(Top Banner Ad)
musical notes
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

musical notes

UK: /ˈmjuːzɪkəl nəʊts/ • US: /ˈmjuːzɪkəl noʊts/

Nghĩa tiếng Việt

các nốt nhạc ký hiệu âm nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Symbols that represent musical sounds, indicating pitch and duration.

Vietnamese Meaning

Các ký hiệu đại diện cho âm thanh âm nhạc, chỉ ra cao độ và trường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist played the musical notes perfectly."

    "Nghệ sĩ piano chơi các nốt nhạc một cách hoàn hảo."

  • "She carefully wrote down the musical notes in her notebook."

    "Cô ấy cẩn thận viết các nốt nhạc vào sổ tay."

  • "He is learning to read musical notes."

    "Anh ấy đang học cách đọc nốt nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Verb note ghi chú, lưu ý
Noun notation hệ thống ký hiệu (âm nhạc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Nguồn gốc của 'musical notes'

Cụm từ 'musical notes' đơn giản là sự kết hợp của 'musical' (thuộc về âm nhạc) và 'notes' (các ký hiệu âm nhạc). 'Musical' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'musicus' (liên quan đến âm nhạc), còn 'note' từ tiếng Latinh 'nota' (dấu hiệu, ký hiệu). Vậy, 'musical notes' chỉ đơn giản là 'các ký hiệu âm nhạc' mà chúng ta sử dụng để viết và đọc nhạc.

Usage Note

Cụm từ 'musical notes' dùng để chỉ chung các nốt nhạc trong một bản nhạc. Sự khác biệt với 'note' (nốt nhạc) là 'musical notes' thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói về các nốt nhạc nói chung hoặc một dãy nốt nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical notes
  • high high musical notes
    (những nốt nhạc cao)
  • low low musical notes
    (những nốt nhạc thấp)
  • complex complex musical notes
    (những nốt nhạc phức tạp)
  • simple simple musical notes
    (những nốt nhạc đơn giản)
Verb + musical notes
  • read read musical notes
    (đọc bản nhạc)
  • write write musical notes
    (viết nốt nhạc)
  • play play musical notes
    (chơi các nốt nhạc)
  • arrange arrange musical notes
    (sắp xếp các nốt nhạc)

Idioms

  • hit the right note

    nói hoặc làm điều đúng đắn, phù hợp trong một tình huống cụ thể; tạo ấn tượng tốt

    "His speech hit the right note with the audience."

    (Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt với khán giả.)

  • strike a discordant note

    tạo ra một sự bất hòa, không phù hợp, gây khó chịu

    "His comment struck a discordant note in the otherwise harmonious meeting."

    (Bình luận của anh ấy đã tạo ra một sự bất hòa trong cuộc họp vốn đang diễn ra rất suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical notes

Danh từ
Lật mặt

Các ký hiệu đại diện cho âm thanh âm nhạc, chỉ ra cao độ và trường độ.

"The pianist played the musical notes perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the conductor raised his baton, the orchestra began to play the musical notes flawlessly.
Bởi vì nhạc trưởng nâng dùi, dàn nhạc bắt đầu chơi những nốt nhạc một cách hoàn hảo.
Phủ định
Unless she practices diligently, she will not be able to read the complex musical notes with ease.
Trừ khi cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ không thể đọc những nốt nhạc phức tạp một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If you listen carefully, can you identify the specific musical notes the soprano is hitting?
Nếu bạn lắng nghe cẩn thận, bạn có thể xác định các nốt nhạc cụ thể mà giọng nữ cao đang hát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical notes".

Solfege

Solfege, hay còn gọi là сольфеджио, là một phương pháp sư phạm âm nhạc được sử dụng để dạy cao độ và thị tấu các nốt nhạc. Ở nhiều nước, các nốt nhạc được gọi bằng tên Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si thay vì C, D, E, F, G, A, B như trong tiếng Anh. Phương pháp này giúp người học dễ dàng nhận biết và hát các nốt nhạc.

Bản nhạc in

Bản nhạc in đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá âm nhạc. Trước khi có bản ghi âm, bản nhạc là phương tiện chính để chia sẻ các tác phẩm âm nhạc. Các nhà soạn nhạc viết nhạc của họ ra giấy, và sau đó các nhạc sĩ có thể học và biểu diễn những tác phẩm đó. Ngày nay, các bản nhạc in vẫn được sử dụng rộng rãi bởi các nhạc sĩ, dàn nhạc và trường học trên khắp thế giới.