(Top Banner Ad)
textile dye
B1
Danh từ B1 Công nghiệp dệt may

textile dye

UK: /ˈtekstaɪl daɪ/ • US: /ˈtekstaɪl daɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm vải chất nhuộm vải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to color textiles.

Vietnamese Meaning

Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho vải dệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textile dye used in this factory is eco-friendly."

    "Thuốc nhuộm vải được sử dụng trong nhà máy này thân thiện với môi trường."

  • "The company specializes in producing high-quality textile dyes."

    "Công ty chuyên sản xuất thuốc nhuộm vải chất lượng cao."

  • "Different textile dyes are required for natural and synthetic fibers."

    "Cần có các loại thuốc nhuộm vải khác nhau cho sợi tự nhiên và sợi tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile Vải dệt, ngành dệt may
Adjective textile Thuộc về dệt may
Noun texture Kết cấu, bề mặt (của vải)
Noun dye Thuốc nhuộm, phẩm màu
Verb dye Nhuộm (vải, tóc, v.v.)
Noun dyer Thợ nhuộm
Noun dyestuff Nguyên liệu nhuộm
Adjective dyed Đã được nhuộm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Old French
textile (woven)
English
textile (fabric)
Old English
déagian (to dye), déag (dye, color)
Old Norse
deyja (to color)
Middle English
deien (to dye)
English
dye (colorant)
English (compound)
textile dye

Nguồn gốc của 'Textile'

'Textile' (vải dệt, dệt may) có gốc từ động từ 'texere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dệt'. Từ này gợi lên hình ảnh của việc tạo ra vải vóc từ sợi, một nghề thủ công đã tồn tại hàng ngàn năm trong lịch sử nhân loại.

Sự ra đời của 'Dye'

Từ 'dye' (thuốc nhuộm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'déagian', liên quan đến màu sắc và hành động làm thay đổi màu sắc. Con người đã biết nhuộm vải từ thời cổ đại bằng các nguyên liệu tự nhiên như cây cỏ, côn trùng để làm đẹp trang phục và vật dụng, biến chúng thành những tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.

Usage Note

Chất nhuộm dệt may bao gồm nhiều loại hợp chất hóa học khác nhau, được lựa chọn dựa trên loại sợi (ví dụ: cotton, polyester, nylon) và độ bền màu mong muốn. Việc lựa chọn thuốc nhuộm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo màu sắc bền đẹp và không phai màu khi giặt hoặc tiếp xúc với ánh sáng.

Prepositions

for in

'Textile dye for...' dùng để chỉ loại vải/sợi mà thuốc nhuộm được dùng để nhuộm. 'Textile dye in...' chỉ màu sắc mà thuốc nhuộm tạo ra hoặc môi trường nhuộm.
Ví dụ: 'Textile dye for cotton' (thuốc nhuộm vải cotton), 'Textile dye in blue' (thuốc nhuộm màu xanh lam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile dye
  • natural natural textile dye
    (thuốc nhuộm dệt tự nhiên)
  • synthetic synthetic textile dye
    (thuốc nhuộm dệt tổng hợp)
  • eco-friendly eco-friendly textile dye
    (thuốc nhuộm dệt thân thiện với môi trường)
  • vibrant vibrant textile dye
    (thuốc nhuộm dệt màu sắc rực rỡ/sống động)
Verb + textile dye
  • apply apply textile dye
    (áp dụng/sử dụng thuốc nhuộm dệt)
  • produce produce textile dye
    (sản xuất thuốc nhuộm dệt)
  • develop develop new textile dye
    (phát triển thuốc nhuộm dệt mới)
textile dye + Noun
  • industry textile dye industry
    (ngành công nghiệp thuốc nhuộm dệt)
  • process textile dye process
    (quy trình nhuộm dệt)
  • manufacturer textile dye manufacturer
    (nhà sản xuất thuốc nhuộm dệt)

Idioms

  • textile dye industry

    ngành công nghiệp sản xuất và sử dụng thuốc nhuộm cho vật liệu dệt

    "The textile dye industry faces challenges regarding environmental regulations."

    (Ngành công nghiệp thuốc nhuộm dệt đang đối mặt với những thách thức liên quan đến quy định về môi trường.)

  • natural textile dyes

    các loại thuốc nhuộm dùng cho vải sợi được chiết xuất từ thực vật, côn trùng hoặc khoáng chất, không phải hóa chất tổng hợp

    "Many artisans prefer using natural textile dyes for their unique and subtle colors."

    (Nhiều nghệ nhân thích sử dụng thuốc nhuộm dệt tự nhiên vì màu sắc độc đáo và tinh tế của chúng.)

  • synthetic textile dyes

    các loại thuốc nhuộm được tạo ra bằng phương pháp hóa học nhân tạo để dùng trong ngành dệt

    "Synthetic textile dyes offer a wider range of colors and better colorfastness than natural options."

    (Thuốc nhuộm dệt tổng hợp mang lại nhiều màu sắc đa dạng hơn và độ bền màu tốt hơn so với các lựa chọn tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile dye

Danh từ
Lật mặt

Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho vải dệt.

"The textile dye used in this factory is eco-friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile dye".

Lịch sử nhuộm vải cổ đại

Từ hàng ngàn năm trước, con người đã biết sử dụng thuốc nhuộm để tô điểm cho vải vóc. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Ấn Độ và Trung Quốc đã phát triển những kỹ thuật nhuộm tinh xảo bằng cách chiết xuất màu từ thực vật (như chàm, dành dành), côn trùng (như rệp son) và khoáng chất. Màu nhuộm không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn thể hiện địa vị xã hội hoặc ý nghĩa tôn giáo trong nhiều nền văn hóa.

Cách mạng công nghiệp và thuốc nhuộm tổng hợp

Thế kỷ 19 chứng kiến một cuộc cách mạng trong ngành nhuộm với sự phát hiện và sản xuất hàng loạt thuốc nhuộm tổng hợp. William Henry Perkin đã tình cờ tạo ra màu mauveine vào năm 1856, mở ra kỷ nguyên của thuốc nhuộm hóa học. Điều này giúp giảm chi phí, tăng độ bền màu và đa dạng hóa bảng màu cho ngành dệt may, nhưng cũng đặt ra những thách thức về môi trường do các hóa chất độc hại.