(Top Banner Ad)
explicate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Học thuật

explicate

UK: /ˈɛksplɪˌkeɪt/ • US: /ˈɛksplɪˌkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích cặn kẽ làm sáng tỏ phân tích chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To analyze and develop (an idea or principle) in detail.

Vietnamese Meaning

Giải thích, làm sáng tỏ một ý tưởng hoặc nguyên tắc một cách chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor explicated the complex theory, making it accessible to the students."

    "Giáo sư đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách chi tiết, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận."

  • "Scholars have spent years trying to explicate the meaning of this poem."

    "Các học giả đã dành nhiều năm cố gắng giải thích ý nghĩa của bài thơ này."

  • "The book attempts to explicate the relationship between economic policy and social inequality."

    "Cuốn sách cố gắng giải thích mối quan hệ giữa chính sách kinh tế và sự bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun explication sự giải thích, sự làm rõ (một vấn đề phức tạp)
Noun explicator người giải thích, người làm rõ (thường trong ngữ cảnh học thuật)
Adjective explicable có thể giải thích được, có thể làm rõ được
Adjective explicative có tính giải thích, mang tính làm rõ
Adverb explicably một cách có thể giải thích được, một cách dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Proto-Italic
*plekō
Latin
plicare
Latin
explicare
English
explicate

Mở Ra và Giải Thích

Từ 'explicate' có gốc từ tiếng Latin 'explicare', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra' – kết hợp từ 'ex-' (ra ngoài) và 'plicare' (gấp, cuộn). Hình dung việc bạn mở một cuộn giấy hay một tấm vải được gấp lại để xem rõ nội dung bên trong, 'explicate' cũng hàm ý làm rõ, giải thích chi tiết một vấn đề phức tạp hoặc mơ hồ, khiến nó trở nên dễ hiểu hơn cho người khác.

Usage Note

Từ 'explicate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, văn học, hoặc triết học, khi cần phân tích một cách kỹ lưỡng và sâu sắc để làm rõ ý nghĩa tiềm ẩn. Nó khác với 'explain' ở mức độ chi tiết và sự tập trung vào việc làm sáng tỏ các khía cạnh phức tạp.

Prepositions

on upon

Khi 'explicate' đi với 'on' hoặc 'upon', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề được giải thích chi tiết. Ví dụ: 'He explicated on the philosophical implications of the theory.' (Anh ấy giải thích chi tiết về những ảnh hưởng triết học của lý thuyết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + explicate
  • attempt attempt to explicate
    (cố gắng giải thích/làm rõ (vấn đề gì đó))
  • seek seek to explicate
    (tìm cách giải thích/làm rõ (vấn đề gì đó))
  • help help to explicate
    (giúp giải thích/làm rõ (vấn đề gì đó))
Adverb + explicate
  • fully fully explicate
    (giải thích/làm rõ hoàn toàn)
  • clearly clearly explicate
    (giải thích/làm rõ một cách rõ ràng)
  • thoroughly thoroughly explicate
    (giải thích/làm rõ một cách kỹ lưỡng)
explicate + Noun
  • a theory explicate a theory
    (giải thích một lý thuyết)
  • a concept explicate a concept
    (giải thích một khái niệm)
  • a text explicate a text
    (giải thích một văn bản)
  • the meaning explicate the meaning
    (giải thích ý nghĩa)

Idioms

  • to explicate the nuances of something

    để giải thích những sắc thái tinh tế, chi tiết nhỏ của điều gì đó

    "The professor asked students to explicate the nuances of the poem's imagery."

    (Giáo sư yêu cầu sinh viên giải thích những sắc thái tinh tế trong hình ảnh thơ.)

  • to explicate a philosophical text

    để giải thích một văn bản triết học

    "It takes years of study to fully explicate a complex philosophical text."

    (Phải mất nhiều năm học tập để giải thích đầy đủ một văn bản triết học phức tạp.)

  • to explicate the underlying principles

    để giải thích các nguyên tắc cơ bản (ẩn sâu bên trong)

    "The goal of the research was to explicate the underlying principles of quantum mechanics."

