(Top Banner Ad)
mechanic
B1
danh từ B1 Kỹ thuật

mechanic

UK: /məˈkænɪk/ • US: /məˈkænɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thợ máy thợ sửa xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who repairs and maintains machinery, vehicles, or other equipment.

Vietnamese Meaning

Một người sửa chữa và bảo trì máy móc, xe cộ hoặc các thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic fixed my car quickly and efficiently."

    "Người thợ máy đã sửa xe của tôi một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "He's a skilled mechanic with years of experience."

    "Anh ấy là một thợ máy lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The car broke down, so I had to call a mechanic."

    "Xe bị hỏng nên tôi phải gọi thợ máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Adverb mechanically một cách máy móc, một cách cơ khí
Noun mechanism cơ chế, cơ cấu
Verb mechanize cơ khí hóa, máy móc hóa
Noun mechanics môn cơ học; cơ cấu hoạt động của một vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mēkhanikós (μηχανικός)
Latin
mechanicus
Old French
mecanique
English
mechanic

Nguồn gốc cổ xưa của "thợ máy"

Từ "mechanic" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "mēkhanikós" có nghĩa là "liên quan đến máy móc" hoặc "khéo léo với máy móc". Qua tiếng Latin "mechanicus" và tiếng Pháp cổ "mecanique", từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ người chuyên sửa chữa và bảo trì máy móc, đặc biệt là xe cộ. Ban đầu, nó còn được dùng để chỉ người làm công việc chân tay, đối lập với công việc trí óc.

Usage Note

Từ 'mechanic' thường ám chỉ một người có kỹ năng thực hành cao trong việc sửa chữa máy móc. Nó khác với 'engineer' (kỹ sư), người thường tập trung vào thiết kế và phát triển.

Prepositions

to with

to (khi nói về việc giao một cái gì đó cho thợ máy) ví dụ: 'I took my car to the mechanic'. with (khi nói về dụng cụ hoặc kỹ năng được thợ máy sử dụng), ví dụ: 'The mechanic fixed the engine with precision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanic
  • skilled skilled mechanic
    (thợ máy lành nghề)
  • experienced experienced mechanic
    (thợ máy có kinh nghiệm)
  • auto auto mechanic
    (thợ sửa ô tô)
  • car car mechanic
    (thợ sửa ô tô)
  • diesel diesel mechanic
    (thợ máy động cơ diesel)
  • bicycle bicycle mechanic
    (thợ sửa xe đạp)
Verb + mechanic
  • call call a mechanic
    (gọi thợ sửa máy)
  • hire hire a mechanic
    (thuê thợ sửa máy)
  • consult consult a mechanic
    (tham khảo ý kiến thợ sửa máy)
  • take (car) to a take the car to a mechanic
    (đem xe đến thợ sửa máy)
Noun + mechanic (types)
  • garage garage mechanic
    (thợ sửa máy ở gara)
  • mobile mobile mechanic
    (thợ sửa máy lưu động)
  • aircraft aircraft mechanic
    (thợ sửa máy bay)

Idioms

  • armchair mechanic

    người thích nói về cách sửa chữa máy móc nhưng không thực sự làm hoặc không có kinh nghiệm thực tế.

    "My uncle is an armchair mechanic; he always tells me how to fix my car, but he's never actually lifted a hood."

    (Chú tôi là một "thợ máy tại gia"; chú ấy luôn nói với tôi cách sửa xe nhưng chưa bao giờ thực sự tự tay làm cả.)

  • backyard mechanic

    người tự sửa chữa xe cộ hoặc máy móc của mình (và đôi khi của người khác) tại nhà, thường không có bằng cấp hoặc cơ sở chuyên nghiệp.

    "He saved a lot of money by being a backyard mechanic for his old truck."

    (Anh ấy đã tiết kiệm được rất nhiều tiền nhờ tự sửa chiếc xe tải cũ của mình như một "thợ máy sân sau".)

  • call your mechanic

    một cụm từ phổ biến khi gặp vấn đề về xe hoặc máy móc và cần sự giúp đỡ của chuyên gia.

    "My car broke down on the highway, so I had to call my mechanic."

    (Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc, vì vậy tôi phải gọi thợ sửa xe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanic

danh từ
Lật mặt

Một người sửa chữa và bảo trì máy móc, xe cộ hoặc các thiết bị khác.

"The mechanic fixed my car quickly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanic".

Niềm tin và Chuyên môn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa khách hàng và thợ sửa máy thường dựa trên niềm tin. Do tính phức tạp của máy móc, khách hàng thường phải tin tưởng vào sự trung thực và chuyên môn của thợ sửa máy để không bị "chặt chém" hoặc sửa chữa không cần thiết. Việc tìm được một thợ máy đáng tin cậy là rất quan trọng.

Tự sửa (DIY) hay Thuê chuyên gia

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ là "tự làm" (DIY - Do It Yourself) khi nói đến sửa chữa nhà cửa hoặc bảo trì xe cộ đơn giản. Tuy nhiên, đối với những vấn đề phức tạp hơn liên quan đến động cơ hoặc hệ thống điện tử, người ta thường tìm đến các thợ máy chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn, chất lượng và tránh gây hư hỏng thêm.