(Top Banner Ad)
exterminator
B2
noun B2 Kiểm soát dịch hại

exterminator

UK: /ɪkˈstɜːmɪneɪtər/ • US: /ɪkˈstɜːrmɪneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người diệt côn trùng người diệt mối người diệt sâu bọ chuyên gia kiểm soát dịch hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company whose business is to exterminate pests, such as insects, rodents, or other unwanted animals.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty có công việc kinh doanh là tiêu diệt các loài gây hại, chẳng hạn như côn trùng, loài gặm nhấm hoặc các động vật không mong muốn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to call an exterminator to get rid of the termites."

    "Chúng tôi phải gọi một người diệt mối để loại bỏ lũ mối."

  • "The exterminator sprayed the entire house for roaches."

    "Người diệt côn trùng đã phun thuốc khắp nhà để diệt gián."

  • "Finding a reliable exterminator is essential for maintaining a pest-free home."

    "Tìm một người diệt côn trùng đáng tin cậy là điều cần thiết để duy trì một ngôi nhà không có dịch hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exterminate diệt trừ, tiêu diệt hoàn toàn
Noun extermination sự diệt trừ, sự tiêu diệt
Adjective exterminating đang diệt trừ; có tính chất diệt trừ
Noun exterminator người diệt trừ sâu bọ, côn trùng gây hại

Synonyms

pest control specialist (chuyên gia kiểm soát dịch hại)pest controller (người kiểm soát dịch hại)

Related Words

Subject Area

Kiểm soát dịch hại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
ex-
Latin
exterminare
Late Latin
exterminator
English
exterminate
English
exterminator

Từ ranh giới đến diệt trừ

Từ 'exterminator' bắt nguồn từ động từ 'exterminate' trong tiếng Anh, vốn có gốc Latin. 'Exterminare' được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'terminus' (nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'biên giới'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'trục xuất ai đó ra khỏi lãnh thổ' hoặc 'đẩy ra khỏi giới hạn'. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'tiêu diệt hoàn toàn', đặc biệt là sâu bọ và loài gây hại, và 'exterminator' ra đời để chỉ người thực hiện công việc diệt trừ này.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người chuyên nghiệp trong lĩnh vực kiểm soát dịch hại. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn các loài gây hại, chứ không chỉ đơn thuần là kiểm soát số lượng của chúng. Phân biệt với 'pest control', là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả việc kiểm soát và phòng ngừa dịch hại.

Prepositions

of for

‘Exterminator of pests’ chỉ người chuyên tiêu diệt một loại dịch hại cụ thể. ‘Exterminator for pests’ (ít phổ biến hơn) chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ dùng để tiêu diệt dịch hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exterminator
  • professional a professional exterminator
    (một người diệt côn trùng chuyên nghiệp)
  • expert an expert exterminator
    (một chuyên gia diệt côn trùng)
  • licensed a licensed exterminator
    (một người diệt côn trùng có giấy phép)
  • pest a pest exterminator
    (một người diệt côn trùng gây hại)
Verb + exterminator
  • call call an exterminator
    (gọi thợ diệt côn trùng)
  • hire hire an exterminator
    (thuê thợ diệt côn trùng)
  • contact contact an exterminator
    (liên hệ với thợ diệt côn trùng)
Noun + exterminator
  • exterminator exterminator service
    (dịch vụ diệt côn trùng)
  • exterminator exterminator company
    (công ty diệt côn trùng)

Idioms

  • call in an exterminator

    Gọi chuyên gia diệt côn trùng (khi có vấn đề về sâu bọ, côn trùng gây hại)

    "We had to call in an exterminator after finding bed bugs in the guest room."

    (Chúng tôi phải gọi người diệt côn trùng sau khi phát hiện rệp giường trong phòng khách.)

  • hire a pest exterminator

    Thuê người diệt côn trùng gây hại (để loại bỏ hoặc phòng ngừa các loài gây hại)

    "Many restaurants regularly hire a pest exterminator to ensure hygiene."

    (Nhiều nhà hàng thường xuyên thuê người diệt côn trùng gây hại để đảm bảo vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exterminator

noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty có công việc kinh doanh là tiêu diệt các loài gây hại, chẳng hạn như côn trùng, loài gặm nhấm hoặc các động vật không mong muốn khác.

"We had to call an exterminator to get rid of the termites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we move in, the exterminator will have been spraying the house for a week.
Vào thời điểm chúng ta chuyển đến, người diệt côn trùng sẽ phun thuốc cho ngôi nhà được một tuần.
Phủ định
By the end of the month, the landlord won't have been hiring an exterminator to deal with the rat problem.
Đến cuối tháng, chủ nhà sẽ không thuê người diệt chuột để giải quyết vấn đề chuột nữa.
Nghi vấn
Will the exterminator have been using this new pesticide for long before we move in?
Người diệt côn trùng sẽ sử dụng loại thuốc trừ sâu mới này được bao lâu trước khi chúng ta chuyển đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exterminator".

Vai trò thiết yếu trong xã hội hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây và các khu vực đô thị lớn, dịch vụ diệt côn trùng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì vệ sinh, sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống. Các loài gây hại như chuột, gián, rệp giường không chỉ gây phiền toái mà còn là vật trung gian lây truyền nhiều mầm bệnh nguy hiểm, khiến việc can thiệp của các chuyên gia diệt trừ là cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người và tài sản.

Phát triển bền vững và an toàn

Ngành công nghiệp diệt côn trùng ngày nay đang ngày càng chú trọng đến các phương pháp thân thiện với môi trường và an toàn cho con người, vật nuôi. Thay vì chỉ sử dụng hóa chất mạnh, các công ty hiện đại thường kết hợp nhiều biện pháp như kiểm soát sinh học, thay đổi môi trường sống của côn trùng, và sử dụng các sản phẩm ít độc hại hơn, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sức khỏe và môi trường.