(Top Banner Ad)
failure mechanism
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Cơ khí

failure mechanism

UK: /ˈfeɪljə ˈmekənɪzəm/ • US: /ˈfeɪljər ˈmekənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế hỏng hóc nguyên nhân gây hỏng quá trình dẫn đến hỏng hóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or sequence of events that leads to the malfunction or breakdown of a system, component, or material.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc chuỗi sự kiện dẫn đến sự cố, hỏng hóc hoặc phá hủy của một hệ thống, bộ phận hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the failure mechanism of concrete is crucial for designing durable infrastructure."

    "Hiểu rõ cơ chế hỏng hóc của bê tông là rất quan trọng để thiết kế cơ sở hạ tầng bền vững."

  • "The investigation revealed the primary failure mechanism was metal fatigue."

    "Cuộc điều tra cho thấy cơ chế hỏng hóc chính là mỏi kim loại."

  • "One common failure mechanism in electronic devices is overheating."

    "Một cơ chế hỏng hóc phổ biến trong các thiết bị điện tử là quá nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công
Adjective failed bị hỏng, thất bại, không đạt yêu cầu
Noun failing lỗi, thiếu sót, điểm yếu
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc; máy móc, vô hồn
Verb mechanize cơ giới hóa, máy móc hóa

Synonyms

failure mode (chế độ hỏng hóc)breakdown process (quá trình hỏng hóc)

Related Words

stress corrosion cracking (nứt do ăn mòn ứng suất)fatigue failure (hỏng hóc do mỏi)

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Ancient Greek
mēkhanē
Old French
faillir
French
mécanisme
English
failure
English
mechanism
English
failure mechanism

Nguồn gốc của "failure"

Từ 'failure' (sự thất bại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'faillir' (thất bại, thiếu sót), và cuối cùng được thêm hậu tố '-ure' vào động từ 'fail' trong tiếng Anh để tạo thành danh từ 'failure' vào khoảng thế kỷ 17.

Nguồn gốc của "mechanism"

Từ 'mechanism' (cơ chế) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'phương tiện'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'machina', rồi chuyển sang tiếng Pháp 'mécanisme' vào thế kỷ 18, và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận với nghĩa hiện đại là một hệ thống các bộ phận tương tác hoặc một quá trình diễn ra.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học để mô tả cách thức một vật thể hoặc hệ thống bị hỏng. Việc xác định cơ chế hỏng hóc là rất quan trọng để ngăn ngừa các sự cố tương tự trong tương lai. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố như tải trọng, ứng suất, môi trường và tính chất vật liệu.

Prepositions

of

The 'of' preposition is used to specify what the failure mechanism applies to. For example, 'failure mechanism of a bridge' indicates how a bridge fails.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failure mechanism
  • common common failure mechanism
    (cơ chế hỏng hóc phổ biến)
  • potential potential failure mechanism
    (cơ chế hỏng hóc tiềm ẩn)
  • primary primary failure mechanism
    (cơ chế hỏng hóc chính)
  • underlying underlying failure mechanism
    (cơ chế hỏng hóc cơ bản/nằm sâu bên trong)
Verb + failure mechanism
  • identify identify a failure mechanism
    (xác định một cơ chế hỏng hóc)
  • analyze analyze the failure mechanism
    (phân tích cơ chế hỏng hóc)
  • investigate investigate a failure mechanism
    (điều tra một cơ chế hỏng hóc)
  • prevent prevent failure mechanisms
    (ngăn chặn các cơ chế hỏng hóc)
Failure mechanism + Prepositional Phrase
  • failure mechanism in failure mechanism in materials
    (cơ chế hỏng hóc trong vật liệu)
  • failure mechanism of failure mechanism of a device
    (cơ chế hỏng hóc của một thiết bị)

Idioms

  • Root cause failure mechanism

    Cơ chế hỏng hóc gốc rễ (nguyên nhân sâu xa nhất gây ra sự cố)

    "Identifying the root cause failure mechanism is crucial for preventing recurrence."

    (Việc xác định cơ chế hỏng hóc gốc rễ là rất quan trọng để ngăn chặn sự cố tái diễn.)

  • Failure mechanism analysis

    Phân tích cơ chế hỏng hóc (quá trình nghiên cứu cách thức và lý do một hệ thống/linh kiện hỏng hóc)

    "The team conducted a thorough failure mechanism analysis to improve product reliability."

    (Nhóm đã tiến hành phân tích cơ chế hỏng hóc kỹ lưỡng để cải thiện độ tin cậy của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure mechanism

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc chuỗi sự kiện dẫn đến sự cố, hỏng hóc hoặc phá hủy của một hệ thống, bộ phận hoặc vật liệu.

"Understanding the failure mechanism of concrete is crucial for designing durable infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the team identified the failure mechanism quickly!
Ồ, đội đã xác định cơ chế hỏng hóc một cách nhanh chóng!
Phủ định
Oh no, that wasn't the failure mechanism causing the problem.
Ôi không, đó không phải là cơ chế hỏng hóc gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Này, đó có phải là cơ chế hỏng hóc chính xác mà chúng ta đang giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure mechanism".

Tầm quan trọng trong kỹ thuật và thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành kỹ thuật và sản xuất, việc hiểu rõ 'failure mechanism' (cơ chế hỏng hóc) là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh giá trị cốt lõi về sự an toàn, độ tin cậy và cải tiến liên tục. Bằng cách nghiên cứu cách một sản phẩm hoặc hệ thống có thể hỏng hóc, các kỹ sư có thể thiết kế tốt hơn, đảm bảo chất lượng và giảm thiểu rủi ro cho người dùng.

Học hỏi từ thất bại

Khái niệm 'failure mechanism' cũng liên quan đến một khía cạnh văn hóa rộng hơn là 'học hỏi từ thất bại'. Trong nhiều lĩnh vực từ khởi nghiệp đến nghiên cứu khoa học, người ta ngày càng chấp nhận rằng thất bại không phải là dấu chấm hết mà là nguồn dữ liệu quý giá. Việc mổ xẻ và hiểu rõ 'cơ chế' tại sao điều gì đó không hoạt động giúp chúng ta đổi mới, cải thiện và tiến lên phía trước, thể hiện tư duy phát triển và khả năng phục hồi.