(Top Banner Ad)
fabric dye
B1
noun B1 Dệt may, Hóa học

fabric dye

UK: /ˈfæbrɪk daɪ/ • US: /ˈfæbrɪk daɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm vải màu nhuộm vải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to color fabric.

Vietnamese Meaning

Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a special fabric dye to change the color of her dress."

    "Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc nhuộm vải đặc biệt để thay đổi màu sắc của chiếc váy của mình."

  • "Different types of fabric dye are used for different types of fabric."

    "Các loại thuốc nhuộm vải khác nhau được sử dụng cho các loại vải khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dye Thuốc nhuộm
Verb dye Nhuộm
Adjective dyed Đã nhuộm

Synonyms

Related Words

tie-dye (nhuộm loang)colorfast (bền màu)

Subject Area

Dệt may, Hóa học

Nguồn gốc của 'fabric dye'

Cụm từ 'fabric dye' khá đơn giản. 'Fabric' xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng' hoặc 'vật liệu được làm ra'. 'Dye' lại có gốc từ tiếng Đức cổ 'douwjan', liên quan đến việc nhúng hoặc làm ướt bằng màu. Vì vậy, 'fabric dye' cơ bản là chất tạo màu dùng cho vải.

Usage Note

Chất nhuộm vải thường là một loại thuốc nhuộm đặc biệt được điều chế để bám dính vào các sợi vải. Có nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau tùy thuộc vào loại vải và màu sắc mong muốn. Một số thuốc nhuộm tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, trong khi những loại khác là tổng hợp.

Prepositions

for on

`Fabric dye for`: đề cập đến mục đích sử dụng của thuốc nhuộm, ví dụ: 'This fabric dye is for cotton.' (`Thuốc nhuộm vải này dành cho vải cotton`). `Fabric dye on`: đề cập đến việc thuốc nhuộm được sử dụng trên loại vải nào, ví dụ: 'The fabric dye on this shirt is very vibrant.' (`Thuốc nhuộm vải trên chiếc áo này rất sống động`).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabric dye
  • Natural fabric dye
    (Thuốc nhuộm vải tự nhiên)
  • Synthetic fabric dye
    (Thuốc nhuộm vải tổng hợp)
  • Vibrant fabric dye
    (Thuốc nhuộm vải màu sắc rực rỡ)
Verb + fabric dye
  • Apply fabric dye
    (Sử dụng thuốc nhuộm vải)
  • Mix fabric dye
    (Pha thuốc nhuộm vải)
  • Set fabric dye
    (Cố định thuốc nhuộm vải)

Idioms

  • Dyed-in-the-wool

    Kiên định, bảo thủ, không thay đổi (như màu nhuộm ăn sâu vào vải)

    "He's a dyed-in-the-wool conservative."

    (Anh ấy là một người bảo thủ đến tận xương tủy.)

  • Change color (like dye in water)

    Thay đổi sắc mặt (vì xấu hổ, sợ hãi)

    "He changed color when I asked him about the missing money."

    (Anh ta biến sắc khi tôi hỏi về số tiền bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabric dye

noun
Lật mặt

Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho vải.

"She used a special fabric dye to change the color of her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used fabric dye on that shirt, didn't she?
Cô ấy đã dùng thuốc nhuộm vải lên chiếc áo đó, phải không?
Phủ định
They don't sell fabric dye here, do they?
Họ không bán thuốc nhuộm vải ở đây, phải không?
Nghi vấn
Fabric dye is expensive, isn't it?
Thuốc nhuộm vải đắt tiền, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be using fabric dye to create a unique pattern on the silk scarf.
Cô ấy sẽ sử dụng thuốc nhuộm vải để tạo ra một họa tiết độc đáo trên chiếc khăn lụa.
Phủ định
They won't be applying fabric dye to the curtains until they've been washed.
Họ sẽ không nhuộm vải cho rèm cửa cho đến khi chúng được giặt.
Nghi vấn
Will you be mixing different fabric dyes to achieve the desired color?
Bạn sẽ trộn các loại thuốc nhuộm vải khác nhau để có được màu mong muốn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric dye".

Thuốc nhuộm tự nhiên và truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, thuốc nhuộm vải tự nhiên từ thực vật (như lá chàm, củ nghệ) và động vật (như ốc biển) đóng vai trò quan trọng trong trang phục truyền thống và nghệ thuật thủ công. Màu sắc thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.