(Top Banner Ad)
waning
B2
adjective B2 Thiên văn học, Chung

waning

UK: /ˈweɪnɪŋ/ • US: /ˈweɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy yếu tàn khuyết (trăng) giảm dần xuống dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreasing in size, strength, or intensity.

Vietnamese Meaning

Đang giảm dần về kích thước, sức mạnh hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon is now in its waning phase."

    "Mặt trăng hiện đang trong giai đoạn trăng khuyết."

  • "The waning days of summer."

    "Những ngày tàn của mùa hè."

  • "Support for the president is waning."

    "Sự ủng hộ dành cho tổng thống đang suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to wane giảm dần, suy yếu dần, tàn lụi
Noun the wane sự suy yếu, sự giảm sút (thường dùng trong cụm 'on the wane'); kỳ trăng khuyết
Adjective/Participle waning đang giảm dần, đang suy yếu, đang tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wenh₁-
Proto-Germanic
*wanōną
Old English
wanian
Middle English
wanen
Modern English
wane (verb), waning (participle/adjective)

Nguồn gốc của sự suy giảm

Từ 'waning' bắt nguồn từ động từ 'wane', có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh cổ ('wanian') và xa hơn nữa là trong các ngôn ngữ German cổ. Gốc từ này liên quan đến ý nghĩa 'thiếu hụt', 'giảm bớt' hoặc 'trở nên nhỏ hơn'. Nó thường được dùng để mô tả sự suy giảm của mặt trăng, nhưng sau đó đã mở rộng ý nghĩa để chỉ sự giảm sút về cường độ, sức mạnh, hoặc kích thước của bất cứ điều gì.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả mặt trăng khi kích thước biểu kiến của nó giảm dần sau khi trăng tròn. Cũng có thể dùng để mô tả sự suy giảm của quyền lực, ảnh hưởng, sự phổ biến, v.v. Khác với 'decreasing' ở chỗ 'waning' thường mang ý nghĩa dần dần và không thể đảo ngược.

Prepositions

of in

'Waning of' dùng để chỉ sự suy giảm của cái gì đó. Ví dụ: waning of the moon. 'Waning in' thường dùng để chỉ sự suy giảm về một đặc điểm cụ thể. Ví dụ: waning in popularity.

Collocations (Từ đi kèm)

Waning + Noun
  • waning a waning moon
    (trăng khuyết, trăng tàn)
  • waning waning interest
    (sự quan tâm đang giảm dần)
  • waning waning power
    (quyền lực đang suy yếu)
  • waning waning light
    (ánh sáng yếu dần, tàn ánh sáng)
Subject + Be + Waning
  • is His enthusiasm is waning.
    (Sự nhiệt tình của anh ấy đang giảm dần.)
  • was Their influence was waning.
    (Ảnh hưởng của họ đã suy yếu dần.)
  • are Our resources are waning.
    (Tài nguyên của chúng ta đang cạn kiệt dần.)

Idioms

  • on the wane

    đang suy yếu, đang giảm sút, đang tàn lụi

    "Their popularity is definitely on the wane."

    (Sự nổi tiếng của họ chắc chắn đang suy giảm.)

  • in the waning days/hours/years

    trong những ngày/giờ/năm cuối cùng (của một giai đoạn, sự kiện)

    "We made the final decisions in the waning hours of the conference."

    (Chúng tôi đã đưa ra các quyết định cuối cùng vào những giờ cuối của hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waning

adjective
Lật mặt

Đang giảm dần về kích thước, sức mạnh hoặc cường độ.

"The moon is now in its waning phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon's waning light is often observed by astronomers.
Ánh sáng tàn lụi của mặt trăng thường được các nhà thiên văn học quan sát.
Phủ định
The power of the old empire was not waned completely in a single generation.
Sức mạnh của đế chế cũ không bị suy yếu hoàn toàn chỉ trong một thế hệ.
Nghi vấn
Was the enthusiasm for the project waned by the constant delays?
Liệu sự nhiệt tình cho dự án có bị suy giảm bởi những trì hoãn liên tục không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon is waning.
Mặt trăng đang tàn.
Phủ định
Isn't the moon waning?
Không phải mặt trăng đang tàn sao?
Nghi vấn
Is the moon waning?
Mặt trăng có đang tàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival ends, the excitement will have been waning for days.
Đến khi lễ hội kết thúc, sự phấn khích sẽ đã tàn phai dần trong nhiều ngày.
Phủ định
The moon won't have been waning for long when the new cycle begins.
Mặt trăng sẽ không tàn phai được lâu khi chu kỳ mới bắt đầu.
Nghi vấn
Will her influence have been waning steadily before she decides to retire?
Liệu ảnh hưởng của cô ấy sẽ đã suy yếu dần trước khi cô ấy quyết định nghỉ hưu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon was waning last week.
Mặt trăng đã tàn vào tuần trước.
Phủ định
The enthusiasm for the project didn't wane despite the difficulties.
Sự nhiệt tình cho dự án đã không suy giảm mặc dù gặp khó khăn.
Nghi vấn
Did her influence wane after she left the company?
Ảnh hưởng của cô ấy có suy giảm sau khi cô ấy rời công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon used to wane much later in the month when I was a child.
Mặt trăng từng lặn muộn hơn nhiều trong tháng khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
The enthusiasm for the project didn't use to wane so quickly.
Sự nhiệt tình cho dự án đã không từng suy giảm nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Did the popularity of that band use to wane after their first album?
Liệu sự nổi tiếng của ban nhạc đó đã từng suy giảm sau album đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waning".

Chu kỳ mặt trăng

Một trong những hình ảnh phổ biến nhất của 'waning' là trăng khuyết ('waning moon'). Trong nhiều nền văn hóa, các giai đoạn của mặt trăng, đặc biệt là khi trăng đang dần mất đi ánh sáng, mang ý nghĩa biểu tượng về sự kết thúc, suy giảm, hoặc thời điểm để buông bỏ. Nó thường được liên kết với chu kỳ tự nhiên và sự thay đổi.

Biểu tượng của sự suy thoái

Ngoài mặt trăng, 'waning' còn được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự suy giảm của quyền lực, ảnh hưởng, tình yêu, hoặc một kỷ nguyên. Ví dụ, 'a waning empire' (một đế chế đang suy tàn) gợi lên hình ảnh một thế lực từng hùng mạnh giờ đây đang dần mất đi sức mạnh và sắp kết thúc. Nó thường mang sắc thái buồn bã hoặc tiếc nuối về một điều gì đó đang qua đi.