(Top Banner Ad)
facilitators
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Giáo dục, Quản lý, Đào tạo

facilitators

UK: /fəˈsɪlɪteɪtəz/ • US: /fəˈsɪlɪteɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

người điều phối người hỗ trợ người tạo điều kiện người hướng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of facilitator: people or things that make an action or process easier; someone who helps a group have a successful discussion or event by leading the discussion without dominating it.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của facilitator: những người hoặc vật giúp một hành động hoặc quy trình trở nên dễ dàng hơn; một người giúp một nhóm có một cuộc thảo luận hoặc sự kiện thành công bằng cách dẫn dắt cuộc thảo luận mà không áp đặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facilitators helped the team brainstorm new ideas."

    "Những người điều phối đã giúp nhóm động não các ý tưởng mới."

  • "The workshop facilitators were highly skilled."

    "Những người điều phối hội thảo rất có kỹ năng."

  • "Effective facilitators can help groups reach consensus."

    "Những người điều phối hiệu quả có thể giúp các nhóm đạt được sự đồng thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facilitator Người hỗ trợ, người điều phối (số ít)
Verb facilitate Tạo điều kiện, hỗ trợ, làm cho dễ dàng
Noun facilitation Sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ, sự điều phối
Noun facility Cơ sở vật chất, sự dễ dàng, khả năng

Synonyms

moderators (người điều hành)guides (người hướng dẫn)mentors (người cố vấn)

Antonyms

obstructors (người cản trở)hinders (người gây trở ngại)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Đào tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilis
Latin
facilitare
Old French
faciliter
English
facilitate
English
facilitator

Nguồn gốc từ 'dễ dàng'

Từ 'facilitators' có gốc Latin từ 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Qua tiếng Pháp cổ 'faciliter' và tiếng Anh 'facilitate' (làm cho dễ dàng), từ này phát triển thành 'facilitator' (người hỗ trợ) để chỉ người giúp mọi việc trở nên thuận lợi hơn, dễ dàng hơn cho người khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'facilitator' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, hướng dẫn và tạo điều kiện cho người khác đạt được mục tiêu, thay vì chỉ đạo hay kiểm soát. Khác với 'leader' (người lãnh đạo) thường định hướng và ra quyết định, facilitator tập trung vào việc tạo ra một môi trường hợp tác và khuyến khích sự tham gia của mọi người.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ vai trò hoặc nhiệm vụ của facilitator. Ví dụ: 'facilitator of learning' (người tạo điều kiện cho việc học tập). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích mà facilitator hướng đến. Ví dụ: 'facilitator for the project' (người tạo điều kiện cho dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facilitators
  • key key facilitators
    (các điều phối viên chủ chốt)
  • effective effective facilitators
    (các điều phối viên hiệu quả)
  • skilled skilled facilitators
    (các điều phối viên có kỹ năng)
  • experienced experienced facilitators
    (các điều phối viên giàu kinh nghiệm)
Verb + facilitators
  • train train facilitators
    (đào tạo các điều phối viên)
  • hire hire facilitators
    (thuê các điều phối viên)
  • appoint appoint facilitators
    (bổ nhiệm các điều phối viên)
Noun + facilitators
  • role of the role of facilitators
    (vai trò của các điều phối viên)
  • team of a team of facilitators
    (một đội ngũ điều phối viên)

Idioms

  • act as facilitators

    Đóng vai trò là người hỗ trợ/điều phối

    "The teachers will act as facilitators in the group discussion."

    (Các giáo viên sẽ đóng vai trò là người hỗ trợ trong buổi thảo luận nhóm.)

  • serve as facilitators

    Đảm nhiệm vai trò người hỗ trợ/điều phối

    "International organizations often serve as facilitators for peace talks."

    (Các tổ chức quốc tế thường đảm nhiệm vai trò người hỗ trợ cho các cuộc đàm phán hòa bình.)

  • key facilitators for change

    Những người đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi

    "Community leaders are often key facilitators for change in local development projects."

    (Các lãnh đạo cộng đồng thường là những người đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi trong các dự án phát triển địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facilitators

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của facilitator: những người hoặc vật giúp một hành động hoặc quy trình trở nên dễ dàng hơn; một người giúp một nhóm có một cuộc thảo luận hoặc sự kiện thành công bằng cách dẫn dắt cuộc thảo luận mà không áp đặt.

"The facilitators helped the team brainstorm new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The facilitators helped the team reach a consensus quickly.
Những người điều phối đã giúp đội đạt được sự đồng thuận một cách nhanh chóng.
Phủ định
The manager didn't facilitate the meeting effectively, leading to confusion.
Người quản lý đã không điều phối cuộc họp hiệu quả, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Who facilitates the workshops for new employees?
Ai điều phối các buổi hội thảo cho nhân viên mới?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She facilitates the meeting every Monday.
Cô ấy tạo điều kiện cho cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
He does not facilitate the workshop today.
Hôm nay anh ấy không tạo điều kiện cho buổi hội thảo.
Nghi vấn
Do they facilitate the learning process?
Họ có tạo điều kiện cho quá trình học tập không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the conference organizers would facilitate more networking opportunities.
Tôi ước những người tổ chức hội nghị tạo điều kiện cho nhiều cơ hội kết nối hơn.
Phủ định
If only the new manager hadn't tried to facilitate every single decision.
Ước gì người quản lý mới đã không cố gắng tạo điều kiện cho mọi quyết định.
Nghi vấn
I wish I could facilitate the meeting more effectively; do you have any tips?
Tôi ước tôi có thể điều hành cuộc họp hiệu quả hơn; bạn có lời khuyên nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitators".

Vai trò hiện đại của người điều phối

Trong môi trường làm việc và học tập hiện đại, 'facilitators' không chỉ đơn thuần là người tổ chức. Họ còn là những người có kỹ năng đặc biệt trong việc tạo ra không gian an toàn, khuyến khích sự tham gia, quản lý xung đột và giúp các nhóm đạt được mục tiêu chung một cách hiệu quả.

Thúc đẩy sự hợp tác và học hỏi

Vai trò của 'facilitators' thường được đánh giá cao trong các buổi hội thảo, đào tạo và giải quyết vấn đề. Họ giúp mọi người kết nối, chia sẻ ý tưởng và học hỏi lẫn nhau, đảm bảo rằng mọi tiếng nói đều được lắng nghe và tôn trọng, từ đó thúc đẩy sự đồng thuận và đổi mới.