(Top Banner Ad)
exporter
B2
danh từ B2 Kinh tế

exporter

UK: /ɪkˈspɔːtə(r)/ • US: /ɪkˈspɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xuất khẩu công ty xuất khẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, company, or country that sends goods or services to another country for sale.

Vietnamese Meaning

Một người, công ty hoặc quốc gia gửi hàng hóa hoặc dịch vụ đến một quốc gia khác để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is a major exporter of electronics."

    "Trung Quốc là một nhà xuất khẩu lớn các mặt hàng điện tử."

  • "The company is a leading exporter of agricultural products."

    "Công ty là một nhà xuất khẩu hàng đầu các sản phẩm nông nghiệp."

  • "We are looking for a reliable exporter of coffee beans."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà xuất khẩu hạt cà phê đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb export Xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun export Hàng xuất khẩu; sự xuất khẩu
Adjective exportable Có thể xuất khẩu được
Noun exportation Hành động xuất khẩu
Adjective exported Đã được xuất khẩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exportare
Old French
exporter
English
export
English
exporter

Nguồn gốc từ 'xuất khẩu'

Từ "exporter" xuất phát từ động từ "export", có nghĩa là "xuất khẩu". Bản thân "export" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "exportare", ghép từ "ex-" (ra ngoài) và "portare" (mang đi). Vì vậy, một "exporter" là người, công ty hoặc quốc gia "mang hàng hóa ra khỏi" một quốc gia để bán ở nước khác.

Usage Note

Từ 'exporter' đề cập đến chủ thể thực hiện việc xuất khẩu. Khác với 'export' (xuất khẩu) là hành động hoặc hàng hóa được xuất khẩu. 'Exporter' nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức tham gia vào quá trình này. Cần phân biệt với 'importer' (nhà nhập khẩu), người hoặc tổ chức mua hàng hóa từ nước ngoài.

Prepositions

of to

'Exporter of' dùng để chỉ nhà xuất khẩu mặt hàng gì. Ví dụ: 'Vietnam is a major exporter of rice'. 'Exporter to' dùng để chỉ nhà xuất khẩu đến quốc gia nào. Ví dụ: 'They are a major exporter to the US'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exporter
  • major major exporter
    (nhà xuất khẩu lớn)
  • leading leading exporter
    (nhà xuất khẩu hàng đầu)
  • top top exporter
    (nhà xuất khẩu hàng đầu)
  • significant significant exporter
    (nhà xuất khẩu quan trọng)
  • net net exporter
    (nước xuất siêu)
Verb + exporter
  • become become an exporter
    (trở thành nhà xuất khẩu)
  • remain remain an exporter
    (duy trì vị thế nhà xuất khẩu)
  • establish oneself as establish oneself as an exporter
    (tự khẳng định mình là một nhà xuất khẩu)

Idioms

  • net exporter

    Nước hoặc tổ chức xuất siêu (lượng xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu).

    "The country became a net exporter of oil after discovering new reserves."

    (Quốc gia này đã trở thành nước xuất siêu dầu mỏ sau khi phát hiện các mỏ dự trữ mới.)

  • the world's largest exporter of [something]

    Nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới về [mặt hàng gì đó].

    "China is the world's largest exporter of manufactured goods."

    (Trung Quốc là nhà xuất khẩu hàng hóa sản xuất lớn nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exporter

danh từ
Lật mặt

Một người, công ty hoặc quốc gia gửi hàng hóa hoặc dịch vụ đến một quốc gia khác để bán.

"China is a major exporter of electronics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a leading exporter of Vietnamese coffee beans.
Anh ấy là một nhà xuất khẩu hàng đầu các hạt cà phê Việt Nam.
Phủ định
They are not exporters of electronic components; they only manufacture them.
Họ không phải là nhà xuất khẩu các linh kiện điện tử; họ chỉ sản xuất chúng.
Nghi vấn
Are you an exporter of agricultural products, or do you focus on manufactured goods?
Bạn có phải là nhà xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp hay bạn tập trung vào hàng hóa sản xuất?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a major exporter of coffee, Brazil plays a significant role in the global market, and its economy relies heavily on this commodity.
Là một nhà xuất khẩu cà phê lớn, Brazil đóng một vai trò quan trọng trên thị trường toàn cầu, và nền kinh tế của nước này phụ thuộc nhiều vào mặt hàng này.
Phủ định
Not every country can be a successful exporter, nor should they all try to compete in the same markets.
Không phải quốc gia nào cũng có thể trở thành một nhà xuất khẩu thành công, và cũng không phải tất cả nên cố gắng cạnh tranh trên cùng một thị trường.
Nghi vấn
Considering the risks, is becoming a large-scale exporter, a goal that's realistically achievable for this small nation?
Xét đến những rủi ro, việc trở thành một nhà xuất khẩu quy mô lớn, có phải là một mục tiêu thực tế có thể đạt được đối với quốc gia nhỏ bé này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That company is a major exporter of coffee beans, isn't it?
Công ty đó là một nhà xuất khẩu lớn hạt cà phê, đúng không?
Phủ định
He isn't an exporter of electronic devices, is he?
Anh ấy không phải là nhà xuất khẩu thiết bị điện tử, phải không?
Nghi vấn
The United States is not the sole exporter of advanced technology, is it?
Hoa Kỳ không phải là nhà xuất khẩu duy nhất công nghệ tiên tiến, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has been an exporter of coffee beans for decades.
Đất nước này đã là một nhà xuất khẩu hạt cà phê trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The company hasn't been an exporter of electronic components recently due to the chip shortage.
Công ty gần đây đã không còn là nhà xuất khẩu linh kiện điện tử do tình trạng thiếu chip.
Nghi vấn
Has the company been an exporter of textiles to Europe for very long?
Công ty đã là nhà xuất khẩu hàng dệt may sang châu Âu lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exporter".

Tầm quan trọng kinh tế

Các nhà xuất khẩu đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế toàn cầu. Họ giúp tạo việc làm, mang ngoại tệ về cho đất nước và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp trong nước bằng cách mở rộng thị trường tiêu thụ.

Thúc đẩy thương mại toàn cầu

Thông qua hoạt động của mình, các nhà xuất khẩu giúp xây dựng và duy trì các mối quan hệ thương mại giữa các quốc gia, góp phần vào sự hội nhập kinh tế và trao đổi văn hóa trên toàn thế giới, thúc đẩy toàn cầu hóa.