(Top Banner Ad)
beauty spot
B2
noun B2 Thẩm mỹ, Thời trang

beauty spot

UK: /ˈbjuː.ti ˌspɒt/ • US: /ˈbjuː.ti ˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nốt ruồi duyên nốt ruồi son (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, dark, attractive mark on the skin, especially on a woman's face.

Vietnamese Meaning

Một nốt ruồi nhỏ, sẫm màu, được coi là duyên dáng trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a tiny beauty spot just above her lip."

    "Cô ấy có một nốt ruồi duyên nhỏ ngay phía trên môi."

  • "Marilyn Monroe's beauty spot was one of her most famous features."

    "Nốt ruồi duyên của Marilyn Monroe là một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất của cô ấy."

  • "She decided to enhance her beauty spot with a little makeup."

    "Cô ấy quyết định làm nổi bật nốt ruồi duyên của mình bằng một chút trang điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty Vẻ đẹp, cái đẹp
Adjective beautiful Đẹp, xinh đẹp
Adverb beautifully Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
Noun spot Vết, đốm, địa điểm
Verb spot Nhận ra, phát hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old)
spott (mark)
English (Middle)
beauté (beauty)
English (Compound)
beauty spot (c. 17th Century)

Nguồn gốc: Miếng dán thời trang

Từ 'beauty spot' là sự kết hợp của 'beauty' (vẻ đẹp) và 'spot' (vết, đốm). Vào thế kỷ 17 và 18 ở châu Âu, phụ nữ quý tộc thường dán các miếng vá nhỏ bằng lụa đen gọi là 'mouches' lên mặt để che khuyết điểm do bệnh đậu mùa hoặc đơn giản là để tạo điểm nhấn làm duyên. Sau này, từ này được dùng để chỉ nốt ruồi tự nhiên nằm ở vị trí thu hút trên khuôn mặt.

Hai ý nghĩa chính

Mặc dù ý nghĩa gốc là nốt ruồi duyên hoặc miếng dán mặt, trong tiếng Anh hiện đại, 'beauty spot' còn được dùng để chỉ một địa điểm có phong cảnh đẹp, thu hút khách du lịch, thường được dịch là 'danh lam thắng cảnh' hoặc 'điểm tham quan đẹp'.

Usage Note

Thuật ngữ 'beauty spot' thường mang nghĩa tích cực, được xem là điểm nhấn quyến rũ trên khuôn mặt. Nó khác với các nốt ruồi thông thường (mole) vốn có thể không được coi là đặc biệt hấp dẫn. 'Beauty mark' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được dùng để chỉ vị trí của nốt ruồi trên cơ thể, ví dụ: 'She has a beauty spot on her cheek.' (Cô ấy có một nốt ruồi duyên trên má.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beauty spot (Facial Mark)
  • natural natural beauty spot
    (nốt ruồi duyên tự nhiên)
  • charming a charming beauty spot
    (một nốt ruồi/điểm duyên dáng)
  • artificial an artificial beauty spot
    (nốt ruồi giả/miếng dán làm duyên (mang tính lịch sử))
Verb + beauty spot (Action)
  • draw draw a beauty spot
    (vẽ một nốt ruồi duyên)
  • visit visit a beauty spot
    (thăm một điểm danh lam thắng cảnh)
Adjective + beauty spot (Scenic Location)
  • hidden a hidden beauty spot
    (một địa điểm đẹp bị ẩn giấu/ít người biết đến)
  • coastal a coastal beauty spot
    (một danh lam thắng cảnh ven biển)

Idioms

  • the Marilyn Monroe beauty spot

    Nốt ruồi duyên kiểu Marilyn Monroe (nốt ruồi nằm phía trên môi, biểu tượng của sự quyến rũ)

    "She tried to emulate the classic Hollywood look, including the Marilyn Monroe beauty spot."

    (Cô ấy cố gắng mô phỏng vẻ ngoài kinh điển của Hollywood, bao gồm cả nốt ruồi duyên kiểu Marilyn Monroe.)

  • tourist beauty spot

    Điểm du lịch/Danh lam thắng cảnh thu hút khách du lịch

    "The old castle has become the main tourist beauty spot in the region."

    (Lâu đài cổ đã trở thành điểm du lịch chính trong khu vực.)

  • beauty spot on the cheek

    Nốt ruồi duyên trên má

    "The artist captured the subtle beauty spot on the model’s cheek."

    (Người nghệ sĩ đã khắc họa nốt ruồi duyên tinh tế trên má của người mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beauty spot

noun
Lật mặt

Một nốt ruồi nhỏ, sẫm màu, được coi là duyên dáng trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt phụ nữ.

"She had a tiny beauty spot just above her lip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty spot".

Ý nghĩa xã hội của 'Miếng Vá'

Trong giới thượng lưu châu Âu thế kỷ 18, miếng dán làm duyên (beauty spot) không chỉ là phụ kiện thời trang. Vị trí dán còn có thể truyền tải thông điệp bí mật: dán gần khóe mắt có thể báo hiệu đang có người yêu, dán hình mặt trăng có thể thể hiện sự phản đối chính trị, biến chúng thành một hình thức giao tiếp xã hội tinh tế.

Nốt ruồi của sự quyến rũ

Trong văn hóa đại chúng, nốt ruồi duyên (thường là ở gần môi hoặc dưới mắt) đã được thần tượng hóa bởi nhiều ngôi sao Hollywood như Marilyn Monroe và Cindy Crawford. Nó được coi là dấu hiệu của sự gợi cảm và thường được trang điểm nhấn mạnh để tạo nên thương hiệu cá nhân.