(Top Banner Ad)
a sharp
B1
Tính từ B1 Tổng quát

a sharp

UK: /ʃɑːp/ • US: /ʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

sắc bén nhanh trí đột ngột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a thin edge or point that can cut or pierce things.

Vietnamese Meaning

Sắc, bén, nhọn, có cạnh hoặc đầu mỏng có thể cắt hoặc đâm xuyên vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knife is very sharp."

    "Con dao này rất sắc."

  • "Be careful with that knife, it's sharp."

    "Hãy cẩn thận với con dao đó, nó sắc đấy."

  • "She has a sharp mind."

    "Cô ấy có một trí óc sắc sảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp Sắc bén, nhọn, thông minh, gay gắt
Adverb sharply Một cách sắc bén, đột ngột
Noun sharpness Độ sắc bén, sự sắc sảo
Verb sharpen Mài sắc, làm cho sắc bén hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp

Nguồn gốc của 'sharp'

Từ 'sharp' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*skarpaz', có nghĩa là 'có cạnh sắc, nhọn'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những vật có khả năng cắt, đâm. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự thông minh, sắc sảo, hoặc gay gắt.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ độ sắc bén của vật thể. Có thể dùng để mô tả dao, kéo, kim, v.v. Khác với 'pointed' (nhọn) chỉ hình dáng đầu nhọn mà không nhất thiết sắc bén.

Prepositions

on

Thường dùng 'sharp on' để chỉ một khả năng hoặc kỹ năng nào đó, ví dụ 'He is sharp on details.' (Anh ấy rất nhạy bén với các chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • look sharp

    nhanh lên, khẩn trương lên

    "We need to look sharp if we want to catch the train."

    (Chúng ta cần phải nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)

  • a sharp tongue

    lời lẽ cay độc, sắc sảo

    "She has a sharp tongue, so be careful what you say to her."

    (Cô ấy có lời lẽ cay độc, nên hãy cẩn thận những gì bạn nói với cô ấy.)

  • play it sharp

    chơi khôn ngoan, gian xảo

    "He's trying to play it sharp and get away with cheating."

    (Anh ta đang cố gắng chơi khôn ngoan và thoát khỏi việc gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a sharp

Tính từ
Lật mặt

Sắc, bén, nhọn, có cạnh hoặc đầu mỏng có thể cắt hoặc đâm xuyên vật.

"The knife is very sharp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is using a sharp knife to slice the vegetables.
Đầu bếp đang sử dụng một con dao sắc để thái rau.
Phủ định
The student isn't wearing a sharp suit for the presentation.
Học sinh không mặc một bộ vest lịch lãm cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
Is the artist drawing a sharp image with charcoal?
Có phải nghệ sĩ đang vẽ một bức tranh sắc nét bằng than không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a sharp".

Sự sắc sảo trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, 'sharp' (thăng) là một ký hiệu cho biết một nốt nhạc cao hơn nửa cung. Điều này phản ánh cách người phương Tây sử dụng từ 'sharp' để biểu thị một sự thay đổi hoặc một điều gì đó nổi bật.

Góc độ kinh doanh

Trong kinh doanh, 'sharp' thường được sử dụng để mô tả một người có đầu óc nhanh nhạy, thông minh và có khả năng nắm bắt cơ hội tốt. Ví dụ, 'a sharp businessman' (một doanh nhân sắc sảo).