(Top Banner Ad)
failure mode
C1
noun C1 Kỹ thuật, Quản lý rủi ro, Khoa học vật liệu

failure mode

UK: /ˈfeɪljə məʊd/ • US: /ˈfeɪljər moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu hỏng hóc cách thức hỏng hóc chế độ hỏng hóc dạng hỏng hóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular way or pattern in which something can fail.

Vietnamese Meaning

Một cách thức hoặc kiểu mẫu cụ thể mà một thứ gì đó có thể hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One failure mode of a car engine is overheating."

    "Một kiểu hỏng hóc của động cơ xe hơi là quá nhiệt."

  • "The failure mode and effects analysis (FMEA) identified several potential weaknesses in the design."

    "Phân tích kiểu hỏng hóc và ảnh hưởng (FMEA) đã xác định một số điểm yếu tiềm ẩn trong thiết kế."

  • "Understanding the failure modes of a component is crucial for ensuring its reliability."

    "Hiểu rõ các kiểu hỏng hóc của một thành phần là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Verb fail thất bại, không thành công; hỏng hóc (máy móc)
Adjective failed bị thất bại, bị hỏng
Noun mode kiểu, cách thức, phương thức, chế độ
Adjective modal thuộc về kiểu, cách thức; thuộc về phương thức

Synonyms

Antonyms

success mode (chế độ thành công (khái niệm tương phản))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý rủi ro, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
English
failure
Latin
modus
English
mode
English
failure mode

Nguồn gốc của 'failure mode'

Cụm từ 'failure mode' (kiểu hỏng hóc) là một thuật ngữ kỹ thuật ghép từ hai thành phần: 'failure' và 'mode'. 'Failure' (sự thất bại, sự hỏng hóc) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fallere', mang ý nghĩa 'lừa dối, làm thất vọng, thiếu sót', qua tiếng Pháp cổ 'faillir'. Còn 'mode' (cách thức, kiểu) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'modus', có nghĩa là 'đo lường, cách thức, kiểu'. Khi kết hợp lại, 'failure mode' mô tả CHI TIẾT CÁCH THỨC hoặc KIỂU MÀ MỘT HỆ THỐNG, THIẾT BỊ hoặc quy trình có thể gặp trục trặc hoặc ngừng hoạt động đúng cách.

Usage Note

Thuật ngữ 'failure mode' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và quản lý rủi ro để mô tả một cách thức cụ thể mà một thành phần, hệ thống, hoặc quy trình có thể bị lỗi. Nó nhấn mạnh vào việc xác định và phân loại các kiểu hỏng hóc khác nhau có thể xảy ra. Khác với 'failure' (sự hỏng hóc) mang tính chung chung, 'failure mode' tập trung vào *cách thức* hỏng hóc diễn ra.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc hệ thống mà trong đó kiểu hỏng hóc xảy ra. Ví dụ: 'The system has several failure modes in extreme temperatures.' (Hệ thống có một vài kiểu hỏng hóc trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failure mode
  • common common failure mode
    (kiểu hỏng hóc phổ biến)
  • potential potential failure mode
    (kiểu hỏng hóc tiềm ẩn)
  • critical critical failure mode
    (kiểu hỏng hóc nghiêm trọng)
  • unexpected unexpected failure mode
    (kiểu hỏng hóc bất ngờ)
Verb + failure mode
  • identify identify a failure mode
    (xác định một kiểu hỏng hóc)
  • analyze analyze a failure mode
    (phân tích một kiểu hỏng hóc)
  • prevent prevent a failure mode
    (ngăn chặn một kiểu hỏng hóc)
  • investigate investigate a failure mode
    (điều tra một kiểu hỏng hóc)
Noun modifier + failure mode
  • system system failure mode
    (kiểu hỏng hóc của hệ thống)
  • component component failure mode
    (kiểu hỏng hóc của linh kiện)
  • software software failure mode
    (kiểu hỏng hóc của phần mềm)

Idioms

  • Failure Mode and Effects Analysis (FMEA)

    Phân tích chế độ lỗi và ảnh hưởng (một phương pháp phân tích rủi ro có hệ thống trong kỹ thuật để xác định các kiểu hỏng hóc tiềm ẩn và ảnh hưởng của chúng)

    "Engineers conducted a Failure Mode and Effects Analysis to predict potential failure modes in the new braking system."

    (Các kỹ sư đã tiến hành Phân tích chế độ lỗi và ảnh hưởng để dự đoán các kiểu hỏng hóc tiềm ẩn trong hệ thống phanh mới.)

  • Common failure mode

    Kiểu hỏng hóc phổ biến (một kiểu hỏng hóc thường gặp hoặc dễ xảy ra trong một hệ thống hoặc sản phẩm cụ thể)

    "Overheating is a common failure mode for many electronic devices if not properly ventilated."

    (Quá nhiệt là một kiểu hỏng hóc phổ biến đối với nhiều thiết bị điện tử nếu không được thông gió đúng cách.)

  • Potential failure mode

    Kiểu hỏng hóc tiềm ẩn (một kiểu hỏng hóc có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa được nhận diện hoặc chưa xảy ra)

    "During the design review, they identified several potential failure modes that needed to be addressed."

    (Trong quá trình xem xét thiết kế, họ đã xác định một số kiểu hỏng hóc tiềm ẩn cần được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure mode

noun
Lật mặt

Một cách thức hoặc kiểu mẫu cụ thể mà một thứ gì đó có thể hỏng hóc.

"One failure mode of a car engine is overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure mode".

Học hỏi từ thất bại và 'fail fast'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và khởi nghiệp, quan niệm về 'failure mode' không chỉ dừng lại ở việc sửa chữa mà còn là cơ hội để học hỏi. Triết lý 'fail fast, fail often' (thất bại nhanh, thất bại nhiều) khuyến khích việc thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và rút ra bài học kinh nghiệm từ mỗi lần 'hỏng hóc' để cải thiện, đổi mới sản phẩm hoặc quy trình nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này giúp các tổ chức phát triển khả năng thích ứng và sáng tạo.

Thiết kế hệ thống bền vững và an toàn

Việc phân tích 'failure mode' là nền tảng cho việc thiết kế các hệ thống bền vững và an toàn trong nhiều ngành. Từ kỹ thuật hàng không vũ trụ đến y tế, các nhà thiết kế luôn tìm cách hiểu rõ mọi kiểu hỏng hóc có thể xảy ra để xây dựng cơ chế dự phòng, tăng cường khả năng chống chịu (resilience) của hệ thống. Mục tiêu là đảm bảo rằng ngay cả khi một bộ phận bị hỏng, hệ thống vẫn có thể tiếp tục hoạt động hoặc tự động chuyển sang trạng thái an toàn, bảo vệ người dùng và dữ liệu.