exterminator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company whose business is to exterminate pests, such as insects, rodents, or other unwanted animals.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty có công việc kinh doanh là tiêu diệt các loài gây hại, chẳng hạn như côn trùng, loài gặm nhấm hoặc các động vật không mong muốn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to call an exterminator to get rid of the termites."
"Chúng tôi phải gọi một người diệt mối để loại bỏ lũ mối."
-
"The exterminator sprayed the entire house for roaches."
"Người diệt côn trùng đã phun thuốc khắp nhà để diệt gián."
-
"Finding a reliable exterminator is essential for maintaining a pest-free home."
"Tìm một người diệt côn trùng đáng tin cậy là điều cần thiết để duy trì một ngôi nhà không có dịch hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exterminate | diệt trừ, tiêu diệt hoàn toàn |
| Noun | extermination | sự diệt trừ, sự tiêu diệt |
| Adjective | exterminating | đang diệt trừ; có tính chất diệt trừ |
| Noun | exterminator | người diệt trừ sâu bọ, côn trùng gây hại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người chuyên nghiệp trong lĩnh vực kiểm soát dịch hại. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn các loài gây hại, chứ không chỉ đơn thuần là kiểm soát số lượng của chúng. Phân biệt với 'pest control', là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả việc kiểm soát và phòng ngừa dịch hại.
Prepositions
‘Exterminator of pests’ chỉ người chuyên tiêu diệt một loại dịch hại cụ thể. ‘Exterminator for pests’ (ít phổ biến hơn) chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ dùng để tiêu diệt dịch hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional exterminator (một người diệt côn trùng chuyên nghiệp)
-
expert an expert exterminator (một chuyên gia diệt côn trùng)
-
licensed a licensed exterminator (một người diệt côn trùng có giấy phép)
-
pest a pest exterminator (một người diệt côn trùng gây hại)
-
call call an exterminator (gọi thợ diệt côn trùng)
-
hire hire an exterminator (thuê thợ diệt côn trùng)
-
contact contact an exterminator (liên hệ với thợ diệt côn trùng)
-
exterminator exterminator service (dịch vụ diệt côn trùng)
-
exterminator exterminator company (công ty diệt côn trùng)
Idioms
-
call in an exterminator
Gọi chuyên gia diệt côn trùng (khi có vấn đề về sâu bọ, côn trùng gây hại)
"We had to call in an exterminator after finding bed bugs in the guest room."
(Chúng tôi phải gọi người diệt côn trùng sau khi phát hiện rệp giường trong phòng khách.)
-
hire a pest exterminator
Thuê người diệt côn trùng gây hại (để loại bỏ hoặc phòng ngừa các loài gây hại)
"Many restaurants regularly hire a pest exterminator to ensure hygiene."
(Nhiều nhà hàng thường xuyên thuê người diệt côn trùng gây hại để đảm bảo vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exterminator
nounMột người hoặc công ty có công việc kinh doanh là tiêu diệt các loài gây hại, chẳng hạn như côn trùng, loài gặm nhấm hoặc các động vật không mong muốn khác.
"We had to call an exterminator to get rid of the termites."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we move in, the exterminator will have been spraying the house for a week. |
Vào thời điểm chúng ta chuyển đến, người diệt côn trùng sẽ phun thuốc cho ngôi nhà được một tuần. |
| Phủ định | By the end of the month, the landlord won't have been hiring an exterminator to deal with the rat problem. |
Đến cuối tháng, chủ nhà sẽ không thuê người diệt chuột để giải quyết vấn đề chuột nữa. |
| Nghi vấn | Will the exterminator have been using this new pesticide for long before we move in? |
Người diệt côn trùng sẽ sử dụng loại thuốc trừ sâu mới này được bao lâu trước khi chúng ta chuyển đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exterminator".
