beauty spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, dark, attractive mark on the skin, especially on a woman's face.
Vietnamese Meaning
Một nốt ruồi nhỏ, sẫm màu, được coi là duyên dáng trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a tiny beauty spot just above her lip."
"Cô ấy có một nốt ruồi duyên nhỏ ngay phía trên môi."
-
"Marilyn Monroe's beauty spot was one of her most famous features."
"Nốt ruồi duyên của Marilyn Monroe là một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất của cô ấy."
-
"She decided to enhance her beauty spot with a little makeup."
"Cô ấy quyết định làm nổi bật nốt ruồi duyên của mình bằng một chút trang điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beauty | Vẻ đẹp, cái đẹp |
| Adjective | beautiful | Đẹp, xinh đẹp |
| Adverb | beautifully | Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời |
| Noun | spot | Vết, đốm, địa điểm |
| Verb | spot | Nhận ra, phát hiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'beauty spot' thường mang nghĩa tích cực, được xem là điểm nhấn quyến rũ trên khuôn mặt. Nó khác với các nốt ruồi thông thường (mole) vốn có thể không được coi là đặc biệt hấp dẫn. 'Beauty mark' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng.
Prepositions
Giới từ 'on' được dùng để chỉ vị trí của nốt ruồi trên cơ thể, ví dụ: 'She has a beauty spot on her cheek.' (Cô ấy có một nốt ruồi duyên trên má.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural beauty spot (nốt ruồi duyên tự nhiên)
-
charming a charming beauty spot (một nốt ruồi/điểm duyên dáng)
-
artificial an artificial beauty spot (nốt ruồi giả/miếng dán làm duyên (mang tính lịch sử))
-
draw draw a beauty spot (vẽ một nốt ruồi duyên)
-
visit visit a beauty spot (thăm một điểm danh lam thắng cảnh)
-
hidden a hidden beauty spot (một địa điểm đẹp bị ẩn giấu/ít người biết đến)
-
coastal a coastal beauty spot (một danh lam thắng cảnh ven biển)
Idioms
-
the Marilyn Monroe beauty spot
Nốt ruồi duyên kiểu Marilyn Monroe (nốt ruồi nằm phía trên môi, biểu tượng của sự quyến rũ)
"She tried to emulate the classic Hollywood look, including the Marilyn Monroe beauty spot."
(Cô ấy cố gắng mô phỏng vẻ ngoài kinh điển của Hollywood, bao gồm cả nốt ruồi duyên kiểu Marilyn Monroe.)
-
tourist beauty spot
Điểm du lịch/Danh lam thắng cảnh thu hút khách du lịch
"The old castle has become the main tourist beauty spot in the region."
(Lâu đài cổ đã trở thành điểm du lịch chính trong khu vực.)
-
beauty spot on the cheek
Nốt ruồi duyên trên má
"The artist captured the subtle beauty spot on the model’s cheek."
(Người nghệ sĩ đã khắc họa nốt ruồi duyên tinh tế trên má của người mẫu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beauty spot
nounMột nốt ruồi nhỏ, sẫm màu, được coi là duyên dáng trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt phụ nữ.
"She had a tiny beauty spot just above her lip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty spot".
