textile dye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho vải dệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The textile dye used in this factory is eco-friendly."
"Thuốc nhuộm vải được sử dụng trong nhà máy này thân thiện với môi trường."
-
"The company specializes in producing high-quality textile dyes."
"Công ty chuyên sản xuất thuốc nhuộm vải chất lượng cao."
-
"Different textile dyes are required for natural and synthetic fibers."
"Cần có các loại thuốc nhuộm vải khác nhau cho sợi tự nhiên và sợi tổng hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất nhuộm dệt may bao gồm nhiều loại hợp chất hóa học khác nhau, được lựa chọn dựa trên loại sợi (ví dụ: cotton, polyester, nylon) và độ bền màu mong muốn. Việc lựa chọn thuốc nhuộm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo màu sắc bền đẹp và không phai màu khi giặt hoặc tiếp xúc với ánh sáng.
Prepositions
'Textile dye for...' dùng để chỉ loại vải/sợi mà thuốc nhuộm được dùng để nhuộm. 'Textile dye in...' chỉ màu sắc mà thuốc nhuộm tạo ra hoặc môi trường nhuộm.
Ví dụ: 'Textile dye for cotton' (thuốc nhuộm vải cotton), 'Textile dye in blue' (thuốc nhuộm màu xanh lam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural textile dye (thuốc nhuộm dệt tự nhiên)
-
synthetic synthetic textile dye (thuốc nhuộm dệt tổng hợp)
-
eco-friendly eco-friendly textile dye (thuốc nhuộm dệt thân thiện với môi trường)
-
vibrant vibrant textile dye (thuốc nhuộm dệt màu sắc rực rỡ/sống động)
-
apply apply textile dye (áp dụng/sử dụng thuốc nhuộm dệt)
-
produce produce textile dye (sản xuất thuốc nhuộm dệt)
-
develop develop new textile dye (phát triển thuốc nhuộm dệt mới)
-
industry textile dye industry (ngành công nghiệp thuốc nhuộm dệt)
-
process textile dye process (quy trình nhuộm dệt)
-
manufacturer textile dye manufacturer (nhà sản xuất thuốc nhuộm dệt)
Idioms
-
textile dye industry
ngành công nghiệp sản xuất và sử dụng thuốc nhuộm cho vật liệu dệt
"The textile dye industry faces challenges regarding environmental regulations."
(Ngành công nghiệp thuốc nhuộm dệt đang đối mặt với những thách thức liên quan đến quy định về môi trường.)
-
natural textile dyes
các loại thuốc nhuộm dùng cho vải sợi được chiết xuất từ thực vật, côn trùng hoặc khoáng chất, không phải hóa chất tổng hợp
"Many artisans prefer using natural textile dyes for their unique and subtle colors."
(Nhiều nghệ nhân thích sử dụng thuốc nhuộm dệt tự nhiên vì màu sắc độc đáo và tinh tế của chúng.)
-
synthetic textile dyes
các loại thuốc nhuộm được tạo ra bằng phương pháp hóa học nhân tạo để dùng trong ngành dệt
"Synthetic textile dyes offer a wider range of colors and better colorfastness than natural options."
(Thuốc nhuộm dệt tổng hợp mang lại nhiều màu sắc đa dạng hơn và độ bền màu tốt hơn so với các lựa chọn tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
textile dye
Danh từChất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho vải dệt.
"The textile dye used in this factory is eco-friendly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile dye".
