(Top Banner Ad)
eye drops
B1
danh từ B1 Y học

eye drops

UK: /ˈaɪ drɒps/ • US: /ˈaɪ drɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhỏ mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liquid medication for the eyes, typically administered one drop at a time.

Vietnamese Meaning

Thuốc nhỏ mắt, thường là dạng lỏng, được dùng cho mắt bằng cách nhỏ từng giọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use eye drops to relieve my dry eyes."

    "Tôi dùng thuốc nhỏ mắt để giảm khô mắt."

  • "The doctor prescribed me eye drops for my conjunctivitis."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc nhỏ mắt cho tôi để điều trị bệnh viêm kết mạc."

  • "Make sure to wash your hands before using eye drops."

    "Hãy chắc chắn rửa tay sạch sẽ trước khi dùng thuốc nhỏ mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyedropper Ống nhỏ giọt (dụng cụ dùng để nhỏ thuốc vào mắt)
Verb drop Nhỏ (thuốc), làm rơi giọt
Noun dropper Ống nhỏ giọt (nói chung)
Noun eyewash Dung dịch rửa mắt, nước rửa mắt

Synonyms

artificial tears (nước mắt nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage (component 'eye')
Old English
dropa (component 'drop')

Nguồn gốc của 'eye drops'

Từ 'eye drops' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc tiếng Anh cổ. 'Eye' (mắt) xuất phát từ 'ēage' trong tiếng Anh cổ. 'Drops' (giọt) bắt nguồn từ 'dropa' trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của sản phẩm: những giọt chất lỏng nhỏ vào mắt để điều trị hoặc làm dịu. Từ này xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh y tế hiện đại.

Usage Note

"Eye drops" luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ dùng một lọ. Nó chỉ loại thuốc được thiết kế đặc biệt để dùng cho mắt. Cần phân biệt với các loại thuốc khác có thể gây kích ứng nếu nhỏ vào mắt.

Prepositions

for

"Eye drops for [condition]" chỉ mục đích sử dụng của thuốc nhỏ mắt. Ví dụ: eye drops for allergies (thuốc nhỏ mắt trị dị ứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye drops
  • soothing soothing eye drops
    (thuốc nhỏ mắt làm dịu)
  • lubricating lubricating eye drops
    (thuốc nhỏ mắt làm ẩm/bôi trơn)
  • medicated medicated eye drops
    (thuốc nhỏ mắt có dược chất)
  • prescription prescription eye drops
    (thuốc nhỏ mắt theo đơn)
  • over-the-counter over-the-counter eye drops
    (thuốc nhỏ mắt không cần kê đơn)
Verb + eye drops
  • apply apply eye drops
    (nhỏ/tra thuốc nhỏ mắt)
  • put in put in eye drops
    (nhỏ/tra thuốc nhỏ mắt)
  • administer administer eye drops
    (cho dùng/nhỏ thuốc nhỏ mắt (trang trọng))
  • use use eye drops
    (sử dụng thuốc nhỏ mắt)
Eye drops + for...
  • for dry eyes eye drops for dry eyes
    (thuốc nhỏ mắt cho mắt khô)
  • for allergies eye drops for allergies
    (thuốc nhỏ mắt chống dị ứng)
  • for red eyes eye drops for red eyes
    (thuốc nhỏ mắt chữa đỏ mắt)

Idioms

  • apply eye drops

    nhỏ/tra thuốc nhỏ mắt

    "Remember to apply eye drops twice a day for your dry eyes."

    (Hãy nhớ nhỏ thuốc nhỏ mắt hai lần một ngày cho mắt khô của bạn.)

  • over-the-counter eye drops

    thuốc nhỏ mắt không cần kê đơn

    "You can buy over-the-counter eye drops for minor irritation."

    (Bạn có thể mua thuốc nhỏ mắt không cần kê đơn cho những kích ứng nhẹ.)

  • prescription eye drops

    thuốc nhỏ mắt theo đơn

    "My doctor gave me prescription eye drops for my glaucoma."

    (Bác sĩ đã kê cho tôi thuốc nhỏ mắt theo đơn để điều trị bệnh tăng nhãn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye drops

danh từ
Lật mặt

Thuốc nhỏ mắt, thường là dạng lỏng, được dùng cho mắt bằng cách nhỏ từng giọt.

"I use eye drops to relieve my dry eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye drops".

Căng thẳng mắt do màn hình kỹ thuật số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc sử dụng máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số khác trong thời gian dài đã dẫn đến một tình trạng phổ biến là 'căng thẳng mắt kỹ thuật số' (digital eye strain). Thuốc nhỏ mắt thường được dùng như một giải pháp tiện lợi để giảm khô mắt, mỏi mắt và khó chịu, giúp duy trì sự thoải mái khi làm việc.

Tự chăm sóc và khả năng tiếp cận

Thuốc nhỏ mắt là một ví dụ điển hình về các sản phẩm tự chăm sóc sức khỏe phổ biến. Nhiều loại thuốc nhỏ mắt có thể được mua không cần kê đơn (over-the-counter) tại các hiệu thuốc hoặc siêu thị, phản ánh văn hóa coi trọng khả năng tiếp cận các giải pháp chăm sóc sức khỏe cơ bản để giải quyết các vấn đề nhỏ hàng ngày mà không cần đến bác sĩ.