fairy cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh nhỏ, thường được phủ kem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked fairy cakes for the school bake sale."
"Cô ấy đã nướng bánh fairy cakes cho buổi bán bánh gây quỹ ở trường."
-
"The children decorated the fairy cakes with colorful sprinkles."
"Bọn trẻ trang trí những chiếc bánh fairy cakes bằng cốm màu sắc."
-
"My grandmother always makes the best fairy cakes."
"Bà tôi luôn làm những chiếc bánh fairy cakes ngon nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fairy cake là một loại bánh nhỏ, kích thước cá nhân, thường được nướng trong khuôn cupcake hoặc muffin. Chúng thường được làm với hương vị vani hoặc chanh, và được trang trí bằng lớp kem phủ, rắc đường hoặc các loại topping khác. Khác với cupcake, fairy cake thường nhỏ hơn và đơn giản hơn về trang trí. Chúng thường được làm cho trẻ em hoặc dùng trong các bữa tiệc trà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious a delicious fairy cake (một chiếc bánh fairy cake ngon tuyệt)
-
homemade homemade fairy cakes (những chiếc bánh fairy cake tự làm ở nhà)
-
decorated beautifully decorated fairy cakes (những chiếc bánh fairy cake được trang trí đẹp mắt)
-
bake bake fairy cakes (nướng bánh fairy cake)
-
decorate decorate fairy cakes (trang trí bánh fairy cake)
-
eat eat a fairy cake (ăn một chiếc bánh fairy cake)
-
party party fairy cakes (bánh fairy cake cho bữa tiệc)
-
birthday birthday fairy cakes (bánh fairy cake sinh nhật)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fairy cake
Danh từMột loại bánh nhỏ, thường được phủ kem.
"She baked fairy cakes for the school bake sale."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will bake fairy cakes for the party tomorrow. |
Cô ấy sẽ nướng bánh fairy cho bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to buy fairy cakes from that bakery again; they were stale. |
Tôi sẽ không mua bánh fairy từ tiệm bánh đó nữa; chúng bị ôi. |
| Nghi vấn | Will you bring fairy cakes to the picnic? |
Bạn sẽ mang bánh fairy đến buổi dã ngoại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairy cake".
