(Top Banner Ad)
amenity
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Du lịch

amenity

UK: /əˈmiːnəti/ • US: /əˈmenəti/

Nghĩa tiếng Việt

tiện nghi cơ sở vật chất tiện ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desirable or useful feature or facility of a building or place.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tiện nghi mong muốn hoặc hữu ích của một tòa nhà hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a wide range of amenities, including a swimming pool and a spa."

    "Khách sạn cung cấp một loạt các tiện nghi, bao gồm hồ bơi và spa."

  • "The new park will provide many amenities for local residents."

    "Công viên mới sẽ cung cấp nhiều tiện ích cho cư dân địa phương."

  • "Access to good amenities is important for attracting new residents to the area."

    "Tiếp cận các tiện nghi tốt là rất quan trọng để thu hút cư dân mới đến khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amenity Tiện nghi, tiện ích
Noun (Plural) amenities Các tiện nghi, cơ sở vật chất (thường dùng ở dạng số nhiều)
Adjective amenable Dễ bảo, dễ chấp nhận (Lưu ý: Từ này có cùng gốc Latin nhưng nghĩa hiện đại đã khác biệt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amoenus
Latin
amoenitas
Old French
amenité
English (15th C.)
amenity

Nguồn gốc từ sự Dịu Dàng

Từ 'amenity' bắt nguồn từ từ tiếng Latin *amoenitas*, mang ý nghĩa là 'sự dễ chịu' hoặc 'tính chất duyên dáng'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc tính chất dễ chịu của một nơi chốn. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này mới mở rộng và cụ thể hóa, ám chỉ các cơ sở vật chất hoặc tiện ích cụ thể giúp tăng sự thoải mái và chất lượng cuộc sống.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những tiện ích làm tăng thêm sự thoải mái, tiện lợi hoặc giá trị cho một nơi nào đó. 'Amenity' có thể bao gồm các tiện nghi như hồ bơi, phòng tập thể dục, khu vui chơi trẻ em, bãi đậu xe, hoặc các dịch vụ như an ninh, vệ sinh. Khác với 'facility' mang nghĩa chung chung hơn về cơ sở vật chất, 'amenity' nhấn mạnh tính chất làm tăng chất lượng cuộc sống.

Prepositions

of in for

'Amenity of' chỉ ra tiện nghi thuộc về cái gì đó (ví dụ: amenity of a hotel). 'Amenity in' chỉ ra tiện nghi có trong một khu vực hoặc địa điểm (ví dụ: amenity in the neighborhood). 'Amenity for' chỉ ra tiện nghi dành cho ai hoặc mục đích gì (ví dụ: amenity for residents).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amenity
  • luxury luxury amenities
    (tiện nghi sang trọng)
  • basic basic amenities
    (tiện nghi cơ bản/tối thiểu)
  • modern modern amenities
    (tiện nghi hiện đại)
  • shared shared amenities
    (tiện ích chung/chia sẻ)
Verb + amenity
  • provide provide amenities
    (cung cấp tiện ích)
  • enjoy enjoy the amenities
    (tận hưởng các tiện nghi)
  • lack lack adequate amenities
    (thiếu tiện nghi đầy đủ)
Noun + amenity (Context)
  • residential residential amenities
    (tiện ích khu dân cư)
  • local local amenities
    (tiện ích địa phương)

Idioms

  • All the necessary amenities

    Tất cả các tiện nghi cần thiết

    "The apartment is small but comes with all the necessary amenities."

    (Căn hộ nhỏ nhưng đi kèm với tất cả các tiện nghi cần thiết.)

  • A full range of amenities

    Đầy đủ các loại tiện ích

    "The new resort boasts a full range of amenities, including a spa and golf course."

    (Khu nghỉ dưỡng mới tự hào có đầy đủ các loại tiện ích, bao gồm spa và sân golf.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amenity

noun
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tiện nghi mong muốn hoặc hữu ích của một tòa nhà hoặc địa điểm.

"The hotel offers a wide range of amenities, including a swimming pool and a spa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live here is to enjoy a wealth of amenities.
Sống ở đây là tận hưởng sự phong phú của các tiện nghi.
Phủ định
Not to offer adequate amenities would be a disservice to the community.
Việc không cung cấp đủ tiện nghi sẽ là một sự bất công đối với cộng đồng.
Nghi vấn
Why bother to travel if not to experience new amenities?
Tại sao phải bận tâm đi du lịch nếu không phải để trải nghiệm những tiện nghi mới?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They provide several amenities for their guests, including a swimming pool and a gym.
Họ cung cấp một vài tiện nghi cho khách của họ, bao gồm một hồ bơi và một phòng tập thể dục.
Phủ định
It lacks the basic amenities that you would expect from a hotel of this price range.
Nó thiếu những tiện nghi cơ bản mà bạn mong đợi từ một khách sạn ở mức giá này.
Nghi vấn
Does this apartment complex offer amenities such as laundry facilities or a parking garage?
Khu chung cư này có cung cấp các tiện nghi như khu giặt ủi hoặc nhà để xe không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invests in more public amenities, the quality of life for residents will significantly improve.
Nếu thành phố đầu tư vào nhiều tiện ích công cộng hơn, chất lượng cuộc sống của cư dân sẽ được cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the new housing development doesn't include basic amenities, it won't be attractive to young families.
Nếu khu nhà ở mới không bao gồm các tiện nghi cơ bản, nó sẽ không hấp dẫn các gia đình trẻ.
Nghi vấn
Will property values increase if the neighborhood adds more green spaces and other amenities?
Giá trị tài sản có tăng lên không nếu khu phố có thêm không gian xanh và các tiện nghi khác?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested in better public amenities, the residents would be happier now.
Nếu thành phố đã đầu tư vào các tiện ích công cộng tốt hơn, thì cư dân sẽ hạnh phúc hơn bây giờ.
Phủ định
If the hotel hadn't lacked basic amenities, the guests wouldn't have complained so much.
Nếu khách sạn không thiếu các tiện nghi cơ bản, thì khách đã không phàn nàn nhiều như vậy.
Nghi vấn
If the town had offered more recreational amenities, would young people still be moving away?
Nếu thị trấn cung cấp nhiều tiện nghi giải trí hơn, liệu những người trẻ có còn chuyển đi nơi khác không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel provides excellent amenities, doesn't it?
Khách sạn cung cấp những tiện nghi tuyệt vời, phải không?
Phủ định
This apartment building doesn't lack amenities, does it?
Tòa nhà chung cư này không thiếu tiện nghi, phải không?
Nghi vấn
There are few amenities here, are there?
Có rất ít tiện nghi ở đây, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be providing more amenities to its residents next year.
Thành phố sẽ cung cấp thêm nhiều tiện ích cho cư dân vào năm tới.
Phủ định
They won't be adding any new amenities to the park while the construction is ongoing.
Họ sẽ không bổ sung bất kỳ tiện nghi mới nào cho công viên trong khi việc xây dựng đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the developers be including a swimming pool as one of the amenities?
Các nhà phát triển có đưa hồ bơi vào như một trong những tiện nghi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My apartment building has many amenities, such as a gym and a swimming pool.
Tòa nhà căn hộ của tôi có nhiều tiện nghi, chẳng hạn như phòng tập thể dục và hồ bơi.
Phủ định
This small town does not have many amenities for tourists.
Thị trấn nhỏ này không có nhiều tiện nghi cho khách du lịch.
Nghi vấn
Does the community offer any amenities for families with young children?
Cộng đồng có cung cấp bất kỳ tiện nghi nào cho các gia đình có trẻ nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amenity".

Tiện ích và Giá trị Bất động sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ và châu Âu, thuật ngữ 'amenities' là yếu tố then chốt quyết định giá trị và sức hấp dẫn của bất động sản (nhà ở, căn hộ, văn phòng). Các tiện ích như phòng tập gym, hồ bơi, hoặc an ninh 24/7 không chỉ là dịch vụ bổ sung mà còn là lý do chính để người mua hoặc người thuê chấp nhận trả giá cao hơn.

Sự Khác biệt giữa 'Necessities' và 'Amenities'

Xã hội phương Tây thường phân biệt rõ ràng giữa 'necessities' (nhu yếu phẩm, những thứ bắt buộc phải có như nước sạch, điện) và 'amenities' (những tiện nghi tăng thêm sự thoải mái, như Wi-Fi tốc độ cao, dịch vụ dọn dẹp). Sự phân biệt này giúp xác định những gì thuộc về phúc lợi công cộng (public utilities) và những gì thuộc về dịch vụ cá nhân (private luxuries).