(Top Banner Ad)
fairy cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fairy cake

UK: /ˈfeəri keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Bánh nướng nhỏ (ít trang trí hơn cupcake) Bánh tiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small cake, typically one which is iced.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nhỏ, thường được phủ kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked fairy cakes for the school bake sale."

    "Cô ấy đã nướng bánh fairy cakes cho buổi bán bánh gây quỹ ở trường."

  • "The children decorated the fairy cakes with colorful sprinkles."

    "Bọn trẻ trang trí những chiếc bánh fairy cakes bằng cốm màu sắc."

  • "My grandmother always makes the best fairy cakes."

    "Bà tôi luôn làm những chiếc bánh fairy cakes ngon nhất."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
fairy cake

Nguồn gốc tên gọi

"Fairy cake" là một từ ghép trong tiếng Anh. "Fairy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "faerie" (ban đầu chỉ vương quốc của các nàng tiên, sau này chỉ các sinh vật thần thoại nhỏ bé, thường có phép thuật) và "cake" bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ "kaka" (có nghĩa là bánh nướng ngọt). Những chiếc bánh nhỏ xinh này được gọi là "fairy cake" vì kích thước tinh tế, nhỏ nhắn và cách trang trí đôi khi rực rỡ khiến chúng trông giống như dành cho các nàng tiên, hoặc thường được phục vụ trong các bữa tiệc của trẻ em, nơi chủ đề về tiên nữ rất phổ biến. Thuật ngữ này trở nên thông dụng ở Anh vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Fairy cake là một loại bánh nhỏ, kích thước cá nhân, thường được nướng trong khuôn cupcake hoặc muffin. Chúng thường được làm với hương vị vani hoặc chanh, và được trang trí bằng lớp kem phủ, rắc đường hoặc các loại topping khác. Khác với cupcake, fairy cake thường nhỏ hơn và đơn giản hơn về trang trí. Chúng thường được làm cho trẻ em hoặc dùng trong các bữa tiệc trà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fairy cake
  • delicious a delicious fairy cake
    (một chiếc bánh fairy cake ngon tuyệt)
  • homemade homemade fairy cakes
    (những chiếc bánh fairy cake tự làm ở nhà)
  • decorated beautifully decorated fairy cakes
    (những chiếc bánh fairy cake được trang trí đẹp mắt)
Verb + fairy cake
  • bake bake fairy cakes
    (nướng bánh fairy cake)
  • decorate decorate fairy cakes
    (trang trí bánh fairy cake)
  • eat eat a fairy cake
    (ăn một chiếc bánh fairy cake)
Noun + fairy cake
  • party party fairy cakes
    (bánh fairy cake cho bữa tiệc)
  • birthday birthday fairy cakes
    (bánh fairy cake sinh nhật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairy cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nhỏ, thường được phủ kem.

"She baked fairy cakes for the school bake sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will bake fairy cakes for the party tomorrow.
Cô ấy sẽ nướng bánh fairy cho bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to buy fairy cakes from that bakery again; they were stale.
Tôi sẽ không mua bánh fairy từ tiệm bánh đó nữa; chúng bị ôi.
Nghi vấn
Will you bring fairy cakes to the picnic?
Bạn sẽ mang bánh fairy đến buổi dã ngoại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairy cake".

Vai trò trong văn hóa Anh

Bánh fairy cake rất phổ biến trong văn hóa Anh, thường được phục vụ tại các bữa tiệc sinh nhật trẻ em, các buổi tiệc trà chiều (afternoon tea) hoặc trong các sự kiện gây quỹ từ thiện (bake sales) của cộng đồng. Chúng được yêu thích vì dễ làm tại nhà và có thể trang trí theo nhiều cách sáng tạo, trở thành một phần không thể thiếu trong các hoạt động gia đình và xã hội.

Khác biệt với Cupcake

Mặc dù thường được dùng thay thế cho "cupcake" (thuật ngữ phổ biến ở Mỹ), bánh fairy cake truyền thống ở Anh thường nhỏ hơn, nhẹ hơn và có lớp kem phủ đơn giản hơn nhiều. Thay vì lớp kem bơ dày đặc và trang trí cầu kỳ như cupcake, fairy cake truyền thống thường chỉ được rắc đường bột hoặc phủ một lớp men mỏng nhẹ, mang vẻ đẹp tinh tế và ít ngọt hơn.