    (Mục tiêu của nghiên cứu là giải thích các nguyên tắc cơ bản của cơ học lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicate

Động từ
Lật mặt

Giải thích, làm sáng tỏ một ý tưởng hoặc nguyên tắc một cách chi tiết.

"The professor explicated the complex theory, making it accessible to the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor, who took the time to explicate the complex theory, helped the students understand the material.
Giáo sư, người đã dành thời gian để giải thích lý thuyết phức tạp, đã giúp sinh viên hiểu tài liệu.
Phủ định
The author's argument, which the critic did not explicate fully, remained unclear to some readers.
Lập luận của tác giả, mà nhà phê bình đã không giải thích đầy đủ, vẫn không rõ ràng đối với một số độc giả.
Nghi vấn
Is this the document where the lawyer will explicate the terms of the contract?
Đây có phải là tài liệu nơi luật sư sẽ giải thích các điều khoản của hợp đồng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to explicate her theory, but it remained complex.
Cô ấy đã cố gắng giải thích lý thuyết của mình, nhưng nó vẫn phức tạp.
Phủ định
He didn't explicate the reasons behind his decision to them.
Anh ấy đã không giải thích lý do đằng sau quyết định của mình cho họ.
Nghi vấn
Can you explicate to me what 'that' means in this context?
Bạn có thể giải thích cho tôi 'that' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would explicate the complex theory.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giải thích lý thuyết phức tạp.
Phủ định
He told me that he did not explicate the reasons for his decision.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giải thích lý do cho quyết định của mình.
Nghi vấn
She asked if he could explicate the poem's hidden meaning.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thể giải thích ý nghĩa ẩn giấu của bài thơ hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can explicate the complex theory, can't she?
Cô ấy có thể giải thích lý thuyết phức tạp đó, phải không?
Phủ định
They don't need an explication of the rules, do they?
Họ không cần một lời giải thích về các quy tắc, phải không?
Nghi vấn
It is explicable, isn't it?
Điều đó có thể giải thích được, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the professor will have explicated his theory in detail.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, giáo sư sẽ giải thích chi tiết lý thuyết của mình.
Phủ định
By next week, the investigation won't have explicated the cause of the accident completely.
Đến tuần sau, cuộc điều tra sẽ không giải thích hoàn toàn nguyên nhân vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will the author have explicated all the symbolism in his novel by the end of the interview?
Liệu tác giả có giải thích hết tất cả các biểu tượng trong tiểu thuyết của mình vào cuối cuộc phỏng vấn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher explicates the complex poem with clarity.
Giáo viên giải thích bài thơ phức tạp một cách rõ ràng.
Phủ định
He does not explicate his reasons for leaving.
Anh ấy không giải thích lý do rời đi của mình.
Nghi vấn
Does the author explicate the meaning of the symbol?
Tác giả có giải thích ý nghĩa của biểu tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicate".

Tư Duy Phân Tích Trong Học Thuật Phương Tây

Trong truyền thống học thuật và triết học phương Tây, khả năng 'explicate' – tức là phân tích và giải thích rõ ràng một ý tưởng, một văn bản hay một lý thuyết – là một kỹ năng cốt lõi. Nó không chỉ đơn thuần là tóm tắt mà còn là quá trình làm sáng tỏ từng phần, chỉ ra mối liên hệ và đưa ra bằng chứng hỗ trợ, phản ánh tầm quan trọng của tư duy logic và sự minh bạch trong giao tiếp khoa học và hàn lâm.

Giải Mã Văn Bản (Close Reading)

'Explicate' đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như phê bình văn học và phân tích pháp lý, nơi việc 'close reading' (đọc kỹ) một văn bản là điều cần thiết. Người đọc phải 'mở ra' từng câu chữ, phân tích cấu trúc, ý nghĩa ẩn dụ và hàm ý để thấu hiểu sâu sắc toàn bộ nội dung. Đây là một phương pháp giúp khám phá các lớp nghĩa phức tạp và thể hiện khả năng hiểu biết chuyên sâu về đối tượng nghiên cứu.