(Top Banner Ad)
environmental monitoring
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

environmental monitoring

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát môi trường theo dõi môi trường kiểm soát môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic measurement and assessment of environmental parameters to track changes and ensure compliance with environmental regulations.

Vietnamese Meaning

Việc đo lường và đánh giá một cách có hệ thống các thông số môi trường để theo dõi sự thay đổi và đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective environmental monitoring is crucial for protecting ecosystems and human health."

    "Việc giám sát môi trường hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người."

  • "The government invests heavily in environmental monitoring programs."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào các chương trình giám sát môi trường."

  • "Real-time environmental monitoring can provide early warnings of potential hazards."

    "Giám sát môi trường thời gian thực có thể cung cấp cảnh báo sớm về các mối nguy tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường (tổng thể các điều kiện tự nhiên, xã hội)
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Noun monitor Thiết bị giám sát, màn hình; người giám sát
Noun monitoring Sự giám sát, việc theo dõi
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adjective monitored Được giám sát, được theo dõi
Verb monitor Giám sát, theo dõi, quan sát
Adverb environmentally Một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
Old French
environer
Middle English
environ
Latin
monere
Latin
monitor
English
environment
English
monitor
Modern English
environmental monitoring

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì bao bọc một người hoặc một vật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để mô tả toàn bộ các điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật.

Nguồn gốc của 'Monitor'

Từ 'monitor' (giám sát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'monitor', có nghĩa là 'người nhắc nhở, người cảnh báo' hoặc 'người giám sát'. Ban đầu, từ này thường chỉ một người. Đến thế kỷ 20, nghĩa của nó phát triển để bao gồm hành động quan sát, kiểm tra liên tục, đặc biệt là sử dụng thiết bị, như chúng ta thấy trong cụm từ 'environmental monitoring' ngày nay.

Sự kết hợp của 'Environmental Monitoring'

Cụm từ 'environmental monitoring' (giám sát môi trường) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Environmental' (thuộc về môi trường) mô tả đối tượng cần giám sát, và 'monitoring' (sự giám sát) mô tả hành động. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi ý thức về bảo vệ môi trường và nhu cầu đo lường tác động của con người lên môi trường ngày càng tăng cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, các chính sách môi trường và các dự án nghiên cứu. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu về chất lượng không khí, nước, đất, và đa dạng sinh học. Khác với 'environmental observation' (quan sát môi trường) vốn mang tính tổng quan và ít định lượng hơn, 'environmental monitoring' nhấn mạnh vào việc đo lường và đánh giá định lượng.

Prepositions

of for

'Monitoring of' được sử dụng để chỉ đối tượng được theo dõi (ví dụ: monitoring of water quality). 'Monitoring for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc theo dõi (ví dụ: monitoring for pollution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental monitoring
  • comprehensive comprehensive environmental monitoring
    (giám sát môi trường toàn diện)
  • continuous continuous environmental monitoring
    (giám sát môi trường liên tục)
  • effective effective environmental monitoring
    (giám sát môi trường hiệu quả)
  • rigorous rigorous environmental monitoring
    (giám sát môi trường nghiêm ngặt)
  • real-time real-time environmental monitoring
    (giám sát môi trường theo thời gian thực)
Verb + environmental monitoring
  • conduct conduct environmental monitoring
    (tiến hành/thực hiện giám sát môi trường)
  • implement implement environmental monitoring
    (triển khai giám sát môi trường)
  • establish establish environmental monitoring
    (thiết lập giám sát môi trường)
  • require require environmental monitoring
    (yêu cầu giám sát môi trường)
  • enhance enhance environmental monitoring
    (nâng cao/cải thiện giám sát môi trường)
Noun + environmental monitoring
  • system environmental monitoring system
    (hệ thống giám sát môi trường)
  • program environmental monitoring program
    (chương trình giám sát môi trường)
  • data environmental monitoring data
    (dữ liệu giám sát môi trường)
  • report environmental monitoring report
    (báo cáo giám sát môi trường)

Idioms

  • To conduct environmental monitoring

    Tiến hành/thực hiện việc giám sát môi trường

    "The company is required to conduct environmental monitoring throughout the construction phase."

    (Công ty được yêu cầu tiến hành giám sát môi trường trong suốt giai đoạn xây dựng.)

  • To implement an environmental monitoring program

    Triển khai một chương trình giám sát môi trường

    "The government decided to implement a new environmental monitoring program for industrial zones."

    (Chính phủ quyết định triển khai một chương trình giám sát môi trường mới cho các khu công nghiệp.)

  • Real-time environmental monitoring system

    Hệ thống giám sát môi trường thời gian thực

    "Modern facilities often use real-time environmental monitoring systems to detect pollution instantly."

    (Các cơ sở hiện đại thường sử dụng hệ thống giám sát môi trường thời gian thực để phát hiện ô nhiễm ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental monitoring

Danh từ
Lật mặt

Việc đo lường và đánh giá một cách có hệ thống các thông số môi trường để theo dõi sự thay đổi và đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.

"Effective environmental monitoring is crucial for protecting ecosystems and human health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Environmental monitoring is crucial for sustainable development, isn't it?
Việc giám sát môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững, phải không?
Phủ định
Environmental monitoring isn't always consistently implemented across all regions, is it?
Việc giám sát môi trường không phải lúc nào cũng được thực hiện nhất quán trên tất cả các khu vực, phải không?
Nghi vấn
They should increase environmental monitoring efforts, shouldn't they?
Họ nên tăng cường nỗ lực giám sát môi trường, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental monitoring".

Vai trò pháp lý và sự bền vững

Ở các nước phương Tây, giám sát môi trường (environmental monitoring) không chỉ là một hoạt động khoa học mà còn là một yêu cầu pháp lý cốt lõi. Các quy định nghiêm ngặt đòi hỏi các dự án phát triển và hoạt động công nghiệp phải có hệ thống giám sát chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và hướng tới sự phát triển bền vững. Điều này phản ánh giá trị văn hóa cao về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và sức khỏe cộng đồng.

Khoa học công dân và sự tham gia cộng đồng

Một xu hướng văn hóa đáng chú ý là sự gia tăng của 'khoa học công dân' (citizen science), nơi người dân tình nguyện tham gia vào các dự án giám sát môi trường. Ví dụ, họ có thể thu thập dữ liệu về chất lượng không khí hoặc nước. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm cộng đồng và mong muốn đóng góp vào việc bảo vệ môi trường, không chỉ dừng lại ở các cơ quan chính phủ hay chuyên gia.