(Top Banner Ad)
f sharp
A1
Noun A1 Âm nhạc

f sharp

UK: /ˌɛf ˈʃɑːp/ • US: /ˌɛf ˈʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

Fa thăng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semitone above F.

Vietnamese Meaning

Một nửa cung (semitone) trên nốt F.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song is in the key of F sharp minor."

    "Bài hát viết ở giọng Fa thăng thứ."

  • "The pianist played an F sharp note."

    "Người nghệ sĩ piano chơi một nốt Fa thăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sharp Dấu thăng (ký hiệu âm nhạc #)
Adjective sharp Thăng (miêu tả nốt nhạc đã được nâng cao nửa cung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
f
Proto-Germanic
*skarpo-
Old English
scearp
Middle English
scharp
Modern English (Music)
sharp

Nguồn gốc của 'sharp' trong âm nhạc

Trong âm nhạc, từ 'sharp' (dấu thăng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp', nghĩa là 'sắc bén' hoặc 'nhọn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự thay đổi cao độ trong hệ thống ký hiệu âm nhạc thời trung cổ. Theo thời gian, ký hiệu '#' được chuẩn hóa để biểu thị việc nâng cao một nốt nhạc lên nửa cung (semitone), làm cho âm thanh 'sắc nét' hoặc 'cao hơn' một chút so với nốt gốc.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'f sharp' biểu thị một nốt nhạc cao hơn nốt F nửa cung. Nốt F# tương đương với nốt Gb (G flat). Việc sử dụng F# hay Gb phụ thuộc vào giọng và bối cảnh âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + f sharp
  • play play an F sharp
    (chơi nốt Fa thăng)
  • sing sing an F sharp
    (hát nốt Fa thăng)
  • hit hit an F sharp
    (chơi trúng nốt Fa thăng (thường trong ngữ cảnh biểu diễn hoặc tập luyện))
Prepositional Phrases with f sharp
  • in in F sharp major
    (ở điệu Fa thăng trưởng)
  • in in F sharp minor
    (ở điệu Fa thăng thứ)
  • an an F sharp chord
    (một hợp âm Fa thăng)
  • tune to tune to F sharp
    (điều chỉnh âm thanh đến nốt Fa thăng)

Idioms

  • in F sharp major/minor

    ở cung Fa thăng trưởng/thứ (nói về một bản nhạc, tác phẩm được viết ở cung đó)

    "The prelude is famously written in F sharp minor."

    (Bản prelude này nổi tiếng được viết ở cung Fa thăng thứ.)

  • play an F sharp

    chơi nốt Fa thăng (trên nhạc cụ)

    "Can you play an F sharp on your guitar?"

    (Bạn có thể chơi nốt Fa thăng trên đàn guitar của mình không?)

  • an F sharp chord

    một hợp âm Fa thăng (tập hợp các nốt tạo thành hòa âm)

    "The song usually starts with an F sharp chord."

    (Bài hát này thường bắt đầu bằng một hợp âm Fa thăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

f sharp

Noun
Lật mặt

Một nửa cung (semitone) trên nốt F.

"The song is in the key of F sharp minor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "f sharp".

Tính chất của các điệu Fa thăng

Trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, các điệu Fa thăng (Fa thăng trưởng và Fa thăng thứ) thường được liên kết với những cảm xúc và hình ảnh đặc biệt. Điệu Fa thăng trưởng (F sharp major), với sáu dấu thăng, thường được mô tả là rạng rỡ, trong sáng và đôi khi mang tính chất thần bí. Ngược lại, điệu Fa thăng thứ (F sharp minor) thường gợi lên sự u sầu, khao khát hoặc đam mê mãnh liệt.

Thử thách đối với người chơi nhạc

Điệu Fa thăng trưởng là một trong những điệu có nhiều dấu thăng nhất, với sáu dấu thăng (F#, C#, G#, D#, A#, E#). Điều này khiến nó trở thành một thử thách về kỹ thuật đối với nhiều nhạc cụ, đặc biệt là các nhạc cụ dây và kèn đồng, do yêu cầu sự chính xác cao về cao độ. Tuy nhiên, chính vì thế mà các tác phẩm ở điệu này thường mang đến một chất lượng âm thanh độc đáo và phức tạp.