expose oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intentionally display one's genitals in public; to indecently expose one's body.
Vietnamese Meaning
Cố ý phô bày bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng; phô bày cơ thể một cách khiếm nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for exposing himself in the park."
"Anh ta bị bắt vì tội phô bày bộ phận sinh dục ở công viên."
-
"The man was charged with exposing himself to a group of children."
"Người đàn ông bị buộc tội phô dâm trước một nhóm trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành vi phạm tội, một dạng rối loạn tâm lý hoặc hành vi lệch lạc tình dục. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến việc vi phạm các chuẩn mực xã hội và pháp luật. Cần phân biệt với hành động 'expose oneself' mang nghĩa tiếp xúc với điều gì đó mới (ví dụ, 'expose oneself to new ideas'). Trong trường hợp này, 'oneself' là đại từ phản thân (reflexive pronoun) chỉ người thực hiện hành động. Ý nghĩa này hoàn toàn khác và mang tính tiêu cực hơn rất nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately expose oneself (cố ý phơi bày (bản thân/cơ thể))
-
unintentionally unintentionally expose oneself (vô tình để lộ bản thân/cơ thể)
-
to risk expose oneself to risk (đặt mình vào rủi ro)
-
to danger expose oneself to danger (phơi mình trước nguy hiểm)
-
to criticism expose oneself to criticism (mở lòng đón nhận chỉ trích)
-
to infection expose oneself to infection (tự làm mình có nguy cơ lây nhiễm)
-
in public expose oneself in public (phơi bày cơ thể (bộ phận sinh dục) nơi công cộng)
Idioms
-
expose oneself to danger/risk
đặt mình vào tình thế nguy hiểm/rủi ro
"By climbing without proper gear, he exposed himself to unnecessary danger."
(Bằng cách leo núi mà không có trang bị phù hợp, anh ấy đã đặt mình vào nguy hiểm không cần thiết.)
-
expose oneself to public scrutiny/criticism
khiến bản thân bị công chúng soi xét/chỉ trích
"Politicians often expose themselves to public scrutiny when they run for office."
(Các chính trị gia thường khiến bản thân bị công chúng soi xét khi họ tranh cử.)
-
expose oneself (indecently)
phơi bày bộ phận sinh dục nơi công cộng (hành vi khiếm nhã, bất hợp pháp)
"He was arrested for exposing himself in the park."
(Anh ta bị bắt vì hành vi phơi bày cơ thể ở công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expose oneself
Verb (động từ)Cố ý phô bày bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng; phô bày cơ thể một cách khiếm nhã.
"He was arrested for exposing himself in the park."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was exposing himself to unnecessary risks by driving too fast. |
Anh ấy đã tự mình gây ra những rủi ro không cần thiết bằng cách lái xe quá nhanh. |
| Phủ định | She wasn't exposing herself to the sun for too long because she knew it was harmful. |
Cô ấy đã không phơi mình dưới ánh nắng mặt trời quá lâu vì cô ấy biết điều đó có hại. |
| Nghi vấn | Were they exposing themselves to danger when they climbed the mountain without proper equipment? |
Họ có đang tự phơi mình vào nguy hiểm khi leo núi mà không có thiết bị phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expose oneself".
