(Top Banner Ad)
failed harvest
Nông nghiệp, Kinh tế

failed harvest

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, hỏng
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Adjective failing đang suy yếu, đang thất bại
Verb harvest thu hoạch, gặt hái
Noun harvester máy gặt, người gặt
Noun harvesting sự thu hoạch

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerp-
Proto-Germanic
*harbistaz
Old English
hærfest
Middle English
harvest
Vulgar Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
Modern English
failed harvest

Nguồn gốc 'failed harvest'

Cụm từ 'failed harvest' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Harvest' (vụ mùa, mùa gặt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hærfest', có nghĩa là mùa thu hoặc mùa gặt, từ gốc Proto-Germanic. Trong khi đó, 'failed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'fail' (thất bại), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faillir', mang ý nghĩa 'không đạt được, làm thất vọng'. Khi kết hợp lại, 'failed harvest' mô tả trực tiếp một vụ mùa không thành công, mất mùa, không mang lại sản lượng như mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failed harvest
  • widespread widespread failed harvest
    (mất mùa trên diện rộng)
  • consecutive consecutive failed harvests
    (nhiều vụ mùa thất bát liên tiếp)
  • catastrophic catastrophic failed harvest
    (mất mùa thảm khốc)
  • poor poor failed harvest
    (mất mùa kém)
  • devastating devastating failed harvest
    (mất mùa gây thiệt hại nặng nề)
Verb + failed harvest
  • lead to lead to a failed harvest
    (dẫn đến mất mùa)
  • suffer from suffer from a failed harvest
    (chịu ảnh hưởng từ một vụ mất mùa)
  • prevent prevent a failed harvest
    (ngăn chặn mất mùa)
  • cause cause a failed harvest
    (gây ra mất mùa)
Noun + failed harvest
  • impact of the impact of a failed harvest
    (tác động của một vụ mất mùa)
  • risk of the risk of a failed harvest
    (nguy cơ mất mùa)
  • consequences of the consequences of a failed harvest
    (hậu quả của một vụ mất mùa)

Idioms

  • A series of failed harvests

    Một loạt các vụ mùa thất bát/mất mùa liên tiếp

    "A series of failed harvests plunged the region into severe famine."

    (Một loạt các vụ mùa thất bát đã đẩy khu vực này vào nạn đói nghiêm trọng.)

  • A failed harvest spells disaster

    Mất mùa báo hiệu thảm họa

    "For many subsistence farmers, a failed harvest spells disaster for their entire family."

    (Đối với nhiều nông dân tự cung tự cấp, mất mùa báo hiệu thảm họa cho cả gia đình họ.)

  • The threat of a failed harvest

    Mối đe dọa mất mùa

    "Climate change increases the threat of a failed harvest in vulnerable areas."

    (Biến đổi khí hậu làm tăng mối đe dọa mất mùa ở những khu vực dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failed harvest

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failed harvest".

Nạn đói và Lịch sử

Mất mùa (failed harvest) là nguyên nhân chính gây ra nạn đói và ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử loài người. Trong các nền văn minh cổ đại, một vụ mùa thất bát có thể dẫn đến sự sụp đổ của đế chế hoặc thay đổi xã hội lớn. Nó thúc đẩy con người phát triển các hệ thống tưới tiêu, kho chứa lương thực và thương mại để giảm thiểu rủi ro.

Lễ Tạ ơn và Mùa màng

Ở Bắc Mỹ, Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) là một truyền thống lớn, ban đầu được tổ chức để bày tỏ lòng biết ơn sau một vụ mùa bội thu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một vụ mùa thành công đối với sự sinh tồn và thịnh vượng của cộng đồng. Một 'failed harvest' sẽ là hoàn cảnh đối nghịch, gây ra lo lắng và khó khăn.