(Top Banner Ad)
equitable districting
C1
Danh từ (cụm) C1 Chính trị học, Luật bầu cử

equitable districting

UK: /ˈekwɪtəbəl ˈdɪstrɪktɪŋ/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl ˈdɪstrɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân chia khu vực bầu cử công bằng tái phân chia khu vực bầu cử một cách công bằng phân vùng bầu cử công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of drawing electoral district boundaries in a fair and just manner, ensuring equal representation for all voters and preventing gerrymandering.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia ranh giới khu vực bầu cử một cách công bằng và chính đáng, đảm bảo sự đại diện bình đẳng cho tất cả cử tri và ngăn chặn việc chia cắt khu vực bầu cử (gerrymandering) để tạo lợi thế cho một đảng phái hoặc nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of the commission is to ensure equitable districting so that every vote counts equally."

    "Mục tiêu của ủy ban là đảm bảo việc phân chia khu vực bầu cử công bằng để mọi lá phiếu đều có giá trị ngang nhau."

  • "Equitable districting is crucial for a healthy democracy."

    "Phân chia khu vực bầu cử công bằng là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The lawsuit challenges the current districting plan, arguing that it violates principles of equitable districting."

    "Vụ kiện thách thức kế hoạch phân chia khu vực bầu cử hiện tại, lập luận rằng nó vi phạm các nguyên tắc phân chia khu vực bầu cử công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adjective inequitable không công bằng
Adverb equitably một cách công bằng
Noun district khu vực, quận
Verb district chia khu vực
Noun redistricting việc chia lại khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequitas
Old French
equitable
English
equitable
Latin
districtus
English
district
English
districting

Nguồn gốc của 'equitable districting'

Cụm từ 'equitable districting' được ghép từ hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Equitable' (công bằng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'cân bằng') qua 'aequitas' (sự công bằng) và tiếng Pháp cổ 'équitable'. Nó mang ý nghĩa của sự đối xử công bằng, không thiên vị. Còn 'districting' (việc phân chia khu vực) xuất phát từ 'district' (khu vực), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'districtus', ban đầu có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'khu vực quyền hạn'. Khi kết hợp lại, 'equitable districting' nhấn mạnh việc phân chia các khu vực bầu cử hoặc hành chính một cách công bằng để đảm bảo sự đại diện hợp lý và không có sự thiên vị.

Usage Note

"Equitable districting" nhấn mạnh đến tính công bằng và hợp lý trong việc thiết lập các khu vực bầu cử. Nó khác với "redistricting" (tái phân chia khu vực bầu cử) ở chỗ tập trung vào việc loại bỏ sự thiên vị và bảo vệ quyền bầu cử của mọi công dân. "Gerrymandering" là sự phân chia khu vực bầu cử một cách bất công để mang lại lợi thế chính trị cho một bên, và "equitable districting" nhằm mục đích ngăn chặn điều này.

Prepositions

in for

Ví dụ: equitable districting *in* a state, equitable districting *for* all citizens. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi địa lý hoặc hệ thống mà việc phân chia khu vực bầu cử diễn ra. Giới từ 'for' nhấn mạnh đến đối tượng được hưởng lợi từ việc phân chia công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equitable districting
  • Fair Fair equitable districting
    (Phân chia khu vực công bằng một cách công bằng)
  • Just Just equitable districting
    (Phân chia khu vực công bằng và chính đáng)
  • Unbiased Unbiased equitable districting
    (Phân chia khu vực công bằng không thiên vị)
Verb + equitable districting
  • Achieve Achieve equitable districting
    (Đạt được việc phân chia khu vực công bằng)
  • Ensure Ensure equitable districting
    (Đảm bảo việc phân chia khu vực công bằng)
  • Implement Implement equitable districting
    (Thực hiện việc phân chia khu vực công bằng)
  • Promote Promote equitable districting
    (Thúc đẩy việc phân chia khu vực công bằng)
Noun + of equitable districting
  • Principles Principles of equitable districting
    (Các nguyên tắc của việc phân chia khu vực công bằng)
  • Goal Goal of equitable districting
    (Mục tiêu của việc phân chia khu vực công bằng)

Idioms

  • The pursuit of equitable districting

    Sự theo đuổi mục tiêu phân chia khu vực công bằng (ám chỉ một nỗ lực lâu dài)

    "Many organizations are involved in the pursuit of equitable districting to ensure fair representation."

    (Nhiều tổ chức đang tham gia vào việc theo đuổi phân chia khu vực công bằng để đảm bảo sự đại diện công bằng.)

  • A framework for equitable districting

    Một khuôn khổ/cơ cấu cho việc phân chia khu vực công bằng

    "Experts propose a new framework for equitable districting based on demographic data."

    (Các chuyên gia đề xuất một khuôn khổ mới cho việc phân chia khu vực công bằng dựa trên dữ liệu nhân khẩu học.)

  • Challenges in achieving equitable districting

    Những thách thức trong việc đạt được phân chia khu vực công bằng

    "There are significant challenges in achieving equitable districting, often due to political interests."

    (Có những thách thức đáng kể trong việc đạt được phân chia khu vực công bằng, thường là do lợi ích chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable districting

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Quá trình phân chia ranh giới khu vực bầu cử một cách công bằng và chính đáng, đảm bảo sự đại diện bình đẳng cho tất cả cử tri và ngăn chặn việc chia cắt khu vực bầu cử (gerrymandering) để tạo lợi thế cho một đảng phái hoặc nhóm người cụ thể.

"The goal of the commission is to ensure equitable districting so that every vote counts equally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable districting".

Gerrymandering: Đối lập của Equitable Districting

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'equitable districting' thường được thảo luận trong cuộc chiến chống lại 'gerrymandering'. Gerrymandering là hành vi thao túng các ranh giới khu vực bầu cử để tạo lợi thế không công bằng cho một đảng phái hoặc nhóm cụ thể. Nó là một trong những rào cản lớn nhất đối với 'equitable districting', làm suy yếu nguyên tắc 'một người, một phiếu' và dẫn đến sự đại diện không công bằng trong chính phủ.

Tầm quan trọng trong nền dân chủ

'Equitable districting' là nền tảng của một nền dân chủ lành mạnh. Nó đảm bảo rằng tiếng nói của mọi công dân đều có trọng lượng như nhau trong quá trình bầu cử, bất kể họ sống ở đâu. Việc phân chia khu vực công bằng giúp ngăn chặn việc đàn áp phiếu bầu, khuyến khích sự tham gia của cử tri và tạo ra một cơ quan lập pháp thực sự phản ánh sự đa dạng của dân số. Đây là một khái niệm quan trọng trong các cuộc tranh luận về cải cách bầu cử và quyền công dân.