exporter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, company, or country that sends goods or services to another country for sale.
Vietnamese Meaning
Một người, công ty hoặc quốc gia gửi hàng hóa hoặc dịch vụ đến một quốc gia khác để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"China is a major exporter of electronics."
"Trung Quốc là một nhà xuất khẩu lớn các mặt hàng điện tử."
-
"The company is a leading exporter of agricultural products."
"Công ty là một nhà xuất khẩu hàng đầu các sản phẩm nông nghiệp."
-
"We are looking for a reliable exporter of coffee beans."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà xuất khẩu hạt cà phê đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exporter' đề cập đến chủ thể thực hiện việc xuất khẩu. Khác với 'export' (xuất khẩu) là hành động hoặc hàng hóa được xuất khẩu. 'Exporter' nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức tham gia vào quá trình này. Cần phân biệt với 'importer' (nhà nhập khẩu), người hoặc tổ chức mua hàng hóa từ nước ngoài.
Prepositions
'Exporter of' dùng để chỉ nhà xuất khẩu mặt hàng gì. Ví dụ: 'Vietnam is a major exporter of rice'. 'Exporter to' dùng để chỉ nhà xuất khẩu đến quốc gia nào. Ví dụ: 'They are a major exporter to the US'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major exporter (nhà xuất khẩu lớn)
-
leading leading exporter (nhà xuất khẩu hàng đầu)
-
top top exporter (nhà xuất khẩu hàng đầu)
-
significant significant exporter (nhà xuất khẩu quan trọng)
-
net net exporter (nước xuất siêu)
-
become become an exporter (trở thành nhà xuất khẩu)
-
remain remain an exporter (duy trì vị thế nhà xuất khẩu)
-
establish oneself as establish oneself as an exporter (tự khẳng định mình là một nhà xuất khẩu)
Idioms
-
net exporter
Nước hoặc tổ chức xuất siêu (lượng xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu).
"The country became a net exporter of oil after discovering new reserves."
(Quốc gia này đã trở thành nước xuất siêu dầu mỏ sau khi phát hiện các mỏ dự trữ mới.)
-
the world's largest exporter of [something]
Nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới về [mặt hàng gì đó].
"China is the world's largest exporter of manufactured goods."
(Trung Quốc là nhà xuất khẩu hàng hóa sản xuất lớn nhất thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exporter
danh từMột người, công ty hoặc quốc gia gửi hàng hóa hoặc dịch vụ đến một quốc gia khác để bán.
"China is a major exporter of electronics."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a leading exporter of Vietnamese coffee beans. |
Anh ấy là một nhà xuất khẩu hàng đầu các hạt cà phê Việt Nam. |
| Phủ định | They are not exporters of electronic components; they only manufacture them. |
Họ không phải là nhà xuất khẩu các linh kiện điện tử; họ chỉ sản xuất chúng. |
| Nghi vấn | Are you an exporter of agricultural products, or do you focus on manufactured goods? |
Bạn có phải là nhà xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp hay bạn tập trung vào hàng hóa sản xuất? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a major exporter of coffee, Brazil plays a significant role in the global market, and its economy relies heavily on this commodity. |
Là một nhà xuất khẩu cà phê lớn, Brazil đóng một vai trò quan trọng trên thị trường toàn cầu, và nền kinh tế của nước này phụ thuộc nhiều vào mặt hàng này. |
| Phủ định | Not every country can be a successful exporter, nor should they all try to compete in the same markets. |
Không phải quốc gia nào cũng có thể trở thành một nhà xuất khẩu thành công, và cũng không phải tất cả nên cố gắng cạnh tranh trên cùng một thị trường. |
| Nghi vấn | Considering the risks, is becoming a large-scale exporter, a goal that's realistically achievable for this small nation? |
Xét đến những rủi ro, việc trở thành một nhà xuất khẩu quy mô lớn, có phải là một mục tiêu thực tế có thể đạt được đối với quốc gia nhỏ bé này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That company is a major exporter of coffee beans, isn't it? |
Công ty đó là một nhà xuất khẩu lớn hạt cà phê, đúng không? |
| Phủ định | He isn't an exporter of electronic devices, is he? |
Anh ấy không phải là nhà xuất khẩu thiết bị điện tử, phải không? |
| Nghi vấn | The United States is not the sole exporter of advanced technology, is it? |
Hoa Kỳ không phải là nhà xuất khẩu duy nhất công nghệ tiên tiến, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country has been an exporter of coffee beans for decades. |
Đất nước này đã là một nhà xuất khẩu hạt cà phê trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The company hasn't been an exporter of electronic components recently due to the chip shortage. |
Công ty gần đây đã không còn là nhà xuất khẩu linh kiện điện tử do tình trạng thiếu chip. |
| Nghi vấn | Has the company been an exporter of textiles to Europe for very long? |
Công ty đã là nhà xuất khẩu hàng dệt may sang châu Âu lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exporter".
