environmental monitoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The systematic measurement and assessment of environmental parameters to track changes and ensure compliance with environmental regulations.
Vietnamese Meaning
Việc đo lường và đánh giá một cách có hệ thống các thông số môi trường để theo dõi sự thay đổi và đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective environmental monitoring is crucial for protecting ecosystems and human health."
"Việc giám sát môi trường hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người."
-
"The government invests heavily in environmental monitoring programs."
"Chính phủ đầu tư mạnh vào các chương trình giám sát môi trường."
-
"Real-time environmental monitoring can provide early warnings of potential hazards."
"Giám sát môi trường thời gian thực có thể cung cấp cảnh báo sớm về các mối nguy tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | Môi trường (tổng thể các điều kiện tự nhiên, xã hội) |
| Noun | environmentalist | Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
| Noun | monitor | Thiết bị giám sát, màn hình; người giám sát |
| Noun | monitoring | Sự giám sát, việc theo dõi |
| Adjective | environmental | Thuộc về môi trường |
| Adjective | monitored | Được giám sát, được theo dõi |
| Verb | monitor | Giám sát, theo dõi, quan sát |
| Adverb | environmentally | Một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, các chính sách môi trường và các dự án nghiên cứu. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu về chất lượng không khí, nước, đất, và đa dạng sinh học. Khác với 'environmental observation' (quan sát môi trường) vốn mang tính tổng quan và ít định lượng hơn, 'environmental monitoring' nhấn mạnh vào việc đo lường và đánh giá định lượng.
Prepositions
'Monitoring of' được sử dụng để chỉ đối tượng được theo dõi (ví dụ: monitoring of water quality). 'Monitoring for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc theo dõi (ví dụ: monitoring for pollution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive environmental monitoring (giám sát môi trường toàn diện)
-
continuous continuous environmental monitoring (giám sát môi trường liên tục)
-
effective effective environmental monitoring (giám sát môi trường hiệu quả)
-
rigorous rigorous environmental monitoring (giám sát môi trường nghiêm ngặt)
-
real-time real-time environmental monitoring (giám sát môi trường theo thời gian thực)
-
conduct conduct environmental monitoring (tiến hành/thực hiện giám sát môi trường)
-
implement implement environmental monitoring (triển khai giám sát môi trường)
-
establish establish environmental monitoring (thiết lập giám sát môi trường)
-
require require environmental monitoring (yêu cầu giám sát môi trường)
-
enhance enhance environmental monitoring (nâng cao/cải thiện giám sát môi trường)
-
system environmental monitoring system (hệ thống giám sát môi trường)
-
program environmental monitoring program (chương trình giám sát môi trường)
-
data environmental monitoring data (dữ liệu giám sát môi trường)
-
report environmental monitoring report (báo cáo giám sát môi trường)
Idioms
-
To conduct environmental monitoring
Tiến hành/thực hiện việc giám sát môi trường
"The company is required to conduct environmental monitoring throughout the construction phase."
(Công ty được yêu cầu tiến hành giám sát môi trường trong suốt giai đoạn xây dựng.)
-
To implement an environmental monitoring program
Triển khai một chương trình giám sát môi trường
"The government decided to implement a new environmental monitoring program for industrial zones."
(Chính phủ quyết định triển khai một chương trình giám sát môi trường mới cho các khu công nghiệp.)
-
Real-time environmental monitoring system
Hệ thống giám sát môi trường thời gian thực
"Modern facilities often use real-time environmental monitoring systems to detect pollution instantly."
(Các cơ sở hiện đại thường sử dụng hệ thống giám sát môi trường thời gian thực để phát hiện ô nhiễm ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental monitoring
Danh từViệc đo lường và đánh giá một cách có hệ thống các thông số môi trường để theo dõi sự thay đổi và đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.
"Effective environmental monitoring is crucial for protecting ecosystems and human health."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Environmental monitoring is crucial for sustainable development, isn't it? |
Việc giám sát môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững, phải không? |
| Phủ định | Environmental monitoring isn't always consistently implemented across all regions, is it? |
Việc giám sát môi trường không phải lúc nào cũng được thực hiện nhất quán trên tất cả các khu vực, phải không? |
| Nghi vấn | They should increase environmental monitoring efforts, shouldn't they? |
Họ nên tăng cường nỗ lực giám sát môi trường, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental monitoring".
