(Top Banner Ad)
jokingly
B2
Adverb B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

jokingly

UK: /ˈdʒəʊkɪŋli/ • US: /ˈdʒoʊkɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đùa cợt nói đùa với giọng đùa bông đùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner characterized by joking; not seriously; playfully.

Vietnamese Meaning

Một cách bông đùa, không nghiêm túc; một cách hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He jokingly threatened to quit his job if he didn't get a raise."

    "Anh ấy đùa rằng sẽ bỏ việc nếu không được tăng lương."

  • "She jokingly accused him of stealing her cookies."

    "Cô ấy đùa rằng anh ta đã ăn trộm bánh quy của cô ấy."

  • "The teacher jokingly threatened to give the whole class detention."

    "Giáo viên đùa rằng sẽ phạt cả lớp ở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joke trò đùa, câu nói đùa
Verb joke đùa, nói đùa
Adjective joking đang đùa, có tính chất đùa cợt
Adjective jokey hài hước, thích đùa
Noun joker người hay đùa, quân bài Joker

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iocus
Italian
gioco
English
joke
English
joking
English
jokingly

Nguồn gốc của 'jokingly'

Từ 'jokingly' có nguồn gốc từ từ 'joke' trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Joke' được cho là vay mượn từ tiếng Ý 'gioco' hoặc tiếng Latin 'iocus', cả hai đều có nghĩa là 'trò chơi', 'trò đùa'. Từ này sau đó được thêm hậu tố '-ing' để tạo thành tính từ/danh động từ 'joking', và cuối cùng là '-ly' để tạo thành trạng từ 'jokingly', mang ý nghĩa 'một cách đùa cợt'.

Usage Note

Từ 'jokingly' thể hiện hành động hoặc lời nói được thực hiện với mục đích gây cười hoặc không mang tính chất nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng để giảm bớt sự căng thẳng trong một tình huống hoặc để thể hiện sự thân thiện, cởi mở. Nó khác với 'sarcastically' (mỉa mai) ở chỗ không có ý định gây tổn thương hoặc chế nhạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jokingly
  • said said jokingly
    (nói đùa)
  • responded responded jokingly
    (đáp lại một cách đùa cợt)
  • asked asked jokingly
    (hỏi đùa)
  • smiled smiled jokingly
    (mỉm cười đùa cợt)
  • teased teased jokingly
    (trêu chọc một cách đùa vui)
Adverbial phrases with jokingly
  • just just jokingly
    (chỉ là đùa thôi)
  • meant meant jokingly
    (có ý đùa cợt)
  • taken taken jokingly
    (được hiểu là đùa)

Idioms

  • Jokingly or not

    Dù là đùa hay không

    "Jokingly or not, his words still hurt her feelings."

    (Dù là đùa hay không, lời nói của anh ấy vẫn làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)

  • Said jokingly

    Nói đùa

    "He said jokingly that he would quit his job."

    (Anh ấy nói đùa rằng anh ấy sẽ bỏ việc.)

  • It was meant jokingly

    Ý đó là nói đùa thôi

    "Don't take it seriously; it was meant jokingly."

    (Đừng coi trọng quá; ý đó là nói đùa thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jokingly

Adverb
Lật mặt

Một cách bông đùa, không nghiêm túc; một cách hài hước.

"He jokingly threatened to quit his job if he didn't get a raise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I jokingly insult my friend, he jokingly insults me back.
Nếu tôi đùa cợt xúc phạm bạn tôi, cậu ấy cũng đùa cợt xúc phạm lại tôi.
Phủ định
When you jokingly say something hurtful, people don't always understand it's a joke.
Khi bạn nói đùa một điều gì đó gây tổn thương, mọi người không phải lúc nào cũng hiểu đó là một trò đùa.
Nghi vấn
If she jokingly makes fun of your clothes, do you get offended?
Nếu cô ấy đùa cợt chê bai quần áo của bạn, bạn có cảm thấy bị xúc phạm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He jokingly insults his friends.
Anh ấy nói đùa bằng cách lăng mạ bạn bè của mình.
Phủ định
She does not jokingly make serious accusations.
Cô ấy không nói đùa về những lời buộc tội nghiêm trọng.
Nghi vấn
Does he jokingly call her names?
Anh ấy có gọi cô ấy bằng những cái tên trêu chọc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' teacher jokingly remarked on their improved test scores.
Giáo viên của học sinh đã nói đùa về điểm kiểm tra được cải thiện của họ.
Phủ định
The dog's owner didn't jokingly dismiss the severity of the vet's warning.
Chủ của con chó không hề xem nhẹ lời cảnh báo nghiêm trọng của bác sĩ thú y.
Nghi vấn
Did Sarah and Tom's father jokingly suggest they should start their homework?
Có phải bố của Sarah và Tom đã đùa cợt khi gợi ý họ nên bắt đầu làm bài tập về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jokingly".

Mục đích của việc nói đùa

Trong văn hóa phương Tây, nói đùa ('jokingly') thường được sử dụng để giảm căng thẳng, xây dựng mối quan hệ, hoặc làm cho một lời nhận xét khó nghe trở nên nhẹ nhàng hơn. Nó giúp giao tiếp trở nên thoải mái và thân thiện hơn, nhưng cũng đòi hỏi người nghe phải hiểu được ý định của người nói.

Phân biệt đùa và thật

Điều quan trọng khi ai đó nói 'jokingly' là khả năng nhận biết ý định thực sự của họ. Đôi khi, một lời nói đùa có thể chứa đựng một sự thật hoặc một lời chỉ trích nhẹ nhàng. Việc hiểu được ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp là chìa khóa để phân biệt giữa lời nói đùa vô hại và những lời nói có ẩn ý sâu xa hơn.