extractant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used for extraction, especially a solvent.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để chiết xuất, đặc biệt là dung môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organic solvent served as an extractant to isolate the desired compound."
"Dung môi hữu cơ đóng vai trò là một chất chiết xuất để cô lập hợp chất mong muốn."
-
"The extractant efficiently removed the metal ions from the solution."
"Chất chiết xuất đã loại bỏ hiệu quả các ion kim loại khỏi dung dịch."
-
"Different extractants were tested to optimize the yield of the desired product."
"Các chất chiết xuất khác nhau đã được thử nghiệm để tối ưu hóa năng suất của sản phẩm mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extract | chiết xuất, rút ra, trích ra |
| Noun | extract | chất chiết, đoạn trích, chiết xuất |
| Noun | extraction | sự chiết xuất, sự khai thác, sự rút ra |
| Noun | extractor | máy chiết, người khai thác, thiết bị chiết |
| Adjective | extractable | có thể chiết xuất được, có thể rút ra được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Extractant thường được dùng trong các quy trình hóa học và công nghiệp để tách một chất cụ thể khỏi hỗn hợp. Nó hoạt động bằng cách hòa tan chất cần chiết xuất, sau đó có thể được tách ra khỏi phần còn lại của hỗn hợp. Extractant nhấn mạnh vào vai trò chủ động của một chất trong quá trình chiết tách.
Prepositions
for: chỉ mục đích sử dụng của extractant (ví dụ: extractant for gold extraction). in: chỉ môi trường hoặc quá trình extractant được sử dụng (ví dụ: extractant in liquid-liquid extraction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
selective selective extractant (chất chiết chọn lọc)
-
organic organic extractant (chất chiết hữu cơ)
-
liquid liquid extractant (chất chiết lỏng)
-
effective effective extractant (chất chiết hiệu quả)
-
use use an extractant (sử dụng chất chiết)
-
apply apply an extractant (áp dụng chất chiết)
-
develop develop a new extractant (phát triển một chất chiết mới)
Idioms
-
solvent extractant
chất chiết dung môi (một chất lỏng được dùng để hòa tan và tách các thành phần ra khỏi hỗn hợp)
"The process uses an organic solvent extractant to recover valuable metals."
(Quá trình này sử dụng một chất chiết dung môi hữu cơ để thu hồi các kim loại quý.)
-
metal extractant
chất chiết kim loại (một chất hóa học được dùng để tách kim loại từ quặng hoặc dung dịch)
"Researchers are investigating new metal extractants for rare earth elements."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những chất chiết kim loại mới cho các nguyên tố đất hiếm.)
-
aqueous extractant
chất chiết dạng nước (một chất hòa tan trong nước dùng để chiết xuất)
"An aqueous extractant can be less hazardous in certain industrial applications."
(Chất chiết dạng nước có thể ít nguy hiểm hơn trong một số ứng dụng công nghiệp nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extractant
nounMột chất được sử dụng để chiết xuất, đặc biệt là dung môi.
"The organic solvent served as an extractant to isolate the desired compound."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist used a specific extractant for the protein. |
Nhà hóa học đã sử dụng một chất chiết xuất cụ thể cho protein. |
| Phủ định | Seldom have I encountered such an effective extractant in this process. |
Hiếm khi tôi gặp một chất chiết xuất hiệu quả như vậy trong quá trình này. |
| Nghi vấn | Were the extractants properly labelled and stored? |
Các chất chiết xuất có được dán nhãn và bảo quản đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extractant".
