(Top Banner Ad)
colorfast
B2
adjective B2 Dệt may, Hóa học

colorfast

UK: /ˈkʌləˌfɑːst/ • US: /ˈkʌlərˌfæst/

Nghĩa tiếng Việt

bền màu không phai màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to fading or running, especially after washing or exposure to light.

Vietnamese Meaning

Bền màu, không phai màu, đặc biệt sau khi giặt hoặc tiếp xúc với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is colorfast and can be washed without losing its vibrancy."

    "Loại vải này bền màu và có thể giặt mà không bị mất đi độ tươi sáng."

  • "The manufacturer claims that the dye used is colorfast."

    "Nhà sản xuất khẳng định rằng thuốc nhuộm được sử dụng là loại bền màu."

  • "Always check the label to ensure that clothing is colorfast before washing it with other items."

    "Luôn kiểm tra nhãn mác để đảm bảo rằng quần áo bền màu trước khi giặt chung với các món đồ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colorfastness độ bền màu, tính không phai màu

Synonyms

Antonyms

non-colorfast (không bền màu)fugitive (dễ phai (màu))

Related Words

Subject Area

Dệt may, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fastuz (firm, fixed)
Old English
fæst (firm, secure)
Middle English
fast (firmly fixed)
Latin
color (color)
Old French
colour (color)
Modern English (Compound)
color + fast => colorfast (c. 1916)

'Fast' không chỉ có nghĩa là 'Nhanh'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'fast' thường có nghĩa là 'nhanh'. Tuy nhiên, nó có một nghĩa cổ hơn là 'chắc chắn, cố định, không di chuyển'. Bạn có thể thấy nghĩa này trong các cụm từ như 'hold fast' (giữ chặt) hoặc 'stuck fast' (bị kẹt cứng). Từ 'colorfast' sử dụng nghĩa cổ này, ám chỉ rằng màu sắc được 'gắn chặt' vào vải và sẽ không bị phai đi.

Usage Note

Tính từ này mô tả đặc tính của vật liệu (thường là vải) có khả năng giữ màu sắc tốt, không bị phai hoặc lem màu khi tiếp xúc với nước, ánh sáng, hoặc các tác nhân khác. Khác với 'fade-resistant' (chống phai màu) là chỉ sự chậm phai màu, 'colorfast' ám chỉ sự bền màu hơn, gần như không phai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + colorfast
  • is is colorfast
    (bền màu, không phai màu)
  • remains remains colorfast
    (vẫn giữ được độ bền màu)
  • guaranteed guaranteed to be colorfast
    (được đảm bảo là bền màu)
colorfast + Noun
  • fabric colorfast fabric
    (vải bền màu)
  • dye colorfast dye
    (thuốc nhuộm bền màu)
  • material colorfast material
    (chất liệu bền màu)
Adverb + colorfast
  • completely completely colorfast
    (hoàn toàn không phai màu)
  • highly highly colorfast
    (rất bền màu, có độ bền màu cao)
  • relatively relatively colorfast
    (tương đối bền màu)

Idioms

  • Guaranteed colorfast

    Một cụm từ phổ biến trong quảng cáo, mang ý nghĩa cam kết chắc chắn rằng sản phẩm sẽ không bị phai màu.

    "Our new towels are guaranteed colorfast, even after many washes in hot water."

    (Những chiếc khăn tắm mới của chúng tôi được đảm bảo bền màu, ngay cả sau nhiều lần giặt bằng nước nóng.)

  • Test for colorfastness

    Một cụm từ hướng dẫn thông dụng, có nghĩa là kiểm tra độ bền màu của một món đồ, thường là trước khi giặt lần đầu.

    "The label advises to test for colorfastness on an inside seam before washing the entire garment."

    (Nhãn mác khuyên nên thử độ bền màu ở một đường may bên trong trước khi giặt toàn bộ sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colorfast

adjective
Lật mặt

Bền màu, không phai màu, đặc biệt sau khi giặt hoặc tiếp xúc với ánh sáng.

"This fabric is colorfast and can be washed without losing its vibrancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer had ensured the fabric was colorfast before using it for the outdoor collection.
Nhà thiết kế đã đảm bảo rằng vải bền màu trước khi sử dụng nó cho bộ sưu tập ngoài trời.
Phủ định
The customer had not realized the dye was not colorfast, resulting in faded clothes after the first wash.
Khách hàng đã không nhận ra thuốc nhuộm không bền màu, dẫn đến quần áo bị phai màu sau lần giặt đầu tiên.
Nghi vấn
Had the manufacturer tested the fabric to make sure it was colorfast before selling it?
Nhà sản xuất đã kiểm tra vải để đảm bảo nó bền màu trước khi bán nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colorfast".

Cuộc Cách Mạng Thuốc Nhuộm Tổng Hợp

Trước giữa thế kỷ 19, hầu hết thuốc nhuộm có nguồn gốc tự nhiên và thường dễ phai màu. Sự ra đời của thuốc nhuộm tổng hợp đã tạo ra những màu sắc rực rỡ, ổn định và quan trọng là 'bền màu' hơn nhiều. Điều này đã cách mạng hóa ngành thời trang, giúp quần áo có màu sắc lâu phai trở nên phổ biến với mọi tầng lớp, chứ không chỉ dành riêng cho người giàu.

Nhãn Hướng Dẫn Giặt Ủi và Quyền Lợi Người Tiêu Dùng

Ở nhiều nước phương Tây, luật pháp yêu cầu quần áo phải có nhãn hướng dẫn sử dụng và bảo quản (care label). Khái niệm 'colorfastness' (độ bền màu) là một phần quan trọng trong kỳ vọng của người tiêu dùng. Một sản phẩm được bán với mác 'bền màu' nhưng lại bị phai và làm hỏng quần áo khác có thể được trả lại. Điều này phản ánh văn hóa về quyền của người tiêu dùng và các tiêu chuẩn chất lượng trong ngành dệt may.