(Top Banner Ad)
exposure concentration
C1
Noun phrase C1 Khoa học môi trường, Y tế, Hóa học

exposure concentration

UK: /ɪkˈspəʊʒər kɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ɪkˈspoʊʒər kɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ phơi nhiễm mức độ phơi nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of a substance present in an environment and the extent to which an organism or population comes into contact with that substance.

Vietnamese Meaning

Lượng một chất có mặt trong môi trường và mức độ mà một sinh vật hoặc quần thể tiếp xúc với chất đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exposure concentration of lead in the soil exceeded the regulatory limit."

    "Nồng độ phơi nhiễm chì trong đất đã vượt quá giới hạn quy định."

  • "Long-term exposure concentration to air pollution can lead to respiratory problems."

    "Nồng độ phơi nhiễm lâu dài với ô nhiễm không khí có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp."

  • "The study measured the exposure concentration of pesticides in agricultural workers."

    "Nghiên cứu đã đo nồng độ phơi nhiễm thuốc trừ sâu ở công nhân nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Phơi bày, tiếp xúc với
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc; tình trạng không được bảo vệ
Adjective exposed Bị phơi bày, không được che chắn
Verb concentrate Tập trung; cô đặc
Noun concentration Sự tập trung; nồng độ
Adjective concentrated Cô đặc, tập trung cao độ

Synonyms

environmental burden (gánh nặng môi trường)contamination level (mức độ ô nhiễm)

Antonyms

negligible exposure (tiếp xúc không đáng kể)zero concentration (nồng độ bằng không)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Y tế, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposure
English
exposure
Latin
concentrare
French
concentration
English
concentration

Nguồn gốc của 'Exposure Concentration'

Cụm từ 'exposure concentration' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'exposure' và 'concentration'. 'Exposure' (sự phơi nhiễm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra ngoài' hoặc 'phơi bày'. 'Concentration' (nồng độ) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'concentrare', nghĩa là 'tập trung vào một điểm'. Trong khoa học và kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường và sức khỏe nghề nghiệp, hai từ này được ghép lại để tạo thành một thuật ngữ chính xác, mô tả lượng chất độc hại mà một cá nhân hoặc sinh vật tiếp xúc trong một không gian hoặc môi trường cụ thể, giúp định lượng rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về độc chất học, đánh giá rủi ro và sức khỏe môi trường. Nó đề cập đến cả nồng độ của chất gây ô nhiễm và thời gian tiếp xúc với chất đó. 'Exposure concentration' khác với 'dose' vì 'dose' chỉ lượng chất thực sự đi vào cơ thể.

Prepositions

to in

* to: Chỉ đối tượng hoặc sinh vật bị phơi nhiễm (exposure concentration to humans). * in: Chỉ môi trường nơi phơi nhiễm xảy ra (exposure concentration in water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposure concentration
  • high high exposure concentration
    (nồng độ phơi nhiễm cao)
  • low low exposure concentration
    (nồng độ phơi nhiễm thấp)
  • measured measured exposure concentration
    (nồng độ phơi nhiễm đã đo được)
  • permissible permissible exposure concentration
    (nồng độ phơi nhiễm cho phép)
  • acute acute exposure concentration
    (nồng độ phơi nhiễm cấp tính)
  • chronic chronic exposure concentration
    (nồng độ phơi nhiễm mãn tính)
Verb + exposure concentration
  • determine determine exposure concentration
    (xác định nồng độ phơi nhiễm)
  • measure measure exposure concentration
    (đo lường nồng độ phơi nhiễm)
  • reduce reduce exposure concentration
    (giảm nồng độ phơi nhiễm)
  • exceed exceed the exposure concentration
    (vượt quá nồng độ phơi nhiễm)
  • monitor monitor exposure concentration
    (giám sát nồng độ phơi nhiễm)
exposure concentration + Prepositional phrase
  • of exposure concentration of pollutants
    (nồng độ phơi nhiễm của các chất ô nhiễm)
  • in exposure concentration in the air
    (nồng độ phơi nhiễm trong không khí)

Idioms

  • Permissible Exposure Concentration (PEC)

    Nồng độ phơi nhiễm cho phép (một giới hạn an toàn quy định)

    "Workers must not be exposed to a contaminant above the Permissible Exposure Concentration (PEC)."

    (Người lao động không được phơi nhiễm với chất gây ô nhiễm vượt quá Nồng độ Phơi nhiễm Cho phép (PEC).)

  • Time-Weighted Average (TWA) Exposure Concentration

    Nồng độ phơi nhiễm trung bình theo thời gian (đo lường mức độ phơi nhiễm trong một khoảng thời gian nhất định)

    "The Time-Weighted Average exposure concentration helps assess chronic exposure risks in the workplace."

    (Nồng độ phơi nhiễm trung bình theo thời gian giúp đánh giá rủi ro phơi nhiễm mãn tính tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposure concentration

Noun phrase
Lật mặt

Lượng một chất có mặt trong môi trường và mức độ mà một sinh vật hoặc quần thể tiếp xúc với chất đó.

"The exposure concentration of lead in the soil exceeded the regulatory limit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposure concentration".

An toàn lao động và Sức khỏe cộng đồng

Khái niệm 'exposure concentration' là nền tảng trong các quy định về an toàn lao động và sức khỏe cộng đồng. Nó giúp các nhà khoa học, kỹ sư và cơ quan quản lý đánh giá rủi ro từ các chất độc hại trong môi trường làm việc hoặc môi trường sống. Việc kiểm soát và giảm thiểu nồng độ phơi nhiễm là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe con người, ngăn ngừa các bệnh nghề nghiệp và các vấn đề sức khỏe cộng đồng do ô nhiễm.

Kiểm soát ô nhiễm môi trường

'Exposure concentration' cũng đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống ô nhiễm môi trường. Các chính phủ và tổ chức bảo vệ môi trường sử dụng các phép đo nồng độ phơi nhiễm để thiết lập tiêu chuẩn chất lượng không khí, nước và đất. Việc theo dõi và kiểm soát nồng độ các chất ô nhiễm giúp xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo một môi trường sống lành mạnh cho tất cả mọi người.