(Top Banner Ad)
face veil
B1
noun B1 Tôn giáo, Văn hóa, Thời trang

face veil

UK: /feɪs veɪl/ • US: /feɪs veɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn che mặt mạng che mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cloth that covers all or part of the face.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải che phủ toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Muslim women choose to wear a face veil."

    "Nhiều phụ nữ Hồi giáo chọn đeo khăn che mặt."

  • "The woman wore a face veil that covered everything but her eyes."

    "Người phụ nữ đeo một chiếc khăn che mặt che phủ tất cả mọi thứ ngoại trừ đôi mắt."

  • "The debate over face veils continues in many European countries."

    "Cuộc tranh luận về khăn che mặt tiếp tục diễn ra ở nhiều quốc gia châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face veil Mạng che mặt
Adjective face-veiled Bị che mặt (thường dùng để mô tả người)
Noun veil Mạng che, khăn che mặt (nói chung)
Verb to veil Che mặt bằng mạng, che giấu
Verb to unveil Tiết lộ, công bố, mở màn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
English
face
Latin
vēlum
Old French
veile
English
veil
English
face veil

Nguồn gốc 'mạng che mặt'

Từ 'face veil' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt có lịch sử lâu đời. Từ 'face' (khuôn mặt) có nguồn gốc từ 'faciēs' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Tương tự, từ 'veil' (mạng che) xuất phát từ 'vēlum' trong tiếng Latin, chỉ tấm vải hoặc màn che, cũng qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'face veil' mô tả chính xác chức năng của nó: một tấm màn dùng để che mặt.

Usage Note

Từ 'face veil' thường được sử dụng để chỉ các loại khăn che mặt được mặc vì lý do tôn giáo, văn hóa hoặc truyền thống. Nó có thể bao gồm các loại như niqab, burqa, hoặc các loại khăn trùm đầu khác che một phần khuôn mặt. Sắc thái nghĩa của nó liên quan đến sự kín đáo, bảo vệ hoặc thể hiện bản sắc văn hóa/tôn giáo.

Prepositions

with under

Ví dụ:
* 'Woman with a face veil': người phụ nữ với khăn che mặt. (diễn tả người có đặc điểm này)
* 'Under the face veil': dưới lớp khăn che mặt. (diễn tả vị trí)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + face veil
  • traditional traditional face veil
    (mạng che mặt truyền thống)
  • black black face veil
    (mạng che mặt màu đen)
  • full full face veil
    (mạng che mặt kín toàn bộ khuôn mặt)
Verb + face veil
  • wear wear a face veil
    (mặc/đeo mạng che mặt)
  • lift lift a face veil
    (vén mạng che mặt lên)
  • remove remove a face veil
    (tháo/cởi mạng che mặt)
  • don don a face veil
    (mặc/đeo mạng che mặt (trang trọng hơn 'wear'))

Idioms

  • to wear a face veil

    Mặc mạng che mặt (hành động)

    "In some cultures, women choose to wear a face veil as a sign of modesty."

    (Trong một số nền văn hóa, phụ nữ chọn mặc mạng che mặt như một dấu hiệu của sự khiêm tốn.)

  • behind a face veil

    Đằng sau mạng che mặt (thường ám chỉ ẩn danh hoặc giấu kín)

    "Her identity remained hidden behind a face veil during the ceremony."

    (Danh tính của cô ấy vẫn được giấu kín sau mạng che mặt trong buổi lễ.)

  • the face veil debate

    Cuộc tranh luận về mạng che mặt (vấn đề xã hội, chính trị)

    "The face veil debate continues to be a contentious issue in several European countries."

    (Cuộc tranh luận về mạng che mặt vẫn tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi ở một số quốc gia châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face veil

noun
Lật mặt

Một mảnh vải che phủ toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt.

"Many Muslim women choose to wear a face veil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although face veils are becoming less common in some cities, they remain a significant cultural symbol.
Mặc dù khăn che mặt đang trở nên ít phổ biến hơn ở một số thành phố, nhưng chúng vẫn là một biểu tượng văn hóa quan trọng.
Phủ định
Even though some people disagree with the wearing of a face veil, the government doesn't ban it because it's a matter of personal choice.
Mặc dù một số người không đồng ý với việc đeo khăn che mặt, chính phủ không cấm nó vì đó là vấn đề lựa chọn cá nhân.
Nghi vấn
Because the face veil conceals identity, do security cameras effectively identify individuals?
Vì khăn che mặt che giấu danh tính, camera an ninh có xác định hiệu quả các cá nhân không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cultural significance is undeniable: the face veil represents modesty and tradition in some societies.
Ý nghĩa văn hóa là không thể phủ nhận: khăn che mặt đại diện cho sự khiêm tốn và truyền thống ở một số xã hội.
Phủ định
Misunderstandings arise frequently: the face veil isn't always a sign of oppression, but sometimes a chosen expression of faith.
Những hiểu lầm thường xuyên xảy ra: khăn che mặt không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự áp bức, mà đôi khi là một biểu hiện đức tin được lựa chọn.
Nghi vấn
Is it a matter of personal choice: does wearing a face veil reflect individual freedom or societal pressure?
Đó có phải là vấn đề lựa chọn cá nhân không: việc đeo khăn che mặt phản ánh tự do cá nhân hay áp lực xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face veil".

Biểu tượng và Tín ngưỡng

Mạng che mặt có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là trong Hồi giáo, nơi nó được coi là biểu tượng của sự khiêm tốn, bảo vệ và lòng mộ đạo. Việc che mặt có thể thể hiện sự tôn trọng đối với tín ngưỡng hoặc bảo vệ danh tính cá nhân.

Tranh cãi và Luật pháp

Ở một số quốc gia phương Tây, việc cấm hoặc hạn chế đeo mạng che mặt ở nơi công cộng đã trở thành chủ đề gây tranh cãi, liên quan đến các vấn đề như tự do cá nhân, an ninh quốc gia và hòa nhập xã hội. Điều này thường dẫn đến các cuộc thảo luận về quyền phụ nữ và đa văn hóa.