(Top Banner Ad)
smother
B2
verb B2 Tổng quát

smother

UK: /ˈsmʌðə(r)/ • US: /ˈsmʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

bóp nghẹt làm ngạt thở vùi dập che phủ dày đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To kill someone by covering their nose and mouth so that they cannot breathe.

Vietnamese Meaning

Giết ai đó bằng cách bịt mũi và miệng của họ để họ không thể thở được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smothered the baby with a pillow."

    "Cô ta đã giết đứa bé bằng cách dùng gối bịt mặt nó."

  • "She smothered him with kisses."

    "Cô ấy vùi dập anh ta bằng những nụ hôn."

  • "Don't smother your children with too much affection."

    "Đừng làm ngột ngạt con bạn bằng quá nhiều tình cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smother Làm ngạt thở, dập tắt, che phủ, kiềm chế
Noun smothering Sự làm ngạt thở, sự dập tắt; hành động bao bọc quá mức
Adjective smothered Bị làm ngạt thở, bị dập tắt; bị che phủ dày đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smorian
Proto-Germanic
*smurjaną

Nguồn gốc của từ 'Smother'

Từ 'smother' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smorian', mang ý nghĩa 'làm ngạt thở, làm nghẹt thở' hoặc 'dập tắt'. Nó liên quan đến cảm giác bị che phủ hoặc đè nén đến mức khó thở hoặc không thể phát triển. Qua thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ việc dập tắt một ngọn lửa, kiềm chế một cảm xúc, hoặc thậm chí là bao bọc ai đó quá mức.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý gây ngạt thở đến chết. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả việc kìm hãm hoặc đàn áp.

Prepositions

with

"smother with": Che phủ hoàn toàn cái gì đó bằng một vật chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (nghĩa đen)
  • smother smother a fire
    (dập tắt lửa)
  • smother smother a flame
    (dập tắt ngọn lửa)
  • smother smother a scream
    (kìm nén tiếng hét)
Verb + Noun (nghĩa bóng)
  • smother smother a yawn
    (kiềm nén một cái ngáp)
  • smother smother a laugh
    (kiềm nén tiếng cười)
  • smother smother a rebellion
    (đàn áp một cuộc nổi loạn)
Verb + Noun/Prepositional Phrase
  • smother smother someone with kisses
    (phủ đầy những nụ hôn lên ai đó (hôn tới tấp))
  • smother smother food in sauce
    (phủ đầy nước sốt lên thức ăn)

Idioms

  • smother someone with attention/love/kindness

    Bao bọc ai đó quá mức bằng sự chú ý/tình yêu/lòng tốt, khiến họ cảm thấy ngột ngạt hoặc bị kiểm soát, không có không gian riêng để phát triển.

    "Her parents would smother her with attention, never letting her make her own decisions."

    (Cha mẹ cô ấy thường bao bọc cô ấy quá mức bằng sự chú ý, không bao giờ để cô ấy tự mình đưa ra quyết định.)

  • smother a problem/issue

    Cố gắng che giấu hoặc ngăn chặn một vấn đề phát triển, thường bằng cách không đối mặt trực tiếp với nó.

    "The company tried to smother the scandal by offering huge settlements."

    (Công ty đã cố gắng dập tắt vụ bê bối bằng cách đưa ra các khoản bồi thường khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smother

verb
Lật mặt

Giết ai đó bằng cách bịt mũi và miệng của họ để họ không thể thở được.

"She smothered the baby with a pillow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he tried to smother her with affection, she felt overwhelmed.
Bởi vì anh ấy cố gắng làm cô ấy ngạt thở bằng sự yêu thương, cô ấy cảm thấy choáng ngợp.
Phủ định
Unless you want to smother the fire, don't add more wood.
Trừ khi bạn muốn dập tắt đám cháy, đừng thêm gỗ.
Nghi vấn
If the cake is still hot, will the frosting smother and melt?
Nếu bánh còn nóng, lớp kem phủ có bị chảy và tan chảy không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to smother the flames to prevent the fire from spreading.
Tôi cần dập tắt ngọn lửa để ngăn chặn đám cháy lan rộng.
Phủ định
He chose not to smother his child with excessive praise, aiming for balanced feedback.
Anh ấy chọn không tâng bốc con mình quá mức, mà hướng đến những phản hồi cân bằng.
Nghi vấn
Why would anyone want to smother their feelings instead of addressing them?
Tại sao ai đó lại muốn kìm nén cảm xúc của mình thay vì đối diện với chúng?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oppressive heat was unbearable: it threatened to smother anyone who dared to venture outside.
Cái nóng ngột ngạt thật không thể chịu nổi: nó đe dọa vùi dập bất cứ ai dám mạo hiểm ra ngoài.
Phủ định
He didn't try to smother her creativity: instead, he encouraged her to explore new avenues.
Anh ấy đã không cố gắng kìm hãm sự sáng tạo của cô ấy: thay vào đó, anh ấy khuyến khích cô ấy khám phá những con đường mới.
Nghi vấn
Did the heavy snowfall smother the town: leaving it isolated and buried in white?
Trận tuyết rơi dày có nhấn chìm thị trấn không: khiến nó bị cô lập và chìm trong màu trắng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to smother his feelings, didn't he?
Anh ấy đã cố gắng kìm nén cảm xúc của mình, đúng không?
Phủ định
She doesn't smother her children with too much affection, does she?
Cô ấy không làm ngột ngạt con cái bằng quá nhiều tình cảm, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't smother the details of the incident, would they?
Họ sẽ không che đậy các chi tiết của vụ việc, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fire department arrives, the smoke will have been smothering the entire building for hours.
Vào thời điểm đội cứu hỏa đến, khói sẽ đã bao trùm toàn bộ tòa nhà trong nhiều giờ.
Phủ định
The government won't have been smothering dissent for long before international pressure forces them to stop.
Chính phủ sẽ không đàn áp bất đồng chính kiến được lâu trước khi áp lực quốc tế buộc họ phải dừng lại.
Nghi vấn
Will the dense fog have been smothering the coastal town all day by the time the sun finally breaks through?
Liệu sương mù dày đặc đã bao phủ thị trấn ven biển cả ngày vào thời điểm mặt trời cuối cùng ló dạng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been smothering her child with excessive attention.
Cô ấy đã và đang làm ngạt thở con mình bằng sự quan tâm quá mức.
Phủ định
I haven't been smothering my plants by overwatering them, I promise!
Tôi hứa là tôi đã không làm ngạt rễ cây của mình bằng cách tưới quá nhiều nước!
Nghi vấn
Has the fog been smothering the city all morning?
Sương mù có đang bao phủ cả thành phố suốt cả buổi sáng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He smothers his vegetables in cheese sauce.
Anh ấy phủ sốt phô mai lên rau của mình.
Phủ định
She doesn't smother her children with too much affection.
Cô ấy không làm ngột ngạt con cái bằng quá nhiều tình cảm.
Nghi vấn
Does the smoke smother the fire?
Khói có dập tắt ngọn lửa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother used to smother me with kisses when I was a child.
Mẹ tôi thường hôn tôi ngấu nghiến khi tôi còn bé.
Phủ định
I didn't use to smother my plants with too much water, but now I do.
Tôi đã không từng làm ngộp cây của mình bằng quá nhiều nước, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to smother dissent within the company?
Họ đã từng đàn áp sự bất đồng trong công ty à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smother".

Cha mẹ 'smothering' (bao bọc quá mức)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và giáo dục con cái, thuật ngữ 'smothering parent' (cha mẹ bao bọc quá mức) hoặc 'helicopter parent' (cha mẹ trực thăng) được dùng để chỉ những bậc phụ huynh quá mức bảo vệ, kiểm soát và can thiệp vào cuộc sống của con cái. Họ thường xuyên giám sát mọi hoạt động, đưa ra mọi quyết định thay con, và ngăn cản con cái tự lập hoặc đối mặt với thử thách, khiến con cái cảm thấy ngột ngạt và khó phát triển độc lập.