. Their relationship felt like it was beyond its expiry date."

    (Phần mềm này đã quá hạn sử dụng, chúng ta cần bản cập nhật. Mối quan hệ của họ dường như đã hết thời.)

  • come with an expiry date

    có hạn sử dụng, có thời hạn (nghĩa đen); có giới hạn thời gian tồn tại, không vĩnh cửu (nghĩa bóng)

    "All food products come with an expiry date. Unfortunately, most good things in life come with an expiry date."

    (Tất cả các sản phẩm thực phẩm đều có hạn sử dụng. Thật không may, hầu hết những điều tốt đẹp trong cuộc sống đều có thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expiry date

danh từ
Lật mặt

Ngày hết hạn, ngày mà sau đó một vật gì đó không còn giá trị hoặc sử dụng được nữa.

"The expiry date on this milk is tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we get to the store next week, the expiry date on those milk cartons will have been approaching for a week.
Đến lúc chúng ta đến cửa hàng vào tuần tới, ngày hết hạn trên những hộp sữa đó sẽ gần đến một tuần.
Phủ định
The store won't have been ignoring the expiry date issues for much longer before they face serious consequences.
Cửa hàng sẽ không thể bỏ qua các vấn đề về ngày hết hạn lâu hơn nữa trước khi họ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the food inspector have been checking expiry dates regularly before the big inspection next month?
Liệu thanh tra thực phẩm có kiểm tra ngày hết hạn thường xuyên trước cuộc kiểm tra lớn vào tháng tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expiry date of the milk was yesterday.
Ngày hết hạn của sữa là hôm qua.
Phủ định
The shop assistant didn't check the expiry date before selling me the yogurt.
Nhân viên cửa hàng đã không kiểm tra ngày hết hạn trước khi bán sữa chua cho tôi.
Nghi vấn
Did you know the expiry date of the medicine was last week?
Bạn có biết ngày hết hạn của thuốc là tuần trước không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had checked the expiry date before eating this yogurt.
Tôi ước tôi đã kiểm tra ngày hết hạn trước khi ăn sữa chua này.
Phủ định
If only the expiry date hadn't already passed when I bought this medicine.
Giá mà ngày hết hạn chưa qua khi tôi mua thuốc này.
Nghi vấn
If only the store would clearly display the expiry date; would it be too much to ask?
Giá mà cửa hàng hiển thị rõ ràng ngày hết hạn; liệu có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expiry date".

An toàn thực phẩm và sự lãng phí

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra "expiry date" trên thực phẩm và thuốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn sức khỏe. Tuy nhiên, cũng có sự khác biệt giữa "Use by" (sử dụng trước ngày này - liên quan đến an toàn) và "Best before" (tốt nhất trước ngày này - liên quan đến chất lượng). Nhiều người vứt bỏ thực phẩm ngay sau ngày "Best before", dẫn đến lãng phí đáng kể, trong khi thực tế chúng vẫn có thể ăn được nếu được bảo quản đúng cách.

Thời hạn cho mọi thứ

Khái niệm "expiry date" không chỉ giới hạn trong thực phẩm hay dược phẩm mà còn được sử dụng rộng rãi để chỉ thời hạn hiệu lực của các tài liệu (ví dụ: hộ chiếu, thẻ ngân hàng), hợp đồng, giấy phép, hoặc thậm chí là một mối quan hệ hay một xu hướng thời trang. Điều này nhấn mạnh quan điểm rằng nhiều thứ trong cuộc sống có một giới hạn thời gian tồn tại hoặc hiệu lực nhất định.