(Top Banner Ad)
use-by date
B1
noun B1 Thực phẩm và Tiêu dùng

use-by date

UK: /ˌjuːs baɪ ˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hết hạn sử dụng hạn sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date stamped on a product after which it should not be used.

Vietnamese Meaning

Ngày hết hạn sử dụng; ngày mà sau đó sản phẩm không nên được sử dụng nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Check the use-by date before you eat the yogurt."

    "Hãy kiểm tra ngày hết hạn sử dụng trước khi bạn ăn sữa chua."

  • "The use-by date on the milk is today."

    "Ngày hết hạn sử dụng của sữa là hôm nay."

  • "Don't consume the product after its use-by date."

    "Không tiêu thụ sản phẩm sau ngày hết hạn sử dụng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng, tiêu dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng, ích lợi
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun date ngày tháng, ngày hẹn
Verb date ghi ngày tháng, hẹn hò, định ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi
Old English
Latin
data (from dare 'to give')
Old French
date
Latin
usus (past participle of uti 'to use')
Old French
user
Modern English
use-by date (compound noun formed mid-20th century)

Nguồn gốc của "use-by date"

Cụm từ "use-by date" (ngày hết hạn sử dụng) bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng giữa đến cuối thế kỷ 20. Sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm quy mô lớn và nhu cầu ngày càng tăng về an toàn vệ sinh thực phẩm đã thúc đẩy việc chuẩn hóa các nhãn mác sản phẩm. "Use-by date" ra đời như một chỉ dẫn quan trọng để nhà sản xuất thông báo thời điểm cuối cùng mà sản phẩm được coi là an toàn tuyệt đối để tiêu thụ, nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Sự khác biệt quan trọng với "best-before"

"Use-by date" thường áp dụng cho những thực phẩm dễ hỏng và có nguy cơ gây nguy hiểm nếu tiêu thụ sau ngày đó (ví dụ: thịt tươi, cá, sữa, salad trộn sẵn). Việc ăn các sản phẩm này sau ngày "use-by date" có thể gây ngộ độc thực phẩm. Điều này khác biệt rõ rệt so với "best-before date" (ngày hết hạn chất lượng), chỉ ra thời điểm sản phẩm giữ được chất lượng tốt nhất về hương vị và kết cấu, nhưng vẫn có thể an toàn để ăn sau ngày đó nếu được bảo quản đúng cách.

Usage Note

“Use-by date” thường được sử dụng cho các sản phẩm dễ hỏng như thực phẩm tươi sống. Nó khác với “best before date”, thường chỉ chất lượng của sản phẩm chứ không phải độ an toàn. "Use-by date" mang tính bắt buộc và liên quan đến an toàn thực phẩm; sau ngày này, việc tiêu thụ sản phẩm có thể gây hại. Trong khi đó, "best before date" chỉ khuyến nghị về chất lượng; sản phẩm vẫn có thể an toàn sau ngày này, nhưng chất lượng có thể giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + use-by date
  • strict strict use-by date
    (ngày hết hạn sử dụng nghiêm ngặt)
  • clear clear use-by date
    (ngày hết hạn sử dụng rõ ràng)
  • short short use-by date
    (ngày hết hạn sử dụng ngắn)
Verb + use-by date
  • check check the use-by date
    (kiểm tra ngày hết hạn sử dụng)
  • exceed exceed the use-by date
    (vượt quá ngày hết hạn sử dụng)
  • ignore ignore the use-by date
    (phớt lờ ngày hết hạn sử dụng)
  • respect respect the use-by date
    (tuân thủ ngày hết hạn sử dụng)
Prepositional phrases
  • before before the use-by date
    (trước ngày hết hạn sử dụng)
  • after after the use-by date
    (sau ngày hết hạn sử dụng)
  • on on the use-by date
    (vào ngày hết hạn sử dụng)

Idioms

  • past one's use-by date

    đã qua thời kỳ đỉnh cao, đã hết thời, không còn phù hợp/hữu ích nữa

    "Some critics feel that the politician is past his use-by date and should retire."

    (Một số nhà phê bình cảm thấy rằng chính trị gia đó đã qua thời kỳ đỉnh cao và nên nghỉ hưu.)

  • have a use-by date

    có thời hạn sử dụng, không vĩnh cửu, không kéo dài mãi

    "Even the most popular trends have a use-by date, so enjoy them while they last."

    (Ngay cả những xu hướng phổ biến nhất cũng có thời hạn sử dụng, vì vậy hãy tận hưởng chúng khi còn có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use-by date

noun
Lật mặt

Ngày hết hạn sử dụng; ngày mà sau đó sản phẩm không nên được sử dụng nữa.

"Check the use-by date before you eat the yogurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What is the use-by date on this milk?
Ngày hết hạn của sữa này là ngày nào?
Phủ định
Why didn't you check the use-by date before buying it?
Tại sao bạn không kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua nó?
Nghi vấn
When does the use-by date expire on these eggs?
Khi nào thì ngày hết hạn của những quả trứng này hết hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use-by date".

An toàn thực phẩm và lãng phí

Ở các nước phương Tây, 'use-by date' là một chỉ dẫn cực kỳ quan trọng về an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, việc hiểu lầm sự khác biệt giữa 'use-by date' và 'best-before date' đã góp phần đáng kể vào vấn đề lãng phí thực phẩm. Nhiều người tiêu dùng vứt bỏ những sản phẩm vẫn còn an toàn để ăn (chỉ qua 'best-before date') vì cho rằng chúng đã 'hết hạn'. Các chiến dịch giáo dục đang được triển khai để giảm thiểu sự nhầm lẫn này.

Bảo vệ người tiêu dùng và trách nhiệm nhà sản xuất

Việc ghi rõ 'use-by date' trên bao bì sản phẩm là một yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia. Điều này không chỉ nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các rủi ro sức khỏe do thực phẩm ôi thiu hoặc không an toàn mà còn thể hiện trách nhiệm của nhà sản xuất đối với chất lượng và sự an toàn của sản phẩm. Nó là một phần không thể thiếu của hệ thống bảo vệ người tiêu dùng hiện đại trong ngành công nghiệp thực phẩm.