unveiled face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A face that has been revealed or uncovered; a face that is no longer hidden or concealed.
Vietnamese Meaning
Một khuôn mặt đã được hé lộ, khám phá; một khuôn mặt không còn bị che giấu hoặc giấu kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unveiled face of the statue stunned the crowd."
"Khuôn mặt được hé lộ của bức tượng làm cho đám đông kinh ngạc."
-
"The unveiled face of the candidate showed his sincerity."
"Khuôn mặt không che giấu của ứng cử viên cho thấy sự chân thành của anh ấy."
-
"After years of secrecy, the unveiled face of the project was finally presented to the public."
"Sau nhiều năm giữ bí mật, diện mạo thật của dự án cuối cùng đã được công bố cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unveiled face' thường mang ý nghĩa về sự bộc lộ, phơi bày một điều gì đó trước đây kín đáo. Nó có thể ám chỉ sự cởi mở, chân thật, hoặc sự tiết lộ bí mật. Khác với 'exposed face' (khuôn mặt phơi bày), 'unveiled face' nhấn mạnh quá trình gỡ bỏ lớp che phủ, cho thấy sự chủ động hoặc có mục đích.
Trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật, 'unveiled face' có thể được sử dụng để biểu thị sự xuất hiện của sự thật, sự giác ngộ hoặc một sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có tính biểu tượng cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear unveiled face (một khuôn mặt không che đậy rõ ràng)
-
radiant a radiant unveiled face (một khuôn mặt rạng rỡ, không che đậy)
-
see to see an unveiled face (nhìn thấy một khuôn mặt không che đậy)
-
reveal to reveal an unveiled face (để lộ một khuôn mặt không che đậy)
Idioms
-
To show one's (unveiled) face
Xuất hiện ở nơi nào đó, đặc biệt sau một thời gian vắng mặt.
"He finally showed his face at the party after avoiding everyone for weeks."
(Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện tại bữa tiệc sau khi tránh mặt mọi người suốt nhiều tuần.)
-
To put on a brave (unveiled) face
Cố gắng tỏ ra mạnh mẽ và bình tĩnh mặc dù đang gặp khó khăn.
"She put on a brave face even though she was devastated by the news."
(Cô ấy cố tỏ ra mạnh mẽ mặc dù cô ấy rất suy sụp vì tin tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unveiled face
Tính từ (dùng trước danh từ)Một khuôn mặt đã được hé lộ, khám phá; một khuôn mặt không còn bị che giấu hoặc giấu kín.
"The unveiled face of the statue stunned the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unveiled face".
