(Top Banner Ad)
g flat
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

g flat

UK: /ˌdʒiː ˈflæt/ • US: /ˌdʒiː ˈflæt/

Nghĩa tiếng Việt

Sol giáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A note that is a semitone lower than G.

Vietnamese Meaning

Một nốt nhạc thấp hơn nửa cung so với nốt G.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece modulates to G flat major."

    "Bản nhạc chuyển sang giọng Sol giáng trưởng."

  • "The melody starts on G flat."

    "Giai điệu bắt đầu bằng nốt Sol giáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flatten Làm giáng, hạ thấp (nốt nhạc xuống nửa cung)
Adjective flatted Giáng, bị hạ thấp (cao độ của nốt nhạc)

Synonyms

Antonyms

G sharp (Sol thăng (cao hơn nửa cung))G natural (Sol tự nhiên (cao hơn nửa cung))

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gamma (for G, representing the letter/note)
Medieval Latin
b rotundum (the round 'b' symbol '♭', indicating a lowered pitch)
Old French
bémol (from 'b mol', meaning 'soft B', referring to the lowered B note)
English
G (adopted as a musical note designation)
English
flat (adopted as a musical modifier, meaning lowered in pitch)
English
g flat (compound term for the specific musical note)

Nguồn gốc của 'G'

Chữ 'G' trong 'g flat' dùng để chỉ một nốt nhạc cụ thể. Trong hệ thống ký hiệu nhạc hiện đại, các nốt nhạc được đặt tên theo các chữ cái từ A đến G, và 'G' là nốt thứ bảy. Cách đặt tên này có nguồn gốc từ hệ thống ký hiệu nhạc thời Trung cổ, nơi các nốt được gán cho các chữ cái Latin.

Ý nghĩa của 'flat' trong âm nhạc

Thuật ngữ 'flat' (ký hiệu '♭') trong âm nhạc có nghĩa là hạ thấp cao độ của một nốt nhạc xuống nửa cung (semitone). Nguồn gốc của ký hiệu này bắt nguồn từ chữ 'b' tròn (b rotundum) trong ký hiệu nhạc thời Trung cổ, được dùng để phân biệt với 'b' vuông (b quadratum), ám chỉ sự thay đổi cao độ của nốt B. Từ 'flat' trong tiếng Anh dần được liên kết với ý nghĩa hạ thấp cao độ này.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'flat' (♭) là một dấu giáng, có nghĩa là giảm cao độ của một nốt nhạc xuống nửa cung. 'G flat' (G♭) do đó là nốt nằm ngay dưới nốt G trên thang âm. Nó là enharmonic equivalent với F sharp (F♯), có nghĩa là nó có cùng cao độ nhưng được viết khác. Việc sử dụng 'G flat' hoặc 'F sharp' phụ thuộc vào khóa và tiến trình hòa âm của bản nhạc. Ví dụ, trong các khóa có nhiều dấu giáng, 'G flat' có thể được ưu tiên hơn 'F sharp' để đơn giản hóa việc đọc nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + g flat
  • play play a G flat
    (chơi nốt Sol giáng)
  • hit hit the G flat
    (đánh đúng nốt Sol giáng)
  • tune to tune to G flat
    (lên dây đàn theo nốt Sol giáng)
Adjective + g flat
  • high a high G flat
    (một nốt Sol giáng cao)
  • clear a clear G flat
    (một nốt Sol giáng rõ ràng)
Noun + g flat
  • G flat G flat major
    (Điệu Sol giáng trưởng)
  • G flat G flat chord
    (Hợp âm Sol giáng)
  • G flat G flat scale
    (Gam Sol giáng)
  • G flat G flat note
    (Nốt Sol giáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

g flat

Danh từ
Lật mặt

Một nốt nhạc thấp hơn nửa cung so với nốt G.

"The piece modulates to G flat major."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a G flat she's playing, isn't it?
Đó là nốt Sol giáng cô ấy đang chơi, đúng không?
Phủ định
This isn't a G flat, is it?
Đây không phải là nốt Sol giáng, phải không?
Nghi vấn
A G flat is used here, isn't it?
Nốt Sol giáng được sử dụng ở đây, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "g flat".

Nốt Giáng (Flat) trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, nốt giáng (flat) là một ký hiệu quan trọng, biểu thị việc hạ thấp cao độ của một nốt nhạc tự nhiên xuống nửa cung. Điều này tạo ra sự đa dạng trong giai điệu và hòa âm, cho phép các nhà soạn nhạc tạo ra những sắc thái cảm xúc phong phú hơn. Nốt Sol giáng (G flat) là một trong nhiều nốt giáng có thể được sử dụng để làm phong phú thêm tác phẩm.

Khóa Sol giáng trưởng (G flat Major)

Khóa Sol giáng trưởng (G flat Major) là một giọng trưởng trong âm nhạc cổ điển phương Tây, thường được liên tưởng đến cảm giác êm dịu, thanh bình hoặc đôi khi là u hoài. Đây là một khóa nhạc có sáu dấu giáng, khiến việc chơi trên một số nhạc cụ trở nên thử thách hơn, nhưng cũng mang lại âm sắc đặc trưng và phong phú cho các tác phẩm sử dụng khóa này.