(Top Banner Ad)
eyesore
B2
noun B2 Thẩm mỹ, Quy hoạch đô thị, Nhận thức

eyesore

UK: /ˈaɪˌsɔː(r)/ • US: /ˈaɪˌsɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cái gai trong mắt thứ chướng mắt mối nhức nhối (về mặt thẩm mỹ) điểm xấu xí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is very ugly, especially a building or something unpleasant in a public view.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó rất xấu xí, đặc biệt là một tòa nhà hoặc một thứ gì đó khó chịu khi nhìn thấy ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That abandoned factory is a real eyesore."

    "Nhà máy bỏ hoang đó thực sự là một thứ chướng mắt."

  • "The derelict buildings are an eyesore and should be demolished."

    "Những tòa nhà bỏ hoang là một sự chướng mắt và nên bị phá dỡ."

  • "The graffiti-covered walls are an eyesore in the city centre."

    "Những bức tường đầy hình vẽ graffiti là một sự chướng mắt ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Quy hoạch đô thị, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

English
eye
English
sore
English (16th century)
eyesore

Sự Ra Đời Của 'Cái Gai Trong Mắt'

'Eyesore' là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'eye' (mắt) và 'sore' (đau, nhức nhối). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'một thứ gây đau mắt' hoặc 'gây khó chịu khi nhìn vào'. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 16, dùng để chỉ một vật thể, một tòa nhà hay một cảnh tượng nào đó quá xấu xí, tồi tệ đến mức làm hỏng cảnh quan hoặc gây khó chịu về mặt thị giác cho người nhìn.

Usage Note

Từ 'eyesore' mang nghĩa tiêu cực mạnh, chỉ những vật thể gây khó chịu, chướng mắt về mặt thẩm mỹ. Nó thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc xuống cấp, những bãi rác, hoặc những thứ gây mất mỹ quan đô thị. Khác với 'ugly' (xấu xí) mang tính chủ quan và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, 'eyesore' tập trung vào khía cạnh gây khó chịu thị giác và thường liên quan đến không gian công cộng.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'an eyesore in the neighborhood' (một thứ gây mất mỹ quan trong khu phố), 'an eyesore on the landscape' (một thứ gây mất mỹ quan trên cảnh quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyesore
  • a real a real eyesore
    (một thứ chướng mắt thực sự)
  • an ugly an ugly eyesore
    (một thứ chướng mắt xấu xí)
  • a terrible a terrible eyesore
    (một thứ chướng mắt khủng khiếp)
  • a hideous a hideous eyesore
    (một thứ chướng mắt ghê tởm)
Verb + eyesore
  • be be an eyesore
    (là một thứ chướng mắt)
  • become become an eyesore
    (trở thành một thứ chướng mắt)
  • remain remain an eyesore
    (vẫn là một thứ chướng mắt)
  • stand out as stand out as an eyesore
    (nổi bật lên như một thứ chướng mắt)
Prepositional phrases
  • in the neighborhood an eyesore in the neighborhood
    (một thứ chướng mắt trong khu dân cư)
  • on the street an eyesore on the street
    (một thứ chướng mắt trên đường phố)
  • to passers-by an eyesore to passers-by
    (một thứ chướng mắt đối với người qua đường)

Idioms

  • be an eyesore

    là một thứ chướng mắt, gây khó chịu khi nhìn

    "That abandoned building has been an eyesore for years."

    (Tòa nhà bỏ hoang đó đã là một thứ chướng mắt trong nhiều năm.)

  • become an eyesore

    trở thành một thứ chướng mắt

    "If we don't maintain it, this garden will become an eyesore."

    (Nếu chúng ta không chăm sóc, khu vườn này sẽ trở thành một thứ chướng mắt.)

  • turn something into an eyesore

    biến cái gì đó thành thứ chướng mắt

    "Leaving trash everywhere will turn the park into an eyesore."

    (Để rác bừa bãi khắp nơi sẽ biến công viên thành một thứ chướng mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyesore

noun
Lật mặt

Một thứ gì đó rất xấu xí, đặc biệt là một tòa nhà hoặc một thứ gì đó khó chịu khi nhìn thấy ở nơi công cộng.

"That abandoned factory is a real eyesore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyesore".

Ô nhiễm thị giác và quy hoạch đô thị

Khái niệm 'eyesore' thường gắn liền với ô nhiễm thị giác và các vấn đề trong quy hoạch đô thị. Một công trình kiến trúc xấu xí, một bãi rác không được dọn dẹp, hay một khu vực xuống cấp có thể bị coi là 'eyesore', gây ảnh hưởng tiêu cực đến thẩm mỹ chung, giá trị bất động sản và chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Các dự án cải tạo đô thị thường tập trung vào việc loại bỏ hoặc cải thiện các 'eyesore' để nâng cao diện mạo và tinh thần của thành phố.

Vai trò của cộng đồng trong việc cải thiện cảnh quan

Việc một thứ gì đó bị coi là 'eyesore' thường phản ánh sự đồng thuận về mặt thẩm mỹ trong một cộng đồng. Khi một 'eyesore' xuất hiện, nó có thể thúc đẩy cư dân hoặc chính quyền địa phương hành động để giải quyết, ví dụ như tổ chức các chiến dịch dọn dẹp, gây quỹ để tu sửa các tòa nhà cũ, hoặc vận động chính sách để yêu cầu chủ sở hữu tài sản duy trì cảnh quan sạch đẹp, góp phần xây dựng một môi trường sống tốt đẹp hơn.