facilitators
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of facilitator: people or things that make an action or process easier; someone who helps a group have a successful discussion or event by leading the discussion without dominating it.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của facilitator: những người hoặc vật giúp một hành động hoặc quy trình trở nên dễ dàng hơn; một người giúp một nhóm có một cuộc thảo luận hoặc sự kiện thành công bằng cách dẫn dắt cuộc thảo luận mà không áp đặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The facilitators helped the team brainstorm new ideas."
"Những người điều phối đã giúp nhóm động não các ý tưởng mới."
-
"The workshop facilitators were highly skilled."
"Những người điều phối hội thảo rất có kỹ năng."
-
"Effective facilitators can help groups reach consensus."
"Những người điều phối hiệu quả có thể giúp các nhóm đạt được sự đồng thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | facilitator | Người hỗ trợ, người điều phối (số ít) |
| Verb | facilitate | Tạo điều kiện, hỗ trợ, làm cho dễ dàng |
| Noun | facilitation | Sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ, sự điều phối |
| Noun | facility | Cơ sở vật chất, sự dễ dàng, khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'facilitator' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, hướng dẫn và tạo điều kiện cho người khác đạt được mục tiêu, thay vì chỉ đạo hay kiểm soát. Khác với 'leader' (người lãnh đạo) thường định hướng và ra quyết định, facilitator tập trung vào việc tạo ra một môi trường hợp tác và khuyến khích sự tham gia của mọi người.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ vai trò hoặc nhiệm vụ của facilitator. Ví dụ: 'facilitator of learning' (người tạo điều kiện cho việc học tập). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích mà facilitator hướng đến. Ví dụ: 'facilitator for the project' (người tạo điều kiện cho dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key facilitators (các điều phối viên chủ chốt)
-
effective effective facilitators (các điều phối viên hiệu quả)
-
skilled skilled facilitators (các điều phối viên có kỹ năng)
-
experienced experienced facilitators (các điều phối viên giàu kinh nghiệm)
-
train train facilitators (đào tạo các điều phối viên)
-
hire hire facilitators (thuê các điều phối viên)
-
appoint appoint facilitators (bổ nhiệm các điều phối viên)
-
role of the role of facilitators (vai trò của các điều phối viên)
-
team of a team of facilitators (một đội ngũ điều phối viên)
Idioms
-
act as facilitators
Đóng vai trò là người hỗ trợ/điều phối
"The teachers will act as facilitators in the group discussion."
(Các giáo viên sẽ đóng vai trò là người hỗ trợ trong buổi thảo luận nhóm.)
-
serve as facilitators
Đảm nhiệm vai trò người hỗ trợ/điều phối
"International organizations often serve as facilitators for peace talks."
(Các tổ chức quốc tế thường đảm nhiệm vai trò người hỗ trợ cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
-
key facilitators for change
Những người đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi
"Community leaders are often key facilitators for change in local development projects."
(Các lãnh đạo cộng đồng thường là những người đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi trong các dự án phát triển địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facilitators
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của facilitator: những người hoặc vật giúp một hành động hoặc quy trình trở nên dễ dàng hơn; một người giúp một nhóm có một cuộc thảo luận hoặc sự kiện thành công bằng cách dẫn dắt cuộc thảo luận mà không áp đặt.
"The facilitators helped the team brainstorm new ideas."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The facilitators helped the team reach a consensus quickly. |
Những người điều phối đã giúp đội đạt được sự đồng thuận một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The manager didn't facilitate the meeting effectively, leading to confusion. |
Người quản lý đã không điều phối cuộc họp hiệu quả, dẫn đến sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Who facilitates the workshops for new employees? |
Ai điều phối các buổi hội thảo cho nhân viên mới? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She facilitates the meeting every Monday. |
Cô ấy tạo điều kiện cho cuộc họp vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | He does not facilitate the workshop today. |
Hôm nay anh ấy không tạo điều kiện cho buổi hội thảo. |
| Nghi vấn | Do they facilitate the learning process? |
Họ có tạo điều kiện cho quá trình học tập không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the conference organizers would facilitate more networking opportunities. |
Tôi ước những người tổ chức hội nghị tạo điều kiện cho nhiều cơ hội kết nối hơn. |
| Phủ định | If only the new manager hadn't tried to facilitate every single decision. |
Ước gì người quản lý mới đã không cố gắng tạo điều kiện cho mọi quyết định. |
| Nghi vấn | I wish I could facilitate the meeting more effectively; do you have any tips? |
Tôi ước tôi có thể điều hành cuộc họp hiệu quả hơn; bạn có lời khuyên nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitators".
