(Top Banner Ad)
unveiled face
B2
Tính từ (dùng trước danh từ) B2 Nghệ thuật/Văn học/Diễn đạt

unveiled face

UK: /ˌʌnˈveɪld feɪs/ • US: /ˌʌnˈveɪld feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt được hé lộ khuôn mặt trần trụi khuôn mặt không che giấu bộ mặt thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A face that has been revealed or uncovered; a face that is no longer hidden or concealed.

Vietnamese Meaning

Một khuôn mặt đã được hé lộ, khám phá; một khuôn mặt không còn bị che giấu hoặc giấu kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unveiled face of the statue stunned the crowd."

    "Khuôn mặt được hé lộ của bức tượng làm cho đám đông kinh ngạc."

  • "The unveiled face of the candidate showed his sincerity."

    "Khuôn mặt không che giấu của ứng cử viên cho thấy sự chân thành của anh ấy."

  • "After years of secrecy, the unveiled face of the project was finally presented to the public."

    "Sau nhiều năm giữ bí mật, diện mạo thật của dự án cuối cùng đã được công bố cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unveil tiết lộ, công khai (vén màn)
Noun veiling sự che phủ, sự giấu kín
Adjective veiled được che đậy, giấu kín

Synonyms

revealed face (khuôn mặt được tiết lộ)exposed face (khuôn mặt phơi bày)uncovered face (khuôn mặt không che đậy)

Antonyms

veiled face (khuôn mặt che đậy)hidden face (khuôn mặt ẩn giấu)masked face (khuôn mặt đeo mặt nạ)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật/Văn học/Diễn đạt

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unveil
Old French
desvoiler
Latin
velare

Nguồn gốc của 'unveil'

Từ 'unveil' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desvoiler', có nghĩa là 'bỏ mạng che mặt'. Nó ám chỉ hành động tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây bị che giấu. Hành động này thường mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng, đặc biệt khi nói đến việc tiết lộ một bức tượng hoặc một bí mật.

Usage Note

Cụm từ 'unveiled face' thường mang ý nghĩa về sự bộc lộ, phơi bày một điều gì đó trước đây kín đáo. Nó có thể ám chỉ sự cởi mở, chân thật, hoặc sự tiết lộ bí mật. Khác với 'exposed face' (khuôn mặt phơi bày), 'unveiled face' nhấn mạnh quá trình gỡ bỏ lớp che phủ, cho thấy sự chủ động hoặc có mục đích.
Trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật, 'unveiled face' có thể được sử dụng để biểu thị sự xuất hiện của sự thật, sự giác ngộ hoặc một sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có tính biểu tượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unveiled face
  • clear a clear unveiled face
    (một khuôn mặt không che đậy rõ ràng)
  • radiant a radiant unveiled face
    (một khuôn mặt rạng rỡ, không che đậy)
Verb + unveiled face
  • see to see an unveiled face
    (nhìn thấy một khuôn mặt không che đậy)
  • reveal to reveal an unveiled face
    (để lộ một khuôn mặt không che đậy)

Idioms

  • To show one's (unveiled) face

    Xuất hiện ở nơi nào đó, đặc biệt sau một thời gian vắng mặt.

    "He finally showed his face at the party after avoiding everyone for weeks."

    (Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện tại bữa tiệc sau khi tránh mặt mọi người suốt nhiều tuần.)

  • To put on a brave (unveiled) face

    Cố gắng tỏ ra mạnh mẽ và bình tĩnh mặc dù đang gặp khó khăn.

    "She put on a brave face even though she was devastated by the news."

    (Cô ấy cố tỏ ra mạnh mẽ mặc dù cô ấy rất suy sụp vì tin tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unveiled face

Tính từ (dùng trước danh từ)
Lật mặt

Một khuôn mặt đã được hé lộ, khám phá; một khuôn mặt không còn bị che giấu hoặc giấu kín.

"The unveiled face of the statue stunned the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unveiled face".

Ý nghĩa của việc 'unveiling' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'unveiling' (vén màn) thường tượng trưng cho sự tiết lộ, công khai hoặc ra mắt một cái gì đó quan trọng. Nó có thể là một bức tượng, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một dự án mới. Nghi thức này thường đi kèm với sự trang trọng và mong đợi.