eye drops
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liquid medication for the eyes, typically administered one drop at a time.
Vietnamese Meaning
Thuốc nhỏ mắt, thường là dạng lỏng, được dùng cho mắt bằng cách nhỏ từng giọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use eye drops to relieve my dry eyes."
"Tôi dùng thuốc nhỏ mắt để giảm khô mắt."
-
"The doctor prescribed me eye drops for my conjunctivitis."
"Bác sĩ kê đơn thuốc nhỏ mắt cho tôi để điều trị bệnh viêm kết mạc."
-
"Make sure to wash your hands before using eye drops."
"Hãy chắc chắn rửa tay sạch sẽ trước khi dùng thuốc nhỏ mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eyedropper | Ống nhỏ giọt (dụng cụ dùng để nhỏ thuốc vào mắt) |
| Verb | drop | Nhỏ (thuốc), làm rơi giọt |
| Noun | dropper | Ống nhỏ giọt (nói chung) |
| Noun | eyewash | Dung dịch rửa mắt, nước rửa mắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Eye drops" luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ dùng một lọ. Nó chỉ loại thuốc được thiết kế đặc biệt để dùng cho mắt. Cần phân biệt với các loại thuốc khác có thể gây kích ứng nếu nhỏ vào mắt.
Prepositions
"Eye drops for [condition]" chỉ mục đích sử dụng của thuốc nhỏ mắt. Ví dụ: eye drops for allergies (thuốc nhỏ mắt trị dị ứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing soothing eye drops (thuốc nhỏ mắt làm dịu)
-
lubricating lubricating eye drops (thuốc nhỏ mắt làm ẩm/bôi trơn)
-
medicated medicated eye drops (thuốc nhỏ mắt có dược chất)
-
prescription prescription eye drops (thuốc nhỏ mắt theo đơn)
-
over-the-counter over-the-counter eye drops (thuốc nhỏ mắt không cần kê đơn)
-
apply apply eye drops (nhỏ/tra thuốc nhỏ mắt)
-
put in put in eye drops (nhỏ/tra thuốc nhỏ mắt)
-
administer administer eye drops (cho dùng/nhỏ thuốc nhỏ mắt (trang trọng))
-
use use eye drops (sử dụng thuốc nhỏ mắt)
-
for dry eyes eye drops for dry eyes (thuốc nhỏ mắt cho mắt khô)
-
for allergies eye drops for allergies (thuốc nhỏ mắt chống dị ứng)
-
for red eyes eye drops for red eyes (thuốc nhỏ mắt chữa đỏ mắt)
Idioms
-
apply eye drops
nhỏ/tra thuốc nhỏ mắt
"Remember to apply eye drops twice a day for your dry eyes."
(Hãy nhớ nhỏ thuốc nhỏ mắt hai lần một ngày cho mắt khô của bạn.)
-
over-the-counter eye drops
thuốc nhỏ mắt không cần kê đơn
"You can buy over-the-counter eye drops for minor irritation."
(Bạn có thể mua thuốc nhỏ mắt không cần kê đơn cho những kích ứng nhẹ.)
-
prescription eye drops
thuốc nhỏ mắt theo đơn
"My doctor gave me prescription eye drops for my glaucoma."
(Bác sĩ đã kê cho tôi thuốc nhỏ mắt theo đơn để điều trị bệnh tăng nhãn áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye drops
danh từThuốc nhỏ mắt, thường là dạng lỏng, được dùng cho mắt bằng cách nhỏ từng giọt.
"I use eye drops to relieve my dry eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye drops".
