dyed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having had a substance applied to change the color of something, especially fabric or hair.
Vietnamese Meaning
Đã được nhuộm; đã được áp dụng một chất để thay đổi màu sắc của một vật gì đó, đặc biệt là vải hoặc tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dyed her hair blonde."
"Cô ấy đã nhuộm tóc màu vàng hoe."
-
"The Easter eggs were dyed in bright colors."
"Những quả trứng Phục Sinh đã được nhuộm bằng những màu sắc tươi sáng."
-
"He had dyed his beard black."
"Ông ấy đã nhuộm râu màu đen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ hành động nhuộm đã hoàn thành và mang lại kết quả là sự thay đổi màu sắc. Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc tóc đã được nhuộm. So sánh với 'stained', mặc dù cả hai đều chỉ sự thay đổi màu sắc, 'stained' thường liên quan đến việc màu bám vào một cách không mong muốn hoặc không đều, trong khi 'dyed' ám chỉ một quá trình nhuộm có chủ đích và đồng đều.
Prepositions
Dùng 'dyed with' để chỉ chất liệu hoặc màu sắc được sử dụng trong quá trình nhuộm. Ví dụ: 'The fabric was dyed with natural indigo'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly dyed hair (tóc mới nhuộm)
-
brightly brightly dyed fabric (vải được nhuộm màu sáng)
-
deeply deeply dyed red (được nhuộm màu đỏ sẫm)
-
wool dyed wool (len đã nhuộm)
-
leather dyed leather (da đã nhuộm)
Idioms
-
dyed-in-the-wool
Kiên định, trung thành tuyệt đối, không thay đổi (nhất là về quan điểm chính trị, niềm tin).
"He's a dyed-in-the-wool conservative and won't change his mind."
(Ông ấy là một người bảo thủ cực đoan và sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.)
-
have one's hair dyed
Đi nhuộm tóc (nhờ người khác làm).
"She went to the salon to have her hair dyed blonde."
(Cô ấy đến tiệm để nhuộm tóc màu vàng hoe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dyed
Verb (past tense and past participle of 'dye')Đã được nhuộm; đã được áp dụng một chất để thay đổi màu sắc của một vật gì đó, đặc biệt là vải hoặc tóc.
"She dyed her hair blonde."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should dye her hair blue. |
Cô ấy nên nhuộm tóc màu xanh dương. |
| Phủ định | He cannot dye the fabric himself. |
Anh ấy không thể tự nhuộm vải. |
| Nghi vấn | Could they dye these clothes black? |
Họ có thể nhuộm những bộ quần áo này màu đen không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dyed her hair blue. |
Cô ấy đã nhuộm tóc màu xanh. |
| Phủ định | They didn't dye the fabric. |
Họ đã không nhuộm vải. |
| Nghi vấn | Did you dye it yourself? |
Bạn tự nhuộm nó à? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had dyed her hair blue, she would have looked like a character from a comic book. |
Nếu cô ấy nhuộm tóc màu xanh lam, cô ấy đã trông giống như một nhân vật trong truyện tranh. |
| Phủ định | If I hadn't dyed the fabric, I wouldn't have been able to create the design I wanted. |
Nếu tôi không nhuộm vải, tôi đã không thể tạo ra thiết kế mà tôi muốn. |
| Nghi vấn | Would you have dyed your clothes if you had known it was going to rain? |
Bạn có nhuộm quần áo nếu bạn biết trời sẽ mưa không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dyed her hair blue. |
Cô ấy đã nhuộm tóc màu xanh. |
| Phủ định | He didn't dye the fabric himself. |
Anh ấy đã không tự mình nhuộm vải. |
| Nghi vấn | Did they dye all the Easter eggs? |
Họ đã nhuộm tất cả trứng Phục Sinh chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will dye her hair blue next week. |
Cô ấy sẽ nhuộm tóc màu xanh vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to dye the fabric tomorrow. |
Họ sẽ không nhuộm vải vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will he dye his beard for the party? |
Anh ấy có nhuộm râu cho bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyed".
