(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ visual pollution
C1

visual pollution

noun

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm thị giác ô nhiễm cảnh quan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Visual pollution'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ô nhiễm thị giác là những tác động tiêu cực đến thẩm mỹ của cảnh quan do các yếu tố như đường dây điện trên cao, biển quảng cáo trên đường cao tốc, các dạng địa hình bị tàn phá, kho chứa phế liệu lộ thiên, rác thải sinh hoạt đô thị.

Definition (English Meaning)

The aesthetic considerations of land use planning and landscape architecture that include the visual impacts of overhead power lines, motorway billboards, scarred landforms, open storage of junk, municipal solid waste or refuse.

Ví dụ Thực tế với 'Visual pollution'

  • "The proliferation of billboards along the highway is a prime example of visual pollution."

    "Sự gia tăng nhanh chóng của các biển quảng cáo dọc theo đường cao tốc là một ví dụ điển hình về ô nhiễm thị giác."

  • "Urban sprawl often leads to increased visual pollution."

    "Sự đô thị hóa lan tràn thường dẫn đến sự gia tăng ô nhiễm thị giác."

  • "Some cities are implementing regulations to reduce visual pollution by limiting the size and placement of advertisements."

    "Một số thành phố đang thực hiện các quy định để giảm ô nhiễm thị giác bằng cách giới hạn kích thước và vị trí của quảng cáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Visual pollution'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: visual pollution
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

scenic beauty(vẻ đẹp phong cảnh)

Từ liên quan (Related Words)

noise pollution(ô nhiễm tiếng ồn)
light pollution(ô nhiễm ánh sáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường học

Ghi chú Cách dùng 'Visual pollution'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ô nhiễm thị giác ám chỉ sự suy giảm chất lượng thẩm mỹ của môi trường xung quanh do các yếu tố nhân tạo gây ra. Nó thường liên quan đến sự lộn xộn, mất trật tự và sự không hài hòa trong cảnh quan. Khác với ô nhiễm không khí hoặc ô nhiễm nước, ô nhiễm thị giác chủ yếu ảnh hưởng đến cảm nhận và trải nghiệm thị giác của con người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

"Visual pollution of": Chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của ô nhiễm. Ví dụ: "The visual pollution of billboards affects the landscape."
"Visual pollution from": Chỉ ra nguyên nhân gây ra ô nhiễm. Ví dụ: "Visual pollution from poorly designed buildings is a common problem in cities."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Visual pollution'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has experienced significant visual pollution in recent years.
Thành phố đã trải qua ô nhiễm thị giác đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
We have not seen such a severe case of visual pollution before.
Chúng ta chưa từng thấy trường hợp ô nhiễm thị giác nào nghiêm trọng như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the government implemented any measures to combat visual pollution?
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ biện pháp nào để chống lại ô nhiễm thị giác chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)