(Top Banner Ad)
harvester
B1
noun B1 Nông nghiệp, Kỹ thuật

harvester

UK: /ˈhɑːvɪstər/ • US: /ˈhɑːrvɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

máy gặt máy thu hoạch người thu hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that harvests a crop.

Vietnamese Meaning

Máy gặt, máy thu hoạch (mùa màng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a combine harvester to gather the wheat."

    "Người nông dân đã sử dụng một máy gặt liên hợp để thu hoạch lúa mì."

  • "The new harvester significantly increased the farm's productivity."

    "Máy gặt mới đã tăng đáng kể năng suất của trang trại."

  • "The sugar cane harvester is a specialized piece of equipment."

    "Máy gặt mía là một thiết bị chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harvest Mùa gặt, vụ mùa; sản phẩm thu hoạch.
Verb harvest Thu hoạch (cây trồng, vụ mùa).
Noun harvesting Hành động hoặc quá trình thu hoạch.
Adjective harvestable Có thể thu hoạch được.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerp-
Proto-Germanic
*harbistaz
Old English
hærfest
English
harvest
English
harvester

Nguồn gốc cổ xưa của 'harvester'

Từ 'harvester' được hình thành từ động từ 'to harvest' (thu hoạch) và hậu tố '-er' (người hoặc vật thực hiện hành động). Bản thân từ 'harvest' có nguồn gốc rất xa xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *kerp- nghĩa là 'hái, nhặt'. Trải qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Germanic và tiếng Anh cổ (hærfest), nó dần mang ý nghĩa mùa thu hoạch và hành động thu hoạch mùa màng. Vì vậy, 'harvester' có nghĩa đen là 'người hoặc máy thực hiện việc thu hoạch'.

Usage Note

Từ 'harvester' chủ yếu được dùng để chỉ các loại máy móc hiện đại được sử dụng trong nông nghiệp để thu hoạch các loại cây trồng. Nó khác với các phương pháp thu hoạch thủ công hoặc các công cụ đơn giản. Nó ngụ ý năng suất và hiệu quả cao.

Prepositions

with by

'Harvester with...' chỉ ra loại cây trồng hoặc đặc điểm của máy gặt. 'Harvester by...' thường chỉ ra phương pháp hoặc nhà sản xuất (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harvester
  • combine combine harvester
    (máy gặt đập liên hợp (máy vừa gặt, vừa đập lúa và tách hạt))
  • mechanical mechanical harvester
    (máy thu hoạch cơ giới (máy thu hoạch vận hành bằng cơ khí))
  • large large harvester
    (máy thu hoạch cỡ lớn)
Noun + harvester (types of harvesters)
  • grain grain harvester
    (máy thu hoạch ngũ cốc)
  • grape grape harvester
    (máy thu hoạch nho)
  • rice rice harvester
    (máy thu hoạch lúa)
Verb + harvester
  • operate operate a harvester
    (vận hành máy thu hoạch)
  • use use a harvester
    (sử dụng máy thu hoạch)
  • maintain maintain a harvester
    (bảo trì máy thu hoạch)

Idioms

  • combine harvester

    Máy gặt đập liên hợp (một loại máy nông nghiệp lớn dùng để thu hoạch, đập lúa và làm sạch ngũ cốc chỉ trong một quá trình).

    "The new combine harvester significantly reduced the time needed for the grain harvest."

    (Chiếc máy gặt đập liên hợp mới đã giảm đáng kể thời gian cần thiết cho vụ thu hoạch ngũ cốc.)

  • a human harvester

    Người thu hoạch (sử dụng để chỉ người làm công việc thu hoạch, đặc biệt trong bối cảnh thủ công hoặc khi so sánh với máy móc).

    "Before machines, every farmer was a human harvester, working long hours in the fields."

    (Trước khi có máy móc, mỗi nông dân đều là một người thu hoạch, làm việc nhiều giờ trên đồng ruộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harvester

noun
Lật mặt

Máy gặt, máy thu hoạch (mùa màng).

"The farmer used a combine harvester to gather the wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had been using the harvester all morning before it broke down.
Người nông dân đã sử dụng máy gặt cả buổi sáng trước khi nó bị hỏng.
Phủ định
They hadn't been using a harvester; they were doing it by hand.
Họ đã không sử dụng máy gặt; họ đang làm bằng tay.
Nghi vấn
Had the company been testing the new harvester before they released it to the public?
Công ty đã thử nghiệm máy gặt mới trước khi họ phát hành nó cho công chúng phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a new harvester last year; the old one breaks down constantly.
Tôi ước tôi đã mua một cái máy gặt mới năm ngoái; cái cũ hỏng liên tục.
Phủ định
If only the farmer hadn't relied solely on one harvester; the harvest would be completed on time.
Giá mà người nông dân không chỉ dựa vào một máy gặt; vụ thu hoạch đã được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
If only the company would release a harvester that could handle all types of crops; wouldn't that be revolutionary?
Giá mà công ty phát hành một máy gặt có thể xử lý tất cả các loại cây trồng; chẳng phải điều đó sẽ mang tính cách mạng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvester".

Chuyển đổi từ thủ công sang cơ giới hóa

Máy thu hoạch (harvester) tượng trưng cho cuộc cách mạng trong nông nghiệp, đánh dấu sự chuyển đổi từ lao động thủ công nặng nhọc sang cơ giới hóa. Sự ra đời của các loại máy móc này đã tăng năng suất thu hoạch lên gấp nhiều lần, giải phóng sức lao động con người và đảm bảo an ninh lương thực cho dân số ngày càng tăng trên toàn cầu.

Lễ hội mùa màng

Khái niệm 'harvest' (thu hoạch) có ý nghĩa văn hóa sâu sắc và được kỷ niệm trên khắp thế giới thông qua các lễ hội mùa màng. Những lễ hội này, như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ hay Tết Trung thu ở Châu Á, là dịp để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự dồi dào của mùa màng và thành quả lao động của người nông dân.