(Top Banner Ad)
teasingly
B2
Adverb B2 Giao tiếp xã hội

teasingly

UK: /ˈtiːzɪŋli/ • US: /ˈtiːzɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trêu chọc với vẻ trêu chọc đùa cợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a teasing manner; playfully mocking or annoying someone.

Vietnamese Meaning

Một cách trêu chọc; chế nhạo hoặc làm phiền ai đó một cách vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He teasingly pulled her hair."

    "Anh ấy trêu chọc kéo tóc cô ấy."

  • "She looked at him teasingly."

    "Cô ấy nhìn anh ấy một cách trêu chọc."

  • "“You're not going to eat all that, are you?” he asked teasingly."

    "“Anh không định ăn hết chỗ đó chứ?” anh ấy hỏi một cách trêu chọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tease trêu chọc, chọc ghẹo; làm phiền nhẹ nhàng
Noun tease người thích trêu chọc; hành động trêu chọc nhẹ nhàng; một điều gì đó gây tò mò nhưng không được thỏa mãn hoàn toàn
Noun teaser người/vật trêu chọc; đoạn quảng cáo ngắn gây tò mò
Adjective teasing mang tính trêu chọc, chọc ghẹo
Noun teasing sự trêu chọc, hành động chọc ghẹo (dạng danh động từ)

Synonyms

playfully (một cách vui tươi)jokingly (một cách đùa cợt)banteringly (một cách tán tỉnh trêu đùa)

Antonyms

Related Words

flirtingly (một cách tán tỉnh)mischievously (một cách tinh nghịch)

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taisijan
Old English
tǣsan
Middle English / Early Modern English
tease
English (16th-17th century)
teasing
English (17th century onwards)
teasingly

Nguồn gốc của 'teasingly'

Từ 'teasingly' bắt nguồn từ động từ 'tease', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*taisijan' và tiếng Anh cổ 'tǣsan', mang ý nghĩa ban đầu là 'kéo, nhổ, xé' (thường là len). Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ việc kéo sợi vật lý sang nghĩa bóng là 'quấy rầy, chọc ghẹo'. Ban đầu có thể ám chỉ sự gây khó chịu nhẹ, nhưng sau đó đã trở thành phổ biến với nghĩa 'trêu chọc một cách vui đùa, nhẹ nhàng và thân mật', như cách mà chúng ta hiểu về 'teasingly' ngày nay.

Usage Note

Thái nghĩa của 'teasingly' mang tính chất đùa cợt, không ác ý. Nó khác với 'mockingly' (chế nhạo) ở chỗ ít gay gắt và có xu hướng thân thiện hơn. So với 'tauntingly' (khiêu khích), 'teasingly' nhẹ nhàng hơn nhiều và không mang ý định làm tổn thương sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + teasingly
  • smile smile teasingly
    (cười một cách trêu chọc)
  • speak speak teasingly
    (nói một cách trêu chọc, nói đùa)
  • glance glance teasingly
    (liếc nhìn một cách trêu chọc)
  • joke joke teasingly
    (đùa cợt một cách trêu chọc)
  • laugh laugh teasingly
    (cười khúc khích một cách trêu chọc)
Teasingly + Adjective/Adverb
  • teasingly teasingly difficult
    (khó một cách trêu ngươi (khó đến mức gây khó chịu hoặc tò mò))
  • teasingly teasingly close
    (gần đến mức trêu ngươi (gần đạt được nhưng vẫn còn một chút khoảng cách))
  • teasingly teasingly tempting
    (quyến rũ một cách trêu ngươi (hấp dẫn nhưng khó có được hoặc giữ khoảng cách))

Idioms

  • teasingly out of reach

    xa tầm với một cách trêu ngươi (gần như đạt được nhưng vẫn không thể chạm tới, gây cảm giác khó chịu hoặc tò mò)

    "The promotion was teasingly out of reach, making him work even harder."

    (Cơ hội thăng chức đã xa tầm với một cách trêu ngươi, khiến anh ấy phải làm việc chăm chỉ hơn nữa.)

  • to speak teasingly to someone

    nói chuyện trêu chọc với ai đó (nói đùa, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ, không có ý xấu)

    "She always speaks teasingly to her younger brother, but he knows she cares."

    (Cô ấy luôn nói chuyện trêu chọc em trai mình, nhưng cậu bé biết cô ấy quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teasingly

Adverb
Lật mặt

Một cách trêu chọc; chế nhạo hoặc làm phiền ai đó một cách vui vẻ.

"He teasingly pulled her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She teasingly ruffled his hair.
Cô ấy trêu chọc xoa đầu anh.
Phủ định
They did not teasingly reveal the surprise.
Họ đã không trêu chọc tiết lộ điều bất ngờ.
Nghi vấn
Did he teasingly offer her a flower?
Anh ấy có trêu chọc tặng cô ấy một bông hoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teasingly".

Trêu chọc như một biểu hiện tình cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'trêu chọc' (teasing) một cách nhẹ nhàng thường được xem là một hình thức biểu hiện tình cảm, sự thân mật hoặc để tạo dựng mối quan hệ. Nó có thể là một cách để mọi người đùa giỡn, phá vỡ sự ngại ngùng và thể hiện rằng họ cảm thấy thoải mái với nhau. Điều này thường diễn ra trong bối cảnh bạn bè hoặc gia đình thân thiết.

Ranh giới giữa trêu chọc và bắt nạt

Mặc dù 'trêu chọc' có thể là vô hại và mang tính xã giao, nhưng ranh giới giữa trêu chọc vui vẻ và bắt nạt rất mỏng manh. Nó phụ thuộc vào ý định của người trêu chọc, phản ứng của người bị trêu, ngữ cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ. Điều quan trọng là phải nhạy cảm với cảm xúc của người khác và dừng lại nếu trò trêu chọc gây khó chịu hoặc tổn thương, đặc biệt là trong các mối quan hệ mới hoặc khác biệt văn hóa.