(Top Banner Ad)
extractable
B2
Adjective B2 Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học

extractable

UK: /ɪkˈstræktəbəl/ • US: /ɪkˈstræktəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chiết xuất được có thể tách ra được có thể khai thác được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being extracted.

Vietnamese Meaning

Có thể chiết xuất được, có thể tách ra được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral is extractable from the ore using a chemical process."

    "Khoáng chất có thể được chiết xuất từ quặng bằng một quy trình hóa học."

  • "The DNA is easily extractable from the blood sample."

    "ADN có thể dễ dàng chiết xuất từ mẫu máu."

  • "Data is extractable from the database using a specific query."

    "Dữ liệu có thể được trích xuất từ cơ sở dữ liệu bằng một truy vấn cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extract Rút ra, chiết xuất, trích xuất (Lấy một phần cụ thể từ một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn)
Noun extract Đoạn trích, tinh chất, chất chiết xuất (Một phần được lấy ra hoặc một chất cô đặc)
Noun extraction Sự rút ra, sự chiết xuất, sự khai thác (Hành động hoặc quá trình lấy ra một thứ gì đó)
Noun extractor Máy chiết xuất, người khai thác (Thiết bị hoặc người thực hiện việc chiết xuất)
Adjective extractive Có tính chiết xuất, liên quan đến khai thác (Liên quan đến việc lấy ra hoặc khai thác tài nguyên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extrahere
English
extract
English
extractable

Nguồn gốc của 'Extractable': Kéo ra từ bên trong

Từ "extractable" có nguồn gốc từ động từ "extract" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "rút ra, chiết xuất". Bản thân từ "extract" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "extrahere", được ghép từ "ex-" (nghĩa là "ra khỏi") và "trahere" (nghĩa là "kéo, lôi"). Vì vậy, khi bạn nói một thứ gì đó "extractable", bạn đang nói rằng nó "có thể được kéo ra, lấy ra" từ một nơi nào đó, gợi hình ảnh về việc tách rời một phần tử từ một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Từ 'extractable' thường được dùng để mô tả các chất, dữ liệu, hoặc tài nguyên có thể được tách ra khỏi một hỗn hợp, một hệ thống hoặc một nguồn gốc ban đầu. Nó nhấn mạnh khả năng tách rời và thu được một thành phần cụ thể. Sự khác biệt với 'removable' là 'extractable' mang ý nghĩa về một quá trình, thường là phức tạp hơn, để tách một thứ gì đó ra, trong khi 'removable' chỉ đơn giản là có thể gỡ bỏ được.

Prepositions

from

'Extractable from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà thứ gì đó có thể được chiết xuất ra. Ví dụ: 'The oil is extractable from the seeds' (Dầu có thể chiết xuất từ hạt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + extractable
  • easily easily extractable
    (dễ dàng chiết xuất/khai thác)
  • readily readily extractable
    (sẵn sàng để chiết xuất/khai thác)
  • potentially potentially extractable
    (có khả năng chiết xuất/khai thác)
  • fully fully extractable
    (có thể chiết xuất/khai thác hoàn toàn)
Noun (subject) + extractable
  • data data extractable
    (dữ liệu có thể chiết xuất)
  • resources resources extractable
    (tài nguyên có thể khai thác)
  • compounds compounds extractable
    (hợp chất có thể chiết xuất)
  • information information extractable
    (thông tin có thể trích xuất)
Verb + make/render extractable
  • make make extractable
    (làm cho có thể chiết xuất/khai thác)
  • render render extractable
    (khiến cho có thể chiết xuất/khai thác)

Idioms

  • extractable from

    có thể chiết xuất/trích xuất/khai thác từ

    "The valuable minerals are extractable from the ore."

    (Những khoáng sản quý giá có thể được khai thác từ quặng.)

  • readily extractable resources

    các nguồn tài nguyên dễ dàng khai thác

    "Many countries rely on their readily extractable resources for economic growth."

    (Nhiều quốc gia dựa vào các nguồn tài nguyên dễ dàng khai thác của họ để tăng trưởng kinh tế.)

  • extractable knowledge/insights

    kiến thức/thông tin chuyên sâu có thể rút ra

    "Big data promises extractable knowledge that can drive business decisions."

    (Dữ liệu lớn hứa hẹn mang lại kiến thức có thể rút ra để thúc đẩy các quyết định kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extractable

Adjective
Lật mặt

Có thể chiết xuất được, có thể tách ra được.

"The mineral is extractable from the ore using a chemical process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has found that the metal is extractable from the ore.
Công ty đã phát hiện ra rằng kim loại có thể được chiết xuất từ quặng.
Phủ định
Scientists have not determined if the compound is extractable with current technology.
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được liệu hợp chất có thể chiết xuất được bằng công nghệ hiện tại hay không.
Nghi vấn
Has the oil been extractable from this region before?
Dầu đã từng có thể khai thác được từ khu vực này trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extractable".

Khai thác Tài nguyên và Tác động Môi trường

Khái niệm "extractable" thường gắn liền với tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khoáng sản). Việc khai thác các tài nguyên này đã và đang định hình nên nền kinh tế toàn cầu, tạo ra sự giàu có nhưng đồng thời cũng gây ra những thách thức lớn về môi trường, như biến đổi khí hậu, ô nhiễm đất và nước, và mất đa dạng sinh học.

Khai thác Dữ liệu và Quyền Riêng tư

Trong thời đại kỹ thuật số, "extractable" còn được dùng để chỉ dữ liệu. Các công ty công nghệ lớn thường "chiết xuất" (extract) lượng lớn dữ liệu từ hành vi trực tuyến của người dùng. Điều này tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư và đạo đức trong việc sử dụng thông tin cá nhân.