teasingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách trêu chọc; chế nhạo hoặc làm phiền ai đó một cách vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He teasingly pulled her hair."
"Anh ấy trêu chọc kéo tóc cô ấy."
-
"She looked at him teasingly."
"Cô ấy nhìn anh ấy một cách trêu chọc."
-
"“You're not going to eat all that, are you?” he asked teasingly."
"“Anh không định ăn hết chỗ đó chứ?” anh ấy hỏi một cách trêu chọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tease | trêu chọc, chọc ghẹo; làm phiền nhẹ nhàng |
| Noun | tease | người thích trêu chọc; hành động trêu chọc nhẹ nhàng; một điều gì đó gây tò mò nhưng không được thỏa mãn hoàn toàn |
| Noun | teaser | người/vật trêu chọc; đoạn quảng cáo ngắn gây tò mò |
| Adjective | teasing | mang tính trêu chọc, chọc ghẹo |
| Noun | teasing | sự trêu chọc, hành động chọc ghẹo (dạng danh động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'teasingly' mang tính chất đùa cợt, không ác ý. Nó khác với 'mockingly' (chế nhạo) ở chỗ ít gay gắt và có xu hướng thân thiện hơn. So với 'tauntingly' (khiêu khích), 'teasingly' nhẹ nhàng hơn nhiều và không mang ý định làm tổn thương sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile teasingly (cười một cách trêu chọc)
-
speak speak teasingly (nói một cách trêu chọc, nói đùa)
-
glance glance teasingly (liếc nhìn một cách trêu chọc)
-
joke joke teasingly (đùa cợt một cách trêu chọc)
-
laugh laugh teasingly (cười khúc khích một cách trêu chọc)
-
teasingly teasingly difficult (khó một cách trêu ngươi (khó đến mức gây khó chịu hoặc tò mò))
-
teasingly teasingly close (gần đến mức trêu ngươi (gần đạt được nhưng vẫn còn một chút khoảng cách))
-
teasingly teasingly tempting (quyến rũ một cách trêu ngươi (hấp dẫn nhưng khó có được hoặc giữ khoảng cách))
Idioms
-
teasingly out of reach
xa tầm với một cách trêu ngươi (gần như đạt được nhưng vẫn không thể chạm tới, gây cảm giác khó chịu hoặc tò mò)
"The promotion was teasingly out of reach, making him work even harder."
(Cơ hội thăng chức đã xa tầm với một cách trêu ngươi, khiến anh ấy phải làm việc chăm chỉ hơn nữa.)
-
to speak teasingly to someone
nói chuyện trêu chọc với ai đó (nói đùa, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ, không có ý xấu)
"She always speaks teasingly to her younger brother, but he knows she cares."
(Cô ấy luôn nói chuyện trêu chọc em trai mình, nhưng cậu bé biết cô ấy quan tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teasingly
AdverbMột cách trêu chọc; chế nhạo hoặc làm phiền ai đó một cách vui vẻ.
"He teasingly pulled her hair."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She teasingly ruffled his hair. |
Cô ấy trêu chọc xoa đầu anh. |
| Phủ định | They did not teasingly reveal the surprise. |
Họ đã không trêu chọc tiết lộ điều bất ngờ. |
| Nghi vấn | Did he teasingly offer her a flower? |
Anh ấy có trêu chọc tặng cô ấy một bông hoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teasingly".
