(Top Banner Ad)
dyed
B1
Verb (past tense and past participle of 'dye') B1 Thời trang, Thủ công mỹ nghệ

dyed

UK: /daɪd/ • US: /daɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nhuộm được nhuộm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had a substance applied to change the color of something, especially fabric or hair.

Vietnamese Meaning

Đã được nhuộm; đã được áp dụng một chất để thay đổi màu sắc của một vật gì đó, đặc biệt là vải hoặc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dyed her hair blonde."

    "Cô ấy đã nhuộm tóc màu vàng hoe."

  • "The Easter eggs were dyed in bright colors."

    "Những quả trứng Phục Sinh đã được nhuộm bằng những màu sắc tươi sáng."

  • "He had dyed his beard black."

    "Ông ấy đã nhuộm râu màu đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dye nhuộm (tóc, vải, v.v.)
Noun dye thuốc nhuộm, màu nhuộm
Noun dyer thợ nhuộm
Adjective undyed chưa nhuộm, để màu tự nhiên
Adjective dyed đã nhuộm, có màu nhuộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēagian
Middle English
deien
Modern English
dye

Nguồn gốc của từ 'dye'

Từ 'dye' (nhuộm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēagian', mang nghĩa 'nhuộm'. Nó có họ hàng với từ 'deyja' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) cũng có nghĩa là 'nhuộm'. Xuyên suốt lịch sử, việc nhuộm màu vải vóc, quần áo đã là một phần quan trọng trong văn hóa và thương mại, sử dụng các loại thuốc nhuộm tự nhiên từ cây cỏ, côn trùng.

Usage Note

Dùng để chỉ hành động nhuộm đã hoàn thành và mang lại kết quả là sự thay đổi màu sắc. Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc tóc đã được nhuộm. So sánh với 'stained', mặc dù cả hai đều chỉ sự thay đổi màu sắc, 'stained' thường liên quan đến việc màu bám vào một cách không mong muốn hoặc không đều, trong khi 'dyed' ám chỉ một quá trình nhuộm có chủ đích và đồng đều.

Prepositions

with

Dùng 'dyed with' để chỉ chất liệu hoặc màu sắc được sử dụng trong quá trình nhuộm. Ví dụ: 'The fabric was dyed with natural indigo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dyed
  • freshly freshly dyed hair
    (tóc mới nhuộm)
  • brightly brightly dyed fabric
    (vải được nhuộm màu sáng)
  • deeply deeply dyed red
    (được nhuộm màu đỏ sẫm)
Dyed + Noun
  • wool dyed wool
    (len đã nhuộm)
  • leather dyed leather
    (da đã nhuộm)

Idioms

  • dyed-in-the-wool

    Kiên định, trung thành tuyệt đối, không thay đổi (nhất là về quan điểm chính trị, niềm tin).

    "He's a dyed-in-the-wool conservative and won't change his mind."

    (Ông ấy là một người bảo thủ cực đoan và sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.)

  • have one's hair dyed

    Đi nhuộm tóc (nhờ người khác làm).

    "She went to the salon to have her hair dyed blonde."

    (Cô ấy đến tiệm để nhuộm tóc màu vàng hoe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyed

Verb (past tense and past participle of 'dye')
Lật mặt

Đã được nhuộm; đã được áp dụng một chất để thay đổi màu sắc của một vật gì đó, đặc biệt là vải hoặc tóc.

"She dyed her hair blonde."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should dye her hair blue.
Cô ấy nên nhuộm tóc màu xanh dương.
Phủ định
He cannot dye the fabric himself.
Anh ấy không thể tự nhuộm vải.
Nghi vấn
Could they dye these clothes black?
Họ có thể nhuộm những bộ quần áo này màu đen không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dyed her hair blue.
Cô ấy đã nhuộm tóc màu xanh.
Phủ định
They didn't dye the fabric.
Họ đã không nhuộm vải.
Nghi vấn
Did you dye it yourself?
Bạn tự nhuộm nó à?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had dyed her hair blue, she would have looked like a character from a comic book.
Nếu cô ấy nhuộm tóc màu xanh lam, cô ấy đã trông giống như một nhân vật trong truyện tranh.
Phủ định
If I hadn't dyed the fabric, I wouldn't have been able to create the design I wanted.
Nếu tôi không nhuộm vải, tôi đã không thể tạo ra thiết kế mà tôi muốn.
Nghi vấn
Would you have dyed your clothes if you had known it was going to rain?
Bạn có nhuộm quần áo nếu bạn biết trời sẽ mưa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dyed her hair blue.
Cô ấy đã nhuộm tóc màu xanh.
Phủ định
He didn't dye the fabric himself.
Anh ấy đã không tự mình nhuộm vải.
Nghi vấn
Did they dye all the Easter eggs?
Họ đã nhuộm tất cả trứng Phục Sinh chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will dye her hair blue next week.
Cô ấy sẽ nhuộm tóc màu xanh vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to dye the fabric tomorrow.
Họ sẽ không nhuộm vải vào ngày mai.
Nghi vấn
Will he dye his beard for the party?
Anh ấy có nhuộm râu cho bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyed".

Lịch sử và nghệ thuật nhuộm

Từ thời cổ đại, con người đã biết cách chiết xuất thuốc nhuộm từ thiên nhiên (thực vật, côn trùng, khoáng chất) để tô màu cho vải vóc, quần áo. Nghề nhuộm từng là một ngành thủ công quan trọng, và các màu sắc khác nhau thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc thể hiện địa vị xã hội.

Nhuộm tóc trong xã hội hiện đại

Nhuộm tóc là một xu hướng làm đẹp phổ biến trên toàn thế giới. Nó không chỉ là cách thay đổi diện mạo mà còn là hình thức thể hiện cá tính, phong cách riêng. Từ những màu tóc tự nhiên đến các màu sắc rực rỡ, việc nhuộm tóc phản ánh sự đa dạng và tự do trong văn hóa thời trang hiện đại.