smother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To kill someone by covering their nose and mouth so that they cannot breathe.
Vietnamese Meaning
Giết ai đó bằng cách bịt mũi và miệng của họ để họ không thể thở được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smothered the baby with a pillow."
"Cô ta đã giết đứa bé bằng cách dùng gối bịt mặt nó."
-
"She smothered him with kisses."
"Cô ấy vùi dập anh ta bằng những nụ hôn."
-
"Don't smother your children with too much affection."
"Đừng làm ngột ngạt con bạn bằng quá nhiều tình cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smother | Làm ngạt thở, dập tắt, che phủ, kiềm chế |
| Noun | smothering | Sự làm ngạt thở, sự dập tắt; hành động bao bọc quá mức |
| Adjective | smothered | Bị làm ngạt thở, bị dập tắt; bị che phủ dày đặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý gây ngạt thở đến chết. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả việc kìm hãm hoặc đàn áp.
Prepositions
"smother with": Che phủ hoàn toàn cái gì đó bằng một vật chất khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smother smother a fire (dập tắt lửa)
-
smother smother a flame (dập tắt ngọn lửa)
-
smother smother a scream (kìm nén tiếng hét)
-
smother smother a yawn (kiềm nén một cái ngáp)
-
smother smother a laugh (kiềm nén tiếng cười)
-
smother smother a rebellion (đàn áp một cuộc nổi loạn)
-
smother smother someone with kisses (phủ đầy những nụ hôn lên ai đó (hôn tới tấp))
-
smother smother food in sauce (phủ đầy nước sốt lên thức ăn)
Idioms
-
smother someone with attention/love/kindness
Bao bọc ai đó quá mức bằng sự chú ý/tình yêu/lòng tốt, khiến họ cảm thấy ngột ngạt hoặc bị kiểm soát, không có không gian riêng để phát triển.
"Her parents would smother her with attention, never letting her make her own decisions."
(Cha mẹ cô ấy thường bao bọc cô ấy quá mức bằng sự chú ý, không bao giờ để cô ấy tự mình đưa ra quyết định.)
-
smother a problem/issue
Cố gắng che giấu hoặc ngăn chặn một vấn đề phát triển, thường bằng cách không đối mặt trực tiếp với nó.
"The company tried to smother the scandal by offering huge settlements."
(Công ty đã cố gắng dập tắt vụ bê bối bằng cách đưa ra các khoản bồi thường khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smother
verbGiết ai đó bằng cách bịt mũi và miệng của họ để họ không thể thở được.
"She smothered the baby with a pillow."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he tried to smother her with affection, she felt overwhelmed. |
Bởi vì anh ấy cố gắng làm cô ấy ngạt thở bằng sự yêu thương, cô ấy cảm thấy choáng ngợp. |
| Phủ định | Unless you want to smother the fire, don't add more wood. |
Trừ khi bạn muốn dập tắt đám cháy, đừng thêm gỗ. |
| Nghi vấn | If the cake is still hot, will the frosting smother and melt? |
Nếu bánh còn nóng, lớp kem phủ có bị chảy và tan chảy không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to smother the flames to prevent the fire from spreading. |
Tôi cần dập tắt ngọn lửa để ngăn chặn đám cháy lan rộng. |
| Phủ định | He chose not to smother his child with excessive praise, aiming for balanced feedback. |
Anh ấy chọn không tâng bốc con mình quá mức, mà hướng đến những phản hồi cân bằng. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to smother their feelings instead of addressing them? |
Tại sao ai đó lại muốn kìm nén cảm xúc của mình thay vì đối diện với chúng? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oppressive heat was unbearable: it threatened to smother anyone who dared to venture outside. |
Cái nóng ngột ngạt thật không thể chịu nổi: nó đe dọa vùi dập bất cứ ai dám mạo hiểm ra ngoài. |
| Phủ định | He didn't try to smother her creativity: instead, he encouraged her to explore new avenues. |
Anh ấy đã không cố gắng kìm hãm sự sáng tạo của cô ấy: thay vào đó, anh ấy khuyến khích cô ấy khám phá những con đường mới. |
| Nghi vấn | Did the heavy snowfall smother the town: leaving it isolated and buried in white? |
Trận tuyết rơi dày có nhấn chìm thị trấn không: khiến nó bị cô lập và chìm trong màu trắng? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to smother his feelings, didn't he? |
Anh ấy đã cố gắng kìm nén cảm xúc của mình, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't smother her children with too much affection, does she? |
Cô ấy không làm ngột ngạt con cái bằng quá nhiều tình cảm, phải không? |
| Nghi vấn | They wouldn't smother the details of the incident, would they? |
Họ sẽ không che đậy các chi tiết của vụ việc, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the fire department arrives, the smoke will have been smothering the entire building for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hỏa đến, khói sẽ đã bao trùm toàn bộ tòa nhà trong nhiều giờ. |
| Phủ định | The government won't have been smothering dissent for long before international pressure forces them to stop. |
Chính phủ sẽ không đàn áp bất đồng chính kiến được lâu trước khi áp lực quốc tế buộc họ phải dừng lại. |
| Nghi vấn | Will the dense fog have been smothering the coastal town all day by the time the sun finally breaks through? |
Liệu sương mù dày đặc đã bao phủ thị trấn ven biển cả ngày vào thời điểm mặt trời cuối cùng ló dạng? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been smothering her child with excessive attention. |
Cô ấy đã và đang làm ngạt thở con mình bằng sự quan tâm quá mức. |
| Phủ định | I haven't been smothering my plants by overwatering them, I promise! |
Tôi hứa là tôi đã không làm ngạt rễ cây của mình bằng cách tưới quá nhiều nước! |
| Nghi vấn | Has the fog been smothering the city all morning? |
Sương mù có đang bao phủ cả thành phố suốt cả buổi sáng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He smothers his vegetables in cheese sauce. |
Anh ấy phủ sốt phô mai lên rau của mình. |
| Phủ định | She doesn't smother her children with too much affection. |
Cô ấy không làm ngột ngạt con cái bằng quá nhiều tình cảm. |
| Nghi vấn | Does the smoke smother the fire? |
Khói có dập tắt ngọn lửa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother used to smother me with kisses when I was a child. |
Mẹ tôi thường hôn tôi ngấu nghiến khi tôi còn bé. |
| Phủ định | I didn't use to smother my plants with too much water, but now I do. |
Tôi đã không từng làm ngộp cây của mình bằng quá nhiều nước, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did they use to smother dissent within the company? |
Họ đã từng đàn áp sự bất đồng trong công ty à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smother".
