harvester
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Harvester'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Máy gặt, máy thu hoạch (mùa màng).
Ví dụ Thực tế với 'Harvester'
-
"The farmer used a combine harvester to gather the wheat."
"Người nông dân đã sử dụng một máy gặt liên hợp để thu hoạch lúa mì."
-
"The new harvester significantly increased the farm's productivity."
"Máy gặt mới đã tăng đáng kể năng suất của trang trại."
-
"The sugar cane harvester is a specialized piece of equipment."
"Máy gặt mía là một thiết bị chuyên dụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Harvester'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: harvester
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Harvester'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'harvester' chủ yếu được dùng để chỉ các loại máy móc hiện đại được sử dụng trong nông nghiệp để thu hoạch các loại cây trồng. Nó khác với các phương pháp thu hoạch thủ công hoặc các công cụ đơn giản. Nó ngụ ý năng suất và hiệu quả cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Harvester with...' chỉ ra loại cây trồng hoặc đặc điểm của máy gặt. 'Harvester by...' thường chỉ ra phương pháp hoặc nhà sản xuất (ít phổ biến hơn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Harvester'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer had been using the harvester all morning before it broke down.
|
Người nông dân đã sử dụng máy gặt cả buổi sáng trước khi nó bị hỏng. |
| Phủ định |
They hadn't been using a harvester; they were doing it by hand.
|
Họ đã không sử dụng máy gặt; họ đang làm bằng tay. |
| Nghi vấn |
Had the company been testing the new harvester before they released it to the public?
|
Công ty đã thử nghiệm máy gặt mới trước khi họ phát hành nó cho công chúng phải không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had bought a new harvester last year; the old one breaks down constantly.
|
Tôi ước tôi đã mua một cái máy gặt mới năm ngoái; cái cũ hỏng liên tục. |
| Phủ định |
If only the farmer hadn't relied solely on one harvester; the harvest would be completed on time.
|
Giá mà người nông dân không chỉ dựa vào một máy gặt; vụ thu hoạch đã được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn |
If only the company would release a harvester that could handle all types of crops; wouldn't that be revolutionary?
|
Giá mà công ty phát hành một máy gặt có thể xử lý tất cả các loại cây trồng; chẳng phải điều đó sẽ mang tính cách mạng sao? |