(Top Banner Ad)
oath
B2
danh từ B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

oath

UK: /əʊθ/ • US: /oʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

lời thề tuyên thệ thề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a solemn promise, often invoking a divine witness, regarding one's future action or behavior.

Vietnamese Meaning

lời thề, lời hứa long trọng, thường có sự chứng giám của thần linh, về hành động hoặc thái độ trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness took an oath to tell the truth."

    "Nhân chứng đã tuyên thệ nói sự thật."

  • "He broke his oath and betrayed his country."

    "Anh ta đã phá vỡ lời thề và phản bội đất nước mình."

  • "The president took the oath of office."

    "Tổng thống đã tuyên thệ nhậm chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oath lời thề, lời tuyên thệ
Noun oath-taker người tuyên thệ, người thề
Noun/Adjective oath-taking việc tuyên thệ; sự tuyên thệ
Adjective oath-bound bị ràng buộc bởi lời thề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁oydʰ- (to swear)
Proto-Germanic
*aiþaz
Old English
āþ
Middle English
ooth
Modern English
oath

Nguồn gốc cổ xưa của 'lời thề'

Từ 'oath' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *h₁oydʰ-, mang ý nghĩa 'thề thốt'. Trải qua hàng ngàn năm, nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*aiþaz) và tiếng Anh cổ (āþ) để trở thành 'oath' như ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi của một lời hứa trang trọng, thường được củng cố bằng việc viện dẫn một thế lực cao hơn hoặc một sự thật thiêng liêng, đã được giữ vững qua nhiều thời đại.

Usage Note

Từ 'oath' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như tòa án, nghi lễ nhậm chức, hoặc các cam kết quan trọng khác. Nó nhấn mạnh tính thiêng liêng và ràng buộc của lời hứa. So sánh với 'promise', 'oath' mang tính trang trọng và chính thức hơn nhiều. 'Vow' gần nghĩa với 'oath', nhưng có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc cá nhân sâu sắc hơn.

Prepositions

on under

'- on oath': thề thốt (khi đưa ra lời khai, lời hứa). Ví dụ: He testified on oath.
- 'under oath': chịu sự ràng buộc của lời thề. Ví dụ: Witnesses are required to speak under oath.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oath
  • take take an oath
    (tuyên thệ, thề)
  • swear swear an oath
    (tuyên thệ, thề (tương tự 'take an oath'))
  • administer administer an oath
    (cho ai tuyên thệ, bắt ai thề)
  • break break an oath
    (phá vỡ lời thề)
  • keep keep an oath
    (giữ lời thề)
Adjective + oath
  • solemn a solemn oath
    (một lời thề trang trọng)
  • sacred a sacred oath
    (một lời thề thiêng liêng)
  • binding a binding oath
    (một lời thề ràng buộc)
  • false a false oath
    (một lời thề gian dối)
Oath + Noun/Prepositional Phrase
  • oath of office oath of office
    (lời tuyên thệ nhậm chức)
  • oath of allegiance oath of allegiance
    (lời thề trung thành)

Idioms

  • under oath

    dưới lời thề, đã tuyên thệ (trong bối cảnh pháp lý, đã hứa nói sự thật)

    "The witness gave her testimony under oath."

    (Nhân chứng đã đưa ra lời khai của mình dưới lời thề.)

  • on my oath

    tôi thề, tôi cam đoan (dùng để nhấn mạnh điều mình nói là thật)

    "I saw him take the money, on my oath!"

    (Tôi đã thấy anh ta lấy tiền, tôi thề đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oath

danh từ
Lật mặt

lời thề, lời hứa long trọng, thường có sự chứng giám của thần linh, về hành động hoặc thái độ trong tương lai.

"The witness took an oath to tell the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oath".

Lời thề trong hệ thống pháp luật

Tại nhiều quốc gia phương Tây, lời thề đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật. Các nhân chứng, bị cáo và thẩm phán thường phải tuyên thệ trước khi ra tòa, cam kết nói lên toàn bộ sự thật. Việc khai man sau khi đã tuyên thệ (perjury) là một tội hình sự nghiêm trọng.

Lời tuyên thệ nhậm chức

Các nhà lãnh đạo, quan chức chính phủ và quân nhân thường thực hiện lời tuyên thệ nhậm chức (oath of office) hoặc lời thề trung thành (oath of allegiance). Đây là một nghi thức trang trọng, trong đó họ cam kết trung thành với hiến pháp, phục vụ đất nước hoặc bảo vệ các nguyên tắc nhất định.