(Top Banner Ad)
extend a loan
B2
Động từ B2 Kinh tế

extend a loan

UK: /ɪkˈstend ə ləʊn/ • US: /ɪkˈstend ə loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

gia hạn khoản vay kéo dài thời gian trả nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prolong the period for repayment of a loan.

Vietnamese Meaning

Gia hạn thời gian trả nợ của một khoản vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank agreed to extend the loan to give the company more time to recover."

    "Ngân hàng đã đồng ý gia hạn khoản vay để cho công ty có thêm thời gian phục hồi."

  • "Due to the pandemic, many banks are extending loans to small businesses."

    "Do đại dịch, nhiều ngân hàng đang gia hạn các khoản vay cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The lender decided to extend the loan after reviewing the borrower's financial situation."

    "Người cho vay quyết định gia hạn khoản vay sau khi xem xét tình hình tài chính của người vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extension sự kéo dài, sự gia hạn (thời gian), phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Verb loan cho vay (tiền, đồ vật)
Noun loanee người vay tiền (từ một tổ chức)
Noun loaner người cho vay; vật được cho mượn (đặc biệt là xe dự phòng)

Synonyms

defer payment (hoãn thanh toán)reschedule a loan (tái cơ cấu khoản vay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere (to stretch out, prolong)
Old French
extendre
Middle English
extenden
Modern English
extend
Old Norse
lán (a gift, a loan)
Old English
læn
Middle English
lone
Modern English
loan

Nguồn Gốc Của 'Extend a Loan'

Cụm từ 'extend a loan' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Extend' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extendere' nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'mở rộng'. 'Loan' lại xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'lán', có nghĩa là 'món quà' hoặc 'khoản vay'. Khi ghép lại, 'extend a loan' mang ý nghĩa là 'kéo dài thời hạn hoặc điều khoản của một khoản vay', tức là cho phép người vay có thêm thời gian để hoàn trả.

Usage Note

Cụm từ 'extend a loan' thường được sử dụng khi người đi vay gặp khó khăn trong việc trả nợ đúng hạn và đề nghị với người cho vay (hoặc tổ chức tài chính) để được kéo dài thời gian trả nợ. Nó khác với 'renew a loan' (tái tục khoản vay) ở chỗ gia hạn chỉ kéo dài thời gian trả nợ của khoản vay hiện tại, trong khi tái tục tạo ra một khoản vay mới để thay thế khoản vay cũ.

Prepositions

to for

extend a loan *to* someone: Gia hạn khoản vay cho ai đó. extend a loan *for* a period: Gia hạn khoản vay trong một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extend a loan
  • agree to agree to extend a loan
    (đồng ý kéo dài khoản vay)
  • refuse to refuse to extend a loan
    (từ chối kéo dài khoản vay)
  • be forced to be forced to extend a loan
    (buộc phải kéo dài khoản vay)
  • seek to seek to extend a loan
    (tìm cách kéo dài khoản vay)
Adverb + extend a loan
  • reluctantly reluctantly extend a loan
    (miễn cưỡng kéo dài khoản vay)
  • generously generously extend a loan
    (hào phóng kéo dài khoản vay)
  • successfully successfully extend a loan
    (kéo dài khoản vay thành công)

Idioms

  • extend a loan's repayment period

    kéo dài thời gian trả nợ của một khoản vay

    "Due to unforeseen circumstances, we had to request the bank to extend a loan's repayment period."

    (Do những hoàn cảnh không lường trước, chúng tôi đã phải yêu cầu ngân hàng kéo dài thời gian trả nợ của khoản vay.)

  • extend a loan facility

    mở rộng hoặc cung cấp thêm một hạn mức tín dụng/khoản vay mới

    "The government decided to extend a loan facility to small businesses affected by the pandemic."

    (Chính phủ quyết định mở rộng hạn mức tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)

  • extend a loan to someone

    cho ai đó vay tiền; gia hạn khoản vay cho ai đó

    "It's risky to extend a loan to someone without a stable income."

    (Rất rủi ro khi cho ai đó vay tiền mà không có thu nhập ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extend a loan

Động từ
Lật mặt

Gia hạn thời gian trả nợ của một khoản vay.

"The bank agreed to extend the loan to give the company more time to recover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extend a loan".

Sự Linh Hoạt Tài Chính và Lòng Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'kéo dài khoản vay' (extend a loan) thường được xem là một biểu hiện của sự linh hoạt tài chính và lòng tin giữa bên cho vay và bên vay. Các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có thể đồng ý gia hạn khoản vay khi người vay gặp khó khăn tạm thời, điều này phản ánh một nền văn hóa chú trọng sự hỗ trợ lẫn nhau và khả năng đàm phán trong các giao dịch tài chính.

Tầm Quan Trọng của Lịch Sử Tín Dụng

Ở các nước phương Tây, lịch sử tín dụng (credit history) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khả năng 'kéo dài khoản vay' cho người vay thường phụ thuộc vào việc họ có duy trì được lịch sử tín dụng tốt hay không. Một lịch sử tín dụng đáng tin cậy chứng tỏ người vay có trách nhiệm tài chính, từ đó tăng cơ hội được gia hạn khoản vay hoặc hưởng các điều khoản có lợi hơn trong tương lai.