(Top Banner Ad)
eyedropper
B1
noun B1 Dụng cụ, Đồ dùng gia đình, Y tế (mức độ thấp)

eyedropper

UK: /ˈaɪˌdrɒpə(r)/ • US: /ˈaɪˌdrɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

ống nhỏ giọt ống hút nhỏ giọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small glass or plastic tube with a rubber bulb at one end, used for sucking up and dispensing liquids in drops.

Vietnamese Meaning

Một ống thủy tinh hoặc nhựa nhỏ có bầu cao su ở một đầu, được sử dụng để hút và nhỏ chất lỏng thành giọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an eyedropper to put the medicine in her baby's eye."

    "Cô ấy dùng ống nhỏ giọt để nhỏ thuốc vào mắt con mình."

  • "The chemist used an eyedropper to measure the precise amount of acid."

    "Nhà hóa học đã sử dụng ống nhỏ giọt để đo lượng axit chính xác."

  • "Add a few drops of food coloring using an eyedropper."

    "Thêm một vài giọt màu thực phẩm bằng ống nhỏ giọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Verb drop nhỏ giọt, làm rơi
Noun drop giọt (chất lỏng), sự rơi
Noun dropper ống nhỏ giọt, dụng cụ nhỏ giọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dụng cụ, Đồ dùng gia đình, Y tế (mức độ thấp)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Old English
dropa / dropian
English
drop
English
dropper
English
eyedropper

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'eyedropper' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần rất trực quan: 'eye' (mắt) và 'dropper' (dụng cụ nhỏ giọt). Phần 'dropper' lại xuất phát từ động từ 'drop' (nhỏ giọt) và hậu tố '-er' để chỉ công cụ thực hiện hành động đó. Vì vậy, tên gọi của nó đã tự mô tả chức năng chính: một dụng cụ dùng để nhỏ giọt, đặc biệt là vào mắt, một cách chính xác.

Usage Note

Eyedropper thường được sử dụng để nhỏ thuốc, hóa chất hoặc các chất lỏng khác với số lượng nhỏ và chính xác. Nó đơn giản và thường được sử dụng trong các thí nghiệm nhỏ, ứng dụng thuốc, hoặc khi cần kiểm soát số lượng giọt.

Prepositions

with into

‘with’ được dùng để chỉ vật liệu hoặc chất lỏng chứa trong eyedropper (ví dụ: filled with medicine). ‘into’ được dùng để chỉ nơi chất lỏng từ eyedropper được nhỏ vào (ví dụ: drops into the eye).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eyedropper
  • use use an eyedropper
    (sử dụng ống nhỏ giọt)
  • fill fill an eyedropper
    (đổ đầy ống nhỏ giọt)
  • squeeze squeeze an eyedropper
    (bóp ống nhỏ giọt)
  • administer administer drops with an eyedropper
    (nhỏ thuốc bằng ống nhỏ giọt)
Adjective + eyedropper
  • sterile a sterile eyedropper
    (một ống nhỏ giọt vô trùng)
  • plastic a plastic eyedropper
    (một ống nhỏ giọt bằng nhựa)
  • medical a medical eyedropper
    (một ống nhỏ giọt y tế)

Idioms

  • by the eyedropper

    từng giọt một, rất ít, với lượng cực nhỏ (thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc khan hiếm)

    "The scientist added the rare chemical to the solution by the eyedropper."

    (Nhà khoa học thêm hóa chất quý hiếm vào dung dịch từng giọt một.)

  • an eyedropper full of something

    một ống nhỏ giọt đầy cái gì đó (ám chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể)

    "We only have an eyedropper full of hope left."

    (Chúng ta chỉ còn lại một chút hy vọng mong manh.)

  • eyedropper amounts/quantities

    số lượng/khối lượng nhỏ như giọt thuốc (rất nhỏ và cần đong đếm cẩn thận)

    "The recipe called for eyedropper quantities of vanilla extract."

    (Công thức yêu cầu một lượng tinh dầu vani rất nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyedropper

noun
Lật mặt

Một ống thủy tinh hoặc nhựa nhỏ có bầu cao su ở một đầu, được sử dụng để hút và nhỏ chất lỏng thành giọt.

"She used an eyedropper to put the medicine in her baby's eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyedropper".

Công cụ y tế và khoa học

Ống nhỏ giọt là một dụng cụ không thể thiếu trong y tế và phòng thí nghiệm. Trong y tế, nó được dùng để nhỏ thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi, hoặc đong chính xác liều lượng thuốc cho trẻ sơ sinh và động vật. Trong khoa học, nó giúp các nhà nghiên cứu thêm các chất lỏng với độ chính xác cao, đảm bảo kết quả thí nghiệm không bị sai lệch.

Biểu tượng của sự chính xác và tiết kiệm

Trong nhiều ngữ cảnh, hình ảnh ống nhỏ giọt đại diện cho sự chính xác, cẩn thận và đôi khi là sự khan hiếm hoặc tiết kiệm. Khi nói 'cho cái gì đó bằng ống nhỏ giọt', người ta thường ngụ ý rằng chỉ có một lượng rất nhỏ được cung cấp hoặc được phép sử dụng, nhấn mạnh giá trị hoặc tính chất hạn chế của vật chất đó.