(Top Banner Ad)
facetiously
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

facetiously

UK: /fəˈsiːʃəsli/ • US: /fəˈsiːʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bông đùa một cách thiếu nghiêm túc với giọng điệu mỉa mai nói đùa cợt nói xóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is humorous but inappropriate; playfully ironical or sarcastic.

Vietnamese Meaning

Một cách hài hước nhưng không phù hợp; mang tính chất trêu đùa, mỉa mai hoặc châm biếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke facetiously about the serious matter."

    "Anh ta nói một cách thiếu nghiêm túc về vấn đề nghiêm trọng đó."

  • "She responded facetiously to the interviewer's question."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi của người phỏng vấn một cách bông đùa."

  • "The comment was meant facetiously, but it offended many people."

    "Lời bình luận đó có ý bông đùa, nhưng nó đã xúc phạm nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective facetious Bông đùa, không nghiêm túc, giễu cợt
Noun facetiousness Sự bông đùa, sự không nghiêm túc, sự giễu cợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facētus
Old French
facétieux
English
facetious
English
facetiously

Gốc gác hài hước

Từ 'facetiously' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facētus', mang ý nghĩa 'duyên dáng, hài hước, dí dỏm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'facétieux' và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa 'nói đùa, bông đùa'. Dù vậy, 'facetiously' thường ám chỉ sự hài hước hơi không nghiêm túc, đôi khi có thể bị hiểu lầm nếu người nghe không nhận ra ý châm biếm hay đùa cợt.

Usage Note

Từ này diễn tả một cách nói hoặc hành động có ý định gây cười, nhưng lại được thể hiện một cách không nghiêm túc hoặc thiếu tôn trọng, khiến nó trở nên không phù hợp trong ngữ cảnh nhất định. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'jokingly' hoặc 'wittily' là ở chỗ 'facetiously' thường mang hàm ý tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu tế nhị hoặc coi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + facetiously
  • said said facetiously
    (nói một cách bông đùa/không nghiêm túc)
  • remarked remarked facetiously
    (nhận xét một cách giễu cợt)
  • asked asked facetiously
    (hỏi một cách đùa cợt)
  • joked joked facetiously
    (đùa một cách không nghiêm túc)
  • replied replied facetiously
    (trả lời một cách châm biếm/bông đùa)
Adverb + facetiously (intensifiers)
  • mildly mildly facetiously
    (hơi/một chút bông đùa)
  • slightly slightly facetiously
    (đùa một cách nhẹ nhàng/không quá gay gắt)

Idioms

  • to say something facetiously

    nói một điều gì đó với ý bông đùa, không nghiêm túc

    "He said, 'I'm sure you can fix it with a paperclip and some string,' quite facetiously."

    (Anh ấy nói, 'Tôi chắc chắn bạn có thể sửa nó bằng một chiếc kẹp giấy và sợi dây,' hoàn toàn với ý bông đùa.)

  • to be speaking facetiously

    đang nói đùa/nói giỡn

    "Don't take him seriously; he was just speaking facetiously about quitting his job."

    (Đừng coi trọng lời anh ấy; anh ấy chỉ đang nói đùa về việc bỏ việc thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facetiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hài hước nhưng không phù hợp; mang tính chất trêu đùa, mỉa mai hoặc châm biếm.

"He spoke facetiously about the serious matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facetiously".

Hài hước và sự hiểu lầm

Trong giao tiếp, việc sử dụng 'facetiously' (nói đùa, không nghiêm túc) đòi hỏi người nghe phải có khả năng nhận ra ý định của người nói. Nếu không, câu nói hài hước có thể bị hiểu lầm là thật lòng, dẫn đến sự khó chịu hoặc hiểu sai vấn đề. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa khác nhau, nơi cách thể hiện sự hài hước có thể rất khác biệt.

Sự tinh tế của ngôn ngữ

'Facetiously' thường được dùng để thêm một lớp ý nghĩa châm biếm hoặc giễu cợt vào câu nói mà không muốn gây gắt. Nó cho phép người nói thể hiện sự không đồng tình hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng hơn là trực tiếp. Đây là một ví dụ về sự tinh tế của ngôn ngữ tiếng Anh, nơi ngữ điệu và ngữ cảnh đóng vai trò lớn trong việc truyền tải ý nghĩa.