(Top Banner Ad)
fade
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

fade

UK: /feɪd/ • US: /feɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phai màu mờ dần suy yếu kiểu tóc fade
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to gradually disappear or become weaker

Vietnamese Meaning

từ từ biến mất hoặc trở nên yếu hơn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music faded away in the distance."

    "Âm nhạc dần dần biến mất ở phía xa."

  • "The colors in the photograph have faded over time."

    "Màu sắc trong bức ảnh đã phai theo thời gian."

  • "Her memory of the event is fading."

    "Ký ức của cô ấy về sự kiện đó đang phai nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade phai màu, mờ dần, tàn dần
Adjective faded bạc màu, phai màu, cũ kỹ
Noun fading sự phai mờ; sự yếu dần (tín hiệu)
Adjective fadeless không phai, bền màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*fatidus
Old French
fader
English
fade

Nguồn gốc từ 'fade'

Từ 'fade' trong tiếng Anh xuất phát từ động từ 'fader' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là trở nên yếu ớt, mờ nhạt hoặc tàn héo. Bản thân 'fader' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục *fatidus, có lẽ là sự kết hợp của từ 'fatuus' (vô vị, ngu ngốc) và 'teter' (hôi thối, khó chịu). Do đó, từ 'fade' ban đầu mang ý nghĩa của sự mất đi hương vị, sự tươi mới, sau đó mở rộng ra sự mờ dần về màu sắc, ánh sáng hay ký ức.

Usage Note

Động từ 'fade' thường được dùng để chỉ sự suy giảm dần về cường độ, màu sắc, âm thanh, trí nhớ, hy vọng... so với các từ đồng nghĩa như 'disappear' (biến mất) hoặc 'weaken' (yếu đi), 'fade' nhấn mạnh quá trình diễn ra một cách từ từ và có thể không hoàn toàn biến mất. Ví dụ, 'fade away' thường được dùng để chỉ sự suy yếu dần dần cho đến khi biến mất.

Prepositions

away out

'fade away': biến mất dần dần, suy yếu dần. 'fade out': mờ dần (âm thanh, hình ảnh), nhạt dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fade
  • gradually gradually fade
    (phai dần dần)
  • slowly slowly fade
    (phai nhạt từ từ)
  • completely completely fade
    (phai mờ hoàn toàn)
  • quickly quickly fade
    (phai rất nhanh)
Verb + fade
  • begin to begin to fade
    (bắt đầu phai)
  • start to start to fade
    (bắt đầu mờ đi)
  • watch watch something fade
    (nhìn cái gì đó phai tàn)
Noun + fade
  • memory memory fade
    (ký ức phai nhạt)
  • color color fade
    (màu sắc phai)
  • light light fade
    (ánh sáng mờ dần)
Fade + Preposition
  • away fade away
    (biến mất dần, tàn lụi)
  • out fade out
    (tắt dần, mờ dần (âm thanh, hình ảnh))
  • from fade from memory
    (phai nhạt khỏi ký ức)

Idioms

  • Fade away

    Mờ dần rồi biến mất, tàn lụi

    "The sound of the music faded away as they walked further down the street."

    (Tiếng nhạc mờ dần rồi biến mất khi họ đi xa hơn xuống phố.)

  • Fade out

    (Âm thanh, hình ảnh) nhỏ dần, tối dần rồi biến mất

    "The movie ended with the picture slowly fading out to black."

    (Bộ phim kết thúc với cảnh quay dần dần tối đi và biến mất.)

  • Fade into obscurity/the background

    Dần dần trở nên không còn được chú ý, bị lãng quên hoặc ít nổi bật hơn

    "After his initial success, the artist seemed to fade into obscurity."

    (Sau thành công ban đầu, nghệ sĩ dường như dần bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fade

động từ
Lật mặt

từ từ biến mất hoặc trở nên yếu hơn

"The music faded away in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade".

'Fade' trong Nhiếp ảnh và Điện ảnh

Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, 'fade in' (xuất hiện dần) và 'fade out' (biến mất dần) là những kỹ thuật chuyển cảnh phổ biến. Chúng được dùng để tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà cho hình ảnh hoặc âm thanh, ví dụ như một cảnh phim bắt đầu từ màn hình đen và dần dần hiện rõ, hoặc kết thúc bằng cách mờ dần.

Sự phai màu của Thời gian và Ký ức

Khái niệm 'fade' thường được dùng để nói về sự phai nhạt của ký ức hoặc cảm xúc theo thời gian. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học và âm nhạc phương Tây, thể hiện sự trôi chảy không ngừng của thời gian và việc mọi thứ, kể cả những điều mạnh mẽ nhất, cũng có thể dần dần mất đi cường độ ban đầu.