extend a loan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gia hạn thời gian trả nợ của một khoản vay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank agreed to extend the loan to give the company more time to recover."
"Ngân hàng đã đồng ý gia hạn khoản vay để cho công ty có thêm thời gian phục hồi."
-
"Due to the pandemic, many banks are extending loans to small businesses."
"Do đại dịch, nhiều ngân hàng đang gia hạn các khoản vay cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The lender decided to extend the loan after reviewing the borrower's financial situation."
"Người cho vay quyết định gia hạn khoản vay sau khi xem xét tình hình tài chính của người vay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'extend a loan' thường được sử dụng khi người đi vay gặp khó khăn trong việc trả nợ đúng hạn và đề nghị với người cho vay (hoặc tổ chức tài chính) để được kéo dài thời gian trả nợ. Nó khác với 'renew a loan' (tái tục khoản vay) ở chỗ gia hạn chỉ kéo dài thời gian trả nợ của khoản vay hiện tại, trong khi tái tục tạo ra một khoản vay mới để thay thế khoản vay cũ.
Prepositions
extend a loan *to* someone: Gia hạn khoản vay cho ai đó. extend a loan *for* a period: Gia hạn khoản vay trong một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
agree to agree to extend a loan (đồng ý kéo dài khoản vay)
-
refuse to refuse to extend a loan (từ chối kéo dài khoản vay)
-
be forced to be forced to extend a loan (buộc phải kéo dài khoản vay)
-
seek to seek to extend a loan (tìm cách kéo dài khoản vay)
-
reluctantly reluctantly extend a loan (miễn cưỡng kéo dài khoản vay)
-
generously generously extend a loan (hào phóng kéo dài khoản vay)
-
successfully successfully extend a loan (kéo dài khoản vay thành công)
Idioms
-
extend a loan's repayment period
kéo dài thời gian trả nợ của một khoản vay
"Due to unforeseen circumstances, we had to request the bank to extend a loan's repayment period."
(Do những hoàn cảnh không lường trước, chúng tôi đã phải yêu cầu ngân hàng kéo dài thời gian trả nợ của khoản vay.)
-
extend a loan facility
mở rộng hoặc cung cấp thêm một hạn mức tín dụng/khoản vay mới
"The government decided to extend a loan facility to small businesses affected by the pandemic."
(Chính phủ quyết định mở rộng hạn mức tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)
-
extend a loan to someone
cho ai đó vay tiền; gia hạn khoản vay cho ai đó
"It's risky to extend a loan to someone without a stable income."
(Rất rủi ro khi cho ai đó vay tiền mà không có thu nhập ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extend a loan
Động từGia hạn thời gian trả nợ của một khoản vay.
"The bank agreed to extend the loan to give the company more time to recover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extend a loan".
