(Top Banner Ad)
bowdlerized
C1
tính từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

bowdlerized

UK: /ˈbaʊdləˌraɪzd/ • US: /ˈboʊdləˌraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cắt xén bị lược bỏ bị sửa đổi cho phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been expurgated by omitting or modifying parts considered vulgar.

Vietnamese Meaning

Đã bị lược bỏ, cắt xén hoặc sửa đổi những phần bị coi là thô tục, khiếm nhã hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's version of the book was heavily bowdlerized."

    "Phiên bản dành cho trẻ em của cuốn sách đã bị cắt xén rất nhiều."

  • "The play was bowdlerized for its school performance."

    "Vở kịch đã bị cắt xén cho buổi biểu diễn ở trường."

  • "Many classic novels have been bowdlerized over the years."

    "Nhiều tiểu thuyết cổ điển đã bị cắt xén qua nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bowdlerize Cắt xén hoặc loại bỏ các phần bị coi là không đứng đắn, làm sạch tác phẩm.
Noun bowdlerization Hành động hoặc quá trình cắt xén, biên tập làm sạch tác phẩm.
Noun (Person) bowdlerizer Người thực hiện việc cắt xén, biên tập làm sạch (thường mang hàm ý tiêu cực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

literary criticism (phê bình văn học)moral standards (tiêu chuẩn đạo đức)

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Noun
Thomas Bowdler (1754–1825)
English (1818)
The Family Shakespeare (Edition)
English (Post-1830s)
Bowdlerize (Verb)
English
Bowdlerized (Adjective/Past Participle)

Nguồn gốc từ cái tên

Từ 'bowdlerize' (và dạng quá khứ 'bowdlerized') được đặt theo tên của Thomas Bowdler (1754–1825), một bác sĩ người Anh. Ông nổi tiếng vì đã biên soạn một phiên bản sạch sẽ, 'dễ đọc' của các tác phẩm của Shakespeare vào năm 1818, loại bỏ bất cứ điều gì ông coi là tục tĩu hoặc không phù hợp cho phụ nữ và trẻ em. Hành động này đã tạo ra một thuật ngữ mang ý nghĩa tiêu cực: việc cắt xén tác phẩm để làm nó bớt 'phản cảm' nhưng lại làm mất đi tính nguyên bản.

Usage Note

Từ 'bowdlerized' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chỉnh sửa một tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc tài liệu khác một cách không cần thiết, làm mất đi giá trị nghệ thuật hoặc tính xác thực của nó. Thường được sử dụng khi sự chỉnh sửa mang tính đạo đức giả hoặc cố gắng che đậy những vấn đề nhạy cảm.
Như một dạng động từ, 'bowdlerized' chỉ hành động đã hoàn thành của việc lược bỏ, cắt xén. Thường được sử dụng trong câu bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bowdlerized
  • heavily heavily bowdlerized edition
    (phiên bản bị biên tập làm sạch một cách nghiêm ngặt/nặng nề)
  • politically a politically bowdlerized history
    (một lịch sử bị cắt xén vì mục đích chính trị)
  • poorly a poorly bowdlerized script
    (kịch bản bị cắt xén một cách tệ hại)
Adjective + bowdlerized
  • the the bowdlerized version
    (phiên bản đã bị cắt xén/làm sạch (của tác phẩm))
  • sanitized sanitized and bowdlerized text
    (văn bản đã được khử trùng và cắt xén)

Idioms

  • A bowdlerized version of the truth

    Một phiên bản sự thật bị làm sạch, bị cắt xén hoặc bóp méo (để tránh xúc phạm)

    "The documentary presented a bowdlerized version of the truth, leaving out the controversial details."

    (Bộ phim tài liệu đã trình bày một phiên bản sự thật bị cắt xén, bỏ qua các chi tiết gây tranh cãi.)

  • A bowdlerized classic

    Một tác phẩm kinh điển đã bị cắt xén (thường là trong giáo dục)

    "Many schools use bowdlerized classics to make them suitable for young readers."

    (Nhiều trường học sử dụng các tác phẩm kinh điển đã bị cắt xén để làm chúng phù hợp hơn với độc giả trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowdlerized

tính từ
Lật mặt

Đã bị lược bỏ, cắt xén hoặc sửa đổi những phần bị coi là thô tục, khiếm nhã hoặc gây khó chịu.

"The children's version of the book was heavily bowdlerized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowdlerized".

Sự mỉa mai của Bowdlerization

Mặc dù Thomas Bowdler có ý định biến Shakespeare thành tác phẩm phù hợp cho gia đình, hành động của ông đã trở thành biểu tượng cho sự kiểm duyệt quá mức, làm mất đi sự sắc bén, nghệ thuật và ý nghĩa nguyên thủy của tác phẩm. Ngày nay, từ này hầu như luôn mang hàm ý chỉ trích đối với hành vi kiểm duyệt làm suy yếu tính toàn vẹn nghệ thuật.

Bowdlerization và 'PC'

'Bowdlerized' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hiện đại về tính chính trị đúng đắn (Political Correctness – PC). Nó ám chỉ việc chỉnh sửa quá đà các tài liệu gốc để tránh gây tranh cãi về giới tính, chủng tộc, hoặc chính trị, dẫn đến việc làm sai lệch sự thật lịch sử hoặc nghệ thuật vì mục đích nhạy cảm xã hội.