explicating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explicate | giải thích chi tiết, phân tích rõ ràng |
| Noun | explication | sự giải thích chi tiết, sự phân tích rõ ràng |
| Noun | explicator | người giải thích, người phân tích |
| Adjective | explicable | có thể giải thích được |
| Adjective | inexplicable | không thể giải thích được, khó hiểu |
| Adjective | explicit | rõ ràng, dứt khoát, minh bạch (không ngụ ý) |
| Adverb | explicitly | một cách rõ ràng, một cách dứt khoát |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
requires requires explicating the complex theory (đòi hỏi phải giải thích chi tiết lý thuyết phức tạp)
-
involves involves explicating the historical context (liên quan đến việc giải thích bối cảnh lịch sử)
-
succeeded in succeeded in explicating the subtle nuances (đã thành công trong việc giải thích những sắc thái tinh tế)
-
carefully carefully explicating the poem's imagery (giải thích cẩn thận các hình ảnh trong bài thơ)
-
thoroughly thoroughly explicating the philosophical concepts (giải thích cặn kẽ các khái niệm triết học)
-
clearly clearly explicating the research findings (giải thích rõ ràng các kết quả nghiên cứu)
-
in difficulties in explicating the text (những khó khăn trong việc giải thích văn bản)
-
for a method for explicating complex ideas (một phương pháp để giải thích những ý tưởng phức tạp)
Idioms
-
The act of explicating
Hành động giải thích chi tiết/phân tích rõ ràng
"The act of explicating a dense philosophical text can be challenging."
(Hành động giải thích một văn bản triết học khó hiểu có thể rất thử thách.)
-
Requires careful explicating
Đòi hỏi sự giải thích cẩn thận/kỹ lưỡng
"This passage requires careful explicating to reveal its true meaning."
(Đoạn văn này đòi hỏi sự giải thích kỹ lưỡng để bộc lộ ý nghĩa thực sự của nó.)
-
The process of explicating
Quá trình giải thích/phân tích rõ ràng
"The professor guided the students through the process of explicating the legal document."
(Giáo sư đã hướng dẫn sinh viên qua quá trình phân tích tài liệu pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explicating
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicating".
