(Top Banner Ad)
expose oneself
C1
Verb (động từ) C1 Pháp luật/Xã hội

expose oneself

UK: /ɪkˈspəʊz wʌnˈsɛlf/ • US: /ɪkˈspoʊz wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

phô dâm khoe thân lộ hàng (lóng) phô bày bộ phận sinh dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally display one's genitals in public; to indecently expose one's body.

Vietnamese Meaning

Cố ý phô bày bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng; phô bày cơ thể một cách khiếm nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for exposing himself in the park."

    "Anh ta bị bắt vì tội phô bày bộ phận sinh dục ở công viên."

  • "The man was charged with exposing himself to a group of children."

    "Người đàn ông bị buộc tội phô dâm trước một nhóm trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose tiết lộ, phơi bày, trưng ra
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc; sự bóc trần
Adjective exposed bị phơi bày, trơ trụi, không được che chắn

Synonyms

Related Words

sexual offence (tội phạm tình dục)

Subject Area

Pháp luật/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose

Nguồn gốc của 'Expose'

Từ 'expose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', mang nghĩa đen là 'đặt ra ngoài, phơi bày'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt'). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc đưa một thứ gì đó ra ánh sáng, công bố hoặc giải thích. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc bộc lộ bản thân hoặc phơi bày một phần cơ thể, đặc biệt khi kết hợp với 'oneself'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành vi phạm tội, một dạng rối loạn tâm lý hoặc hành vi lệch lạc tình dục. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến việc vi phạm các chuẩn mực xã hội và pháp luật. Cần phân biệt với hành động 'expose oneself' mang nghĩa tiếp xúc với điều gì đó mới (ví dụ, 'expose oneself to new ideas'). Trong trường hợp này, 'oneself' là đại từ phản thân (reflexive pronoun) chỉ người thực hiện hành động. Ý nghĩa này hoàn toàn khác và mang tính tiêu cực hơn rất nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expose oneself
  • deliberately deliberately expose oneself
    (cố ý phơi bày (bản thân/cơ thể))
  • unintentionally unintentionally expose oneself
    (vô tình để lộ bản thân/cơ thể)
Prepositional Phrase + expose oneself
  • to risk expose oneself to risk
    (đặt mình vào rủi ro)
  • to danger expose oneself to danger
    (phơi mình trước nguy hiểm)
  • to criticism expose oneself to criticism
    (mở lòng đón nhận chỉ trích)
  • to infection expose oneself to infection
    (tự làm mình có nguy cơ lây nhiễm)
  • in public expose oneself in public
    (phơi bày cơ thể (bộ phận sinh dục) nơi công cộng)

Idioms

  • expose oneself to danger/risk

    đặt mình vào tình thế nguy hiểm/rủi ro

    "By climbing without proper gear, he exposed himself to unnecessary danger."

    (Bằng cách leo núi mà không có trang bị phù hợp, anh ấy đã đặt mình vào nguy hiểm không cần thiết.)

  • expose oneself to public scrutiny/criticism

    khiến bản thân bị công chúng soi xét/chỉ trích

    "Politicians often expose themselves to public scrutiny when they run for office."

    (Các chính trị gia thường khiến bản thân bị công chúng soi xét khi họ tranh cử.)

  • expose oneself (indecently)

    phơi bày bộ phận sinh dục nơi công cộng (hành vi khiếm nhã, bất hợp pháp)

    "He was arrested for exposing himself in the park."

    (Anh ta bị bắt vì hành vi phơi bày cơ thể ở công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expose oneself

Verb (động từ)
Lật mặt

Cố ý phô bày bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng; phô bày cơ thể một cách khiếm nhã.

"He was arrested for exposing himself in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was exposing himself to unnecessary risks by driving too fast.
Anh ấy đã tự mình gây ra những rủi ro không cần thiết bằng cách lái xe quá nhanh.
Phủ định
She wasn't exposing herself to the sun for too long because she knew it was harmful.
Cô ấy đã không phơi mình dưới ánh nắng mặt trời quá lâu vì cô ấy biết điều đó có hại.
Nghi vấn
Were they exposing themselves to danger when they climbed the mountain without proper equipment?
Họ có đang tự phơi mình vào nguy hiểm khi leo núi mà không có thiết bị phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expose oneself".

Hành vi khiếm nhã nơi công cộng (Indecent Exposure)

Ở nhiều nước phương Tây, việc phơi bày các bộ phận sinh dục nơi công cộng ('indecent exposure') được coi là một hành vi bất hợp pháp và bị xử phạt nghiêm khắc. Nó vi phạm các chuẩn mực về thuần phong mỹ tục và có thể gây sốc hoặc khó chịu cho người khác. Hành vi này thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc hành vi biến thái, và được xem là một tội hình sự.

Sự tổn thương và chân thật (Vulnerability and Authenticity)

Trong một bối cảnh khác, 'to expose oneself' có thể mang nghĩa tích cực hơn, là việc thể hiện sự tổn thương, yếu điểm hoặc cảm xúc thật của mình trước người khác. Điều này thường được khuyến khích trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong các buổi trị liệu để xây dựng sự tin tưởng và chân thật, mặc dù nó đòi hỏi sự dũng cảm và lòng tin vào đối phương.