(Top Banner Ad)
extractant
C1
noun C1 Hóa học, Công nghiệp

extractant

UK: /ɪkˈstræktənt/ • US: /ɪkˈstræktənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất chiết dung môi chiết xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used for extraction, especially a solvent.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để chiết xuất, đặc biệt là dung môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organic solvent served as an extractant to isolate the desired compound."

    "Dung môi hữu cơ đóng vai trò là một chất chiết xuất để cô lập hợp chất mong muốn."

  • "The extractant efficiently removed the metal ions from the solution."

    "Chất chiết xuất đã loại bỏ hiệu quả các ion kim loại khỏi dung dịch."

  • "Different extractants were tested to optimize the yield of the desired product."

    "Các chất chiết xuất khác nhau đã được thử nghiệm để tối ưu hóa năng suất của sản phẩm mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extract chiết xuất, rút ra, trích ra
Noun extract chất chiết, đoạn trích, chiết xuất
Noun extraction sự chiết xuất, sự khai thác, sự rút ra
Noun extractor máy chiết, người khai thác, thiết bị chiết
Adjective extractable có thể chiết xuất được, có thể rút ra được

Synonyms

solvent (dung môi)extracting agent (tác nhân chiết xuất)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extrahere
English
extract (verb)
English
extractant (noun)

Nguồn gốc của 'extractant'

Từ 'extractant' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh 'extract' (chiết xuất, rút ra), mà bản thân 'extract' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'extrahere'. 'Extrahere' được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Vì vậy, 'extractant' mang ý nghĩa là một chất dùng để 'kéo' hoặc 'rút' một chất khác ra khỏi hỗn hợp, đúng như chức năng của nó trong hóa học và công nghiệp.

Usage Note

Extractant thường được dùng trong các quy trình hóa học và công nghiệp để tách một chất cụ thể khỏi hỗn hợp. Nó hoạt động bằng cách hòa tan chất cần chiết xuất, sau đó có thể được tách ra khỏi phần còn lại của hỗn hợp. Extractant nhấn mạnh vào vai trò chủ động của một chất trong quá trình chiết tách.

Prepositions

for in

for: chỉ mục đích sử dụng của extractant (ví dụ: extractant for gold extraction). in: chỉ môi trường hoặc quá trình extractant được sử dụng (ví dụ: extractant in liquid-liquid extraction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extractant
  • selective selective extractant
    (chất chiết chọn lọc)
  • organic organic extractant
    (chất chiết hữu cơ)
  • liquid liquid extractant
    (chất chiết lỏng)
  • effective effective extractant
    (chất chiết hiệu quả)
Verb + extractant
  • use use an extractant
    (sử dụng chất chiết)
  • apply apply an extractant
    (áp dụng chất chiết)
  • develop develop a new extractant
    (phát triển một chất chiết mới)

Idioms

  • solvent extractant

    chất chiết dung môi (một chất lỏng được dùng để hòa tan và tách các thành phần ra khỏi hỗn hợp)

    "The process uses an organic solvent extractant to recover valuable metals."

    (Quá trình này sử dụng một chất chiết dung môi hữu cơ để thu hồi các kim loại quý.)

  • metal extractant

    chất chiết kim loại (một chất hóa học được dùng để tách kim loại từ quặng hoặc dung dịch)

    "Researchers are investigating new metal extractants for rare earth elements."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những chất chiết kim loại mới cho các nguyên tố đất hiếm.)

  • aqueous extractant

    chất chiết dạng nước (một chất hòa tan trong nước dùng để chiết xuất)

    "An aqueous extractant can be less hazardous in certain industrial applications."

    (Chất chiết dạng nước có thể ít nguy hiểm hơn trong một số ứng dụng công nghiệp nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extractant

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để chiết xuất, đặc biệt là dung môi.

"The organic solvent served as an extractant to isolate the desired compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist used a specific extractant for the protein.
Nhà hóa học đã sử dụng một chất chiết xuất cụ thể cho protein.
Phủ định
Seldom have I encountered such an effective extractant in this process.
Hiếm khi tôi gặp một chất chiết xuất hiệu quả như vậy trong quá trình này.
Nghi vấn
Were the extractants properly labelled and stored?
Các chất chiết xuất có được dán nhãn và bảo quản đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extractant".

Vai trò thiết yếu trong Công nghiệp

Mặc dù 'extractant' là một thuật ngữ khoa học, nhưng các chất chiết đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, tác động trực tiếp đến đời sống hàng ngày của chúng ta. Từ việc sản xuất thuốc men, hương liệu thực phẩm, nước hoa, đến việc tinh chế kim loại quý như vàng, bạc hay tách uranium cho năng lượng hạt nhân, các chất chiết giúp chúng ta thu được những thành phần giá trị từ các nguyên liệu thô, làm cho các sản phẩm cuối cùng trở nên tinh khiết và hữu ích hơn.

Ứng dụng trong Đời sống và Y học

Ngoài công nghiệp nặng, extractant còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực gần gũi hơn. Ví dụ, trong y học cổ truyền và hiện đại, các chất chiết giúp tách lấy hoạt chất từ thảo mộc để làm thuốc. Trong công nghệ thực phẩm, chúng được dùng để chiết xuất hương liệu tự nhiên từ trái cây, rau củ để tạo ra các loại đồ uống, bánh kẹo. Kỹ thuật chiết xuất đã có từ lâu đời, nhưng với sự phát triển của khoa học, các 'extractant' hiện đại đã nâng cao hiệu quả và độ an toàn của quá trình này.