extractable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể chiết xuất được, có thể tách ra được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mineral is extractable from the ore using a chemical process."
"Khoáng chất có thể được chiết xuất từ quặng bằng một quy trình hóa học."
-
"The DNA is easily extractable from the blood sample."
"ADN có thể dễ dàng chiết xuất từ mẫu máu."
-
"Data is extractable from the database using a specific query."
"Dữ liệu có thể được trích xuất từ cơ sở dữ liệu bằng một truy vấn cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extract | Rút ra, chiết xuất, trích xuất (Lấy một phần cụ thể từ một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn) |
| Noun | extract | Đoạn trích, tinh chất, chất chiết xuất (Một phần được lấy ra hoặc một chất cô đặc) |
| Noun | extraction | Sự rút ra, sự chiết xuất, sự khai thác (Hành động hoặc quá trình lấy ra một thứ gì đó) |
| Noun | extractor | Máy chiết xuất, người khai thác (Thiết bị hoặc người thực hiện việc chiết xuất) |
| Adjective | extractive | Có tính chiết xuất, liên quan đến khai thác (Liên quan đến việc lấy ra hoặc khai thác tài nguyên) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extractable' thường được dùng để mô tả các chất, dữ liệu, hoặc tài nguyên có thể được tách ra khỏi một hỗn hợp, một hệ thống hoặc một nguồn gốc ban đầu. Nó nhấn mạnh khả năng tách rời và thu được một thành phần cụ thể. Sự khác biệt với 'removable' là 'extractable' mang ý nghĩa về một quá trình, thường là phức tạp hơn, để tách một thứ gì đó ra, trong khi 'removable' chỉ đơn giản là có thể gỡ bỏ được.
Prepositions
'Extractable from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà thứ gì đó có thể được chiết xuất ra. Ví dụ: 'The oil is extractable from the seeds' (Dầu có thể chiết xuất từ hạt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily extractable (dễ dàng chiết xuất/khai thác)
-
readily readily extractable (sẵn sàng để chiết xuất/khai thác)
-
potentially potentially extractable (có khả năng chiết xuất/khai thác)
-
fully fully extractable (có thể chiết xuất/khai thác hoàn toàn)
-
data data extractable (dữ liệu có thể chiết xuất)
-
resources resources extractable (tài nguyên có thể khai thác)
-
compounds compounds extractable (hợp chất có thể chiết xuất)
-
information information extractable (thông tin có thể trích xuất)
-
make make extractable (làm cho có thể chiết xuất/khai thác)
-
render render extractable (khiến cho có thể chiết xuất/khai thác)
Idioms
-
extractable from
có thể chiết xuất/trích xuất/khai thác từ
"The valuable minerals are extractable from the ore."
(Những khoáng sản quý giá có thể được khai thác từ quặng.)
-
readily extractable resources
các nguồn tài nguyên dễ dàng khai thác
"Many countries rely on their readily extractable resources for economic growth."
(Nhiều quốc gia dựa vào các nguồn tài nguyên dễ dàng khai thác của họ để tăng trưởng kinh tế.)
-
extractable knowledge/insights
kiến thức/thông tin chuyên sâu có thể rút ra
"Big data promises extractable knowledge that can drive business decisions."
(Dữ liệu lớn hứa hẹn mang lại kiến thức có thể rút ra để thúc đẩy các quyết định kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extractable
AdjectiveCó thể chiết xuất được, có thể tách ra được.
"The mineral is extractable from the ore using a chemical process."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has found that the metal is extractable from the ore. |
Công ty đã phát hiện ra rằng kim loại có thể được chiết xuất từ quặng. |
| Phủ định | Scientists have not determined if the compound is extractable with current technology. |
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được liệu hợp chất có thể chiết xuất được bằng công nghệ hiện tại hay không. |
| Nghi vấn | Has the oil been extractable from this region before? |
Dầu đã từng có thể khai thác được từ khu vực này trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extractable".
