(Top Banner Ad)
looking towards
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

looking towards

Nghĩa tiếng Việt

hướng tới mong đợi kỳ vọng nhìn về phía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To anticipate or expect something; to consider something as a future possibility.

Vietnamese Meaning

Mong đợi hoặc kỳ vọng điều gì đó; xem xét điều gì đó như một khả năng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are looking towards a brighter future."

    "Chúng ta đang hướng tới một tương lai tươi sáng hơn."

  • "The company is looking towards expanding its operations in Asia."

    "Công ty đang hướng tới việc mở rộng hoạt động tại châu Á."

  • "She's looking towards starting her own business."

    "Cô ấy đang hướng tới việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông, xem xét
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun outlook quan điểm, cách nhìn; viễn cảnh, triển vọng
Verb overlook bỏ qua, không để ý; không nhìn thấy
Adjective forward-looking có tầm nhìn xa, hướng tới tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leug- (to shine; to see)
Proto-Germanic
*lokōjanan (to look)
Old English
lōcian (to look, behold)
Old English
tō (to) + weard (facing) -> tōweardes (towards)
Modern English
look + towards -> looking towards

Nguồn gốc của 'looking towards'

'Looking towards' là một cụm động từ hoặc cụm giới từ hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của động từ 'look' và giới từ 'towards'. Động từ 'look' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', mang nghĩa 'nhìn, ngắm, xem xét'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *leug- với nghĩa 'chiếu sáng; nhìn thấy'. Giới từ 'towards' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōweardes', là sự kết hợp của 'tō' (đến) và 'weard' (hướng về). Khi kết hợp lại, 'looking towards' không chỉ giữ nghĩa đen là 'nhìn về phía' mà còn phát triển nghĩa bóng là 'hướng tới, mong đợi, cân nhắc' một điều gì đó trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự kỳ vọng, mong đợi, hoặc quan tâm đến một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ đồng nghĩa như 'anticipate' hoặc 'expect', 'looking towards' thường diễn tả một sự chủ động hơn trong việc hướng sự chú ý đến tương lai.

Prepositions

towards

'Towards' ở đây có nghĩa là 'về phía', 'hướng tới', thể hiện sự tập trung vào một mục tiêu hoặc một khoảng thời gian trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn tả sự hướng tới tương lai/mục tiêu
  • future looking towards the future
    (nhìn về tương lai, hướng tới tương lai)
  • expansion looking towards expansion
    (hướng tới sự mở rộng)
  • growth looking towards growth
    (hướng tới sự tăng trưởng)
  • solution looking towards a solution
    (tìm kiếm một giải pháp, hướng tới giải pháp)
  • new era looking towards a new era
    (hướng tới một kỷ nguyên mới)
Diễn tả hướng nhìn vật lý
  • sea looking towards the sea
    (nhìn về phía biển)
  • east looking towards the east
    (nhìn về phía đông)
  • window looking towards the window
    (nhìn về phía cửa sổ)

Idioms

  • Looking towards a brighter future

    Mong đợi một tương lai tươi sáng hơn, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn

    "After the difficulties, everyone is looking towards a brighter future."

    (Sau những khó khăn, mọi người đều mong đợi một tương lai tươi sáng hơn.)

  • Looking towards a new chapter

    Hướng tới một chương mới (trong cuộc sống), bắt đầu một giai đoạn mới

    "She's looking towards a new chapter in her life after graduation."

    (Cô ấy đang hướng tới một chương mới trong cuộc đời mình sau khi tốt nghiệp.)

  • Looking towards a breakthrough

    Mong đợi một bước đột phá, hướng tới một phát minh/thành công lớn

    "Scientists are looking towards a breakthrough in cancer research."

    (Các nhà khoa học đang mong đợi một bước đột phá trong nghiên cứu ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looking towards

Cụm động từ
Lật mặt

Mong đợi hoặc kỳ vọng điều gì đó; xem xét điều gì đó như một khả năng trong tương lai.

"We are looking towards a brighter future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future is being looked towards with hope.
Tương lai đang được mong chờ với hy vọng.
Phủ định
A solution is not being looked towards by anyone.
Một giải pháp không được ai mong đợi cả.
Nghi vấn
Is a peaceful resolution being looked towards by both parties?
Phải chăng một giải pháp hòa bình đang được cả hai bên mong đợi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been looking towards the past so much; I missed opportunities.
Tôi ước gì tôi đã không nhìn về quá khứ quá nhiều; tôi đã bỏ lỡ những cơ hội.
Phủ định
If only she wouldn't always be looking towards others for validation; she's perfect as she is.
Giá mà cô ấy đừng luôn tìm kiếm sự công nhận từ người khác; cô ấy hoàn hảo như chính cô ấy.
Nghi vấn
Do you wish you weren't always looking towards the future, but instead enjoying the present?
Bạn có ước rằng bạn không phải lúc nào cũng nhìn về tương lai, mà thay vào đó tận hưởng hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looking towards".

Tầm quan trọng của việc định hướng tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch, đặt mục tiêu và có 'tầm nhìn xa' (forward-looking). Cụm từ 'looking towards' gói gọn ý tưởng này – không chỉ thụ động chờ đợi mà còn chủ động dự đoán và lên kế hoạch cho những gì phía trước. Nó thường phản ánh sự lạc quan và cách tiếp cận chủ động đối với cuộc sống.

Biểu tượng của sự hy vọng và đổi mới

Hành động 'looking towards' cũng có thể tượng trưng cho hy vọng, đặc biệt khi đối mặt với thử thách. Nó ngụ ý niềm tin rằng những điều tốt đẹp hơn sẽ đến hoặc rằng có thể tìm ra giải pháp bằng cách hướng sự chú ý và nỗ lực của mình về phía trước. Điều này thường thấy trong thời kỳ chuyển đổi hoặc phục hồi sau khó khăn.