(Top Banner Ad)
explicating
Ngôn ngữ học, Học thuật

explicating

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explicate giải thích chi tiết, phân tích rõ ràng
Noun explication sự giải thích chi tiết, sự phân tích rõ ràng
Noun explicator người giải thích, người phân tích
Adjective explicable có thể giải thích được
Adjective inexplicable không thể giải thích được, khó hiểu
Adjective explicit rõ ràng, dứt khoát, minh bạch (không ngụ ý)
Adverb explicitly một cách rõ ràng, một cách dứt khoát

Subject Area

Ngôn ngữ học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicāre
English
explicate

Giải Mở Từ Gốc Latin

Từ 'explicating' có nguồn gốc từ động từ Latin 'explicāre', mang nghĩa 'mở ra, trải ra, tháo gỡ, làm rõ'. Hãy hình dung một cuộn giấy hoặc một vật gì đó đang được cuộn chặt, và khi bạn 'explicāre' nó, bạn đang mở nó ra để mọi thứ bên trong trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Giống như việc bạn cẩn thận mở một món quà để khám phá nội dung bên trong!

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + explicating
  • requires requires explicating the complex theory
    (đòi hỏi phải giải thích chi tiết lý thuyết phức tạp)
  • involves involves explicating the historical context
    (liên quan đến việc giải thích bối cảnh lịch sử)
  • succeeded in succeeded in explicating the subtle nuances
    (đã thành công trong việc giải thích những sắc thái tinh tế)
Adverb + explicating
  • carefully carefully explicating the poem's imagery
    (giải thích cẩn thận các hình ảnh trong bài thơ)
  • thoroughly thoroughly explicating the philosophical concepts
    (giải thích cặn kẽ các khái niệm triết học)
  • clearly clearly explicating the research findings
    (giải thích rõ ràng các kết quả nghiên cứu)
Preposition + explicating
  • in difficulties in explicating the text
    (những khó khăn trong việc giải thích văn bản)
  • for a method for explicating complex ideas
    (một phương pháp để giải thích những ý tưởng phức tạp)

Idioms

  • The act of explicating

    Hành động giải thích chi tiết/phân tích rõ ràng

    "The act of explicating a dense philosophical text can be challenging."

    (Hành động giải thích một văn bản triết học khó hiểu có thể rất thử thách.)

  • Requires careful explicating

    Đòi hỏi sự giải thích cẩn thận/kỹ lưỡng

    "This passage requires careful explicating to reveal its true meaning."

    (Đoạn văn này đòi hỏi sự giải thích kỹ lưỡng để bộc lộ ý nghĩa thực sự của nó.)

  • The process of explicating

    Quá trình giải thích/phân tích rõ ràng

    "The professor guided the students through the process of explicating the legal document."

    (Giáo sư đã hướng dẫn sinh viên qua quá trình phân tích tài liệu pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicating

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicating".

Tầm Quan Trọng Trong Học Thuật và Pháp Lý

Trong môi trường học thuật, đặc biệt là văn học, triết học hay luật học, 'explicating' là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ đơn thuần là giải thích mà còn là việc phân tích sâu sắc từng lớp ý nghĩa, bóc tách các giả định ẩn tàng và làm sáng tỏ những điều phức tạp. Đây là kỹ năng được đánh giá cao trong các bài luận, nghiên cứu và tranh luận.

Nghệ Thuật Đọc Sâu và Hiểu Rõ

Khái niệm 'explicating' gắn liền với việc đọc sâu (close reading) – một phương pháp phân tích văn bản tập trung vào các chi tiết nhỏ, cấu trúc câu, từ ngữ, và các ẩn dụ để hiểu được ý nghĩa sâu xa nhất. Đây là một cách tiếp cận quan trọng trong việc nghiên cứu các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các văn bản có tính chất đa nghĩa.