musical notes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các ký hiệu đại diện cho âm thanh âm nhạc, chỉ ra cao độ và trường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pianist played the musical notes perfectly."
"Nghệ sĩ piano chơi các nốt nhạc một cách hoàn hảo."
-
"She carefully wrote down the musical notes in her notebook."
"Cô ấy cẩn thận viết các nốt nhạc vào sổ tay."
-
"He is learning to read musical notes."
"Anh ấy đang học cách đọc nốt nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'musical notes' dùng để chỉ chung các nốt nhạc trong một bản nhạc. Sự khác biệt với 'note' (nốt nhạc) là 'musical notes' thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói về các nốt nhạc nói chung hoặc một dãy nốt nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high musical notes (những nốt nhạc cao)
-
low low musical notes (những nốt nhạc thấp)
-
complex complex musical notes (những nốt nhạc phức tạp)
-
simple simple musical notes (những nốt nhạc đơn giản)
-
read read musical notes (đọc bản nhạc)
-
write write musical notes (viết nốt nhạc)
-
play play musical notes (chơi các nốt nhạc)
-
arrange arrange musical notes (sắp xếp các nốt nhạc)
Idioms
-
hit the right note
nói hoặc làm điều đúng đắn, phù hợp trong một tình huống cụ thể; tạo ấn tượng tốt
"His speech hit the right note with the audience."
(Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt với khán giả.)
-
strike a discordant note
tạo ra một sự bất hòa, không phù hợp, gây khó chịu
"His comment struck a discordant note in the otherwise harmonious meeting."
(Bình luận của anh ấy đã tạo ra một sự bất hòa trong cuộc họp vốn đang diễn ra rất suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical notes
Danh từCác ký hiệu đại diện cho âm thanh âm nhạc, chỉ ra cao độ và trường độ.
"The pianist played the musical notes perfectly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the conductor raised his baton, the orchestra began to play the musical notes flawlessly. |
Bởi vì nhạc trưởng nâng dùi, dàn nhạc bắt đầu chơi những nốt nhạc một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | Unless she practices diligently, she will not be able to read the complex musical notes with ease. |
Trừ khi cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ không thể đọc những nốt nhạc phức tạp một cách dễ dàng. |
| Nghi vấn | If you listen carefully, can you identify the specific musical notes the soprano is hitting? |
Nếu bạn lắng nghe cẩn thận, bạn có thể xác định các nốt nhạc cụ thể mà giọng nữ cao đang hát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical notes".
