(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beauty spot
B2

beauty spot

noun

Nghĩa tiếng Việt

nốt ruồi duyên nốt ruồi son (trong một số trường hợp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beauty spot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nốt ruồi nhỏ, sẫm màu, được coi là duyên dáng trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt phụ nữ.

Definition (English Meaning)

A small, dark, attractive mark on the skin, especially on a woman's face.

Ví dụ Thực tế với 'Beauty spot'

  • "She had a tiny beauty spot just above her lip."

    "Cô ấy có một nốt ruồi duyên nhỏ ngay phía trên môi."

  • "Marilyn Monroe's beauty spot was one of her most famous features."

    "Nốt ruồi duyên của Marilyn Monroe là một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất của cô ấy."

  • "She decided to enhance her beauty spot with a little makeup."

    "Cô ấy quyết định làm nổi bật nốt ruồi duyên của mình bằng một chút trang điểm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beauty spot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beauty spot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beauty mark(nốt ruồi duyên)
mole(nốt ruồi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thẩm mỹ Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Beauty spot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'beauty spot' thường mang nghĩa tích cực, được xem là điểm nhấn quyến rũ trên khuôn mặt. Nó khác với các nốt ruồi thông thường (mole) vốn có thể không được coi là đặc biệt hấp dẫn. 'Beauty mark' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Giới từ 'on' được dùng để chỉ vị trí của nốt ruồi trên cơ thể, ví dụ: 'She has a beauty spot on her cheek.' (Cô ấy có một nốt ruồi duyên trên má.).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beauty spot'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